Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Tokyo日比谷総合設備株式会社
日比谷総合設備株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 9010401025405Cập nhật: 2026/10/23

日比谷総合設備株式会社

Doanh thu gần nhất (2025期)
Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 日比谷総合設備株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 9010401025405

日比谷総合設備株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都港区三田3丁目5番27号, có mã số thuế/pháp nhân là 9010401025405. Doanh nghiệp được thành lập ngày 09/03/1966, Số điện thoại liên hệ: 03-3454-1385. Doanh thu: 803,2 trăm triệu JPY. Quy mô: 815 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9010401025405
Tên dạng Kana/Furiganaヒビヤソウゴウセツビ
Ngày thành lập1966-03-09
Địa chỉ đăng ký
〒1080073

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 建設業Tokyo × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
803,2 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)76,9 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự815 nhân sự
Vốn điều lệ57,5 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都港区三田3丁目5番27号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 中 北 英 孝
Số lượng nhân viên815 nhân viên
Vốn điều lệ57,5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9010401025405
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9010401025405Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
08.Thi công lắp đặt thiết bị39.Dịch vụ thông tin / CNTT40.Dịch vụ đi kèm Internet

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức3 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

06/01/2021Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

吸収合併令和3年1月1日富山市久方町3番18号HITエンジニアリング株式会社(2230001013356)を合併

Ghi nhận thay đổi thông tin pháp nhân.

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 9010401025405
07/09/2017Thay đổi địa chỉ trụ sở
Đã xác minh

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "東京都港区三田3丁目5番27号" từ [Địa chỉ cũ] "東京都港区芝浦4丁目2番8号".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 9010401025405
05/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9010401025405)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9010401025405" và công bố pháp nhân thương hiệu "日比谷総合設備株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9010401025405
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9010401025405

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

日比谷総合設備株式会社に関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Xu hướng tài chính doanh nghiệp

¥80.316tr JPY¥53.544tr JPY¥26.772tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
日本マスタートラスト 信託銀行株式会社(信託口)
9.04%
光通信株式会社
6.57%
日比谷総合設備取引先持株会
6.28%
エヌ・ティ・ティ都市開発 株式会社
4.16%
住友不動産株式会社
4.16%

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:3段階目
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:3段階目
2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-05

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-05

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-10-13

広島運輸支局 庁舎照明LED交換工事

2016-11-10

広島西部砂防廿日市出張所改修

2021-10-13

広島運輸支局 庁舎照明LED交換工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:5480000
組織名:国土交通省
2016-11-10

広島西部砂防廿日市出張所改修

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1830000
組織名:国土交通省
2019-09-18

サーバルームシステム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7227880 - サーバルームシステム
2019-09-18

サーバルームシステム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7227880 - サーバルームシステム
2019-09-18

サーバルームシステム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7227880 - サーバルームシステム
2019-04-25

サーバルームシステム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7227839 - サーバルームシステム
2019-04-25

サーバルームシステム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7227839 - サーバルームシステム
2019-04-25

サーバルームシステム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7227839 - サーバルームシステム
2019-04-25

サーバルームシステム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7227839 - サーバルームシステム
2019-04-25

サーバルームシステム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7227839 - サーバルームシステム
2017-06-21

空気調和装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6800283 - 空気調和装置
2017-06-21

空気調和装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6800283 - 空気調和装置
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)03-3454-1385
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q日比谷総合設備株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

日比谷総合設備株式会社の代表電話番号は【03-3454-1385】です。

Q日比谷総合設備株式会社の法人番号や所在地は?

日比谷総合設備株式会社の国税庁指定法人番号は【9010401025405】、所在地は【東京都港区三田3丁目5番27号】です。

Q日比谷総合設備株式会社の売上高や従業員数は?

日比谷総合設備株式会社の従業員数は815名、売上高は803.2億円です。

Q日比谷総合設備株式会社の代表者や資本金は?

日比谷総合設備株式会社の代表者は【中 北 英 孝】、資本金は【57.5億円】です。

Q日比谷総合設備株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて日比谷総合設備株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.hibiya-eng.co.jp/ja/sustainability/esg/social/withemployee.html#elboshi
Số FAX-
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3
社会福祉法人 知多学園
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2株式会社エッサム——3株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円4株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円5株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円6株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円7株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円8株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円9株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo