Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Iwate株式会社川村コーポレーション
株式会社川村コーポレーション Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 8400001002014Cập nhật: 2026/10/23

株式会社川村コーポレーション

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BIwate × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社川村コーポレーション hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 8400001002014

株式会社川村コーポレーション là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 岩手県盛岡市内丸16番37号, có mã số thuế/pháp nhân là 8400001002014. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1868, Số điện thoại liên hệ: 019-626-5600. Quy mô: 100 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 8400001002014
Tên dạng Kana/Furiganaカワムラコーポレーション
Ngày thành lập1868
Địa chỉ đăng ký
〒0200023

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại IwateTất cả doanh nghiệp tại IwateIwate × 製造業Iwate × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự100 nhân sự
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Iwate
岩手県盛岡市内丸16番37号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 川村 勇司
Số lượng nhân viên100 nhân viên
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
8400001002014
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T8400001002014Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
09.Sản xuất thực phẩm39.Dịch vụ thông tin / CNTT41.Sản xuất phim, âm thanh & xuất bản

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 8400001002014)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "8400001002014" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社川村コーポレーション".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 8400001002014
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 8400001002014

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社川村コーポレーションに関連する公的異動登記および岩手県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

岩手県の関連カテゴリー速報ハブ
岩手県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
岩手県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
岩手県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
岩手県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
岩手県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
岩手県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-01

フィットネス施設 接客スタッフ(アクロスプラザ富沢西)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,500円〜425,000円
Địa điểm làm việc:〒982-0033宮城県仙台市太白区富田字京ノ北72ー1(53Bー51L)カーブスアクロスプラザ富沢西
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 週休2日制(日曜、祝日定休、他シフト制・月間最低9日の休日 ※2月の休日数は8日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

フィットネス施設 接客スタッフ(ヨークタウン市名坂)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,500円〜425,000円
Địa điểm làm việc:〒981-3117宮城県仙台市泉区市名坂字中道100ー9ヨークタウン市名坂内カーブスヨークタウン市名坂
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 週休2日制(日曜、祝日定休、他シフト制・月間最低9日の休日 ※2月の休日数は8日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-02

フィットネス施設 接客スタッフ(COOP明石台SC)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,500円〜425,000円
Địa điểm làm việc:〒981-3332宮城県富谷市明石台6ー1ー20カーブスCOOP明石台ショッピングセンター
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 週休2日制(日曜、祝日定休、他シフト制・月間最低9日の休日 ※2月の休日数は8日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-02

フィットネス施設 接客スタッフ(泉パークタウン)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,500円〜425,000円
Địa điểm làm việc:〒981-3203宮城県仙台市泉区高森1ー1ー189高森ショッピングセンター南館カーブス泉パークタウン
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 週休2日制(日曜、祝日定休、他シフト制・月間最低9日の休日 ※2月の休日数は8日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-02

フィットネス施設 接客スタッフ(鈎取SC)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,500円〜425,000円
Địa điểm làm việc:〒982-0805宮城県仙台市太白区鈎取本町1ー21ー2鈎取ショッピングセンター2階カーブス鈎取ショッピングセンター
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 週休2日制(日曜、祝日定休、他シフト制・月間最低9日の休日 ※2月の休日数は8日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-03

フィットネス施設 接客スタッフ(泉中央駅)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,500円〜425,000円
Địa điểm làm việc:〒981-3133宮城県仙台市泉区泉中央1丁目7ー1SWING3階カーブス泉中央駅
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 週休2日制(日曜、祝日定休、他シフト制・月間最低9日の休日 ※2月の休日数は8日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-03

フィットネス施設 接客スタッフ(アクロスプラザ富沢西)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,500円〜425,000円
Địa điểm làm việc:〒982-0033宮城県仙台市太白区富田字京ノ北72ー1(53Bー51L)カーブスアクロスプラザ富沢西
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 週休2日制(日曜、祝日定休、他シフト制・月間最低9日の休日 ※2月の休日数は8日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)019-626-5600
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社川村コーポレーションの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社川村コーポレーションの代表電話番号は【019-626-5600】です。

Q株式会社川村コーポレーションの法人番号や所在地は?

株式会社川村コーポレーションの国税庁指定法人番号は【8400001002014】、所在地は【岩手県盛岡市内丸16番37号】です。

Q株式会社川村コーポレーションの売上高や従業員数は?

株式会社川村コーポレーションの従業員数は100名、売上高は非公開です。

Q株式会社川村コーポレーションの代表者や資本金は?

株式会社川村コーポレーションの代表者は【川村 勇司】、資本金は【1億円】です。

Q株式会社川村コーポレーションの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社川村コーポレーションの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://www.kcorp.co.jp
Số FAX019-626-5606
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社東北銀行138億円20億円2株式会社岩手銀行437億円95億円3盛岡ターミナルビル株式会社—-22300万円4株式会社北日本銀行231億円53億円5株式会社薬王堂917億円42億円6株式会社エルテス25億円2億円7株式会社ベルジョイス—13億円8株式会社エイアンドティー110億円9億円9株式会社十文字チキンカンパニー——10東北紙器株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Iwate