Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Yamagataマルミツ産業株式会社
マルミツ産業株式会社 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngP.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 8390001008657Cập nhật: 2026/06/15

マルミツ産業株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BYamagata × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận マルミツ産業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 8390001008657

マルミツ産業株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 山形県新庄市大字福田字福田山711番地162, có mã số thuế/pháp nhân là 8390001008657. Doanh nghiệp được thành lập ngày 29/03/1982, Số điện thoại liên hệ: 0233-22-0896. Quy mô: 30 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 8390001008657
Tên dạng Kana/Furiganaマルミツサンギョウ
Ngày thành lập1982-03-29
Địa chỉ đăng ký
〒9960053

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại YamagataTất cả doanh nghiệp tại YamagataYamagata × 農業,林業Yamagata × 建設業Yamagata × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự30 nhân sự
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Yamagata
山形県新庄市大字福田字福田山711番地162
Người đại diệnGiám đốc đại diện 光山 昌浩
Số lượng nhân viên30 nhân viên
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
8390001008657
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T8390001008657Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội88.Xử lý chất thải

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 8390001008657)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "8390001008657" và công bố pháp nhân thương hiệu "マルミツ産業株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 8390001008657
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 8390001008657

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-04-08

清掃作業員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,000円〜205,000円
Địa điểm làm việc:〒996-0053山形県新庄市大字福田字福田山711-162
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによります 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2025-10-31

令和7年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

2024-10-29

令和6年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

2023-10-31

令和5年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

2022-11-09

令和4年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

2021-10-27

令和3年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

2020-10-22

令和2年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

2019-10-29

令和元年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

2018-10-26

平成30年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

2017-11-01

平成29年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

2016-11-08

平成28年度新庄合同庁舎除排雪業務

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2025-10-31

令和7年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2464800
組織名:厚生労働省
2024-10-29

令和6年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2472600
組織名:厚生労働省
2023-10-31

令和5年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2286300
組織名:厚生労働省
2022-11-09

令和4年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2208000
組織名:厚生労働省
2021-10-27

令和3年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1785800
組織名:厚生労働省
2020-10-22

令和2年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1820600
組織名:厚生労働省
2019-10-29

令和元年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1794600
組織名:厚生労働省
2018-10-26

平成30年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1744400
組織名:厚生労働省
2017-11-01

平成29年度 新庄合同庁舎除・排雪業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1809000
組織名:厚生労働省
2016-11-08

平成28年度新庄合同庁舎除排雪業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1935100
組織名:厚生労働省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0233-22-0896
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Qマルミツ産業株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

マルミツ産業株式会社の代表電話番号は【0233-22-0896】です。

Qマルミツ産業株式会社の法人番号や所在地は?

マルミツ産業株式会社の国税庁指定法人番号は【8390001008657】、所在地は【山形県新庄市大字福田字福田山711番地162】です。

Qマルミツ産業株式会社の売上高や従業員数は?

マルミツ産業株式会社の従業員数は30名、売上高は非公開です。

Qマルミツ産業株式会社の代表者や資本金は?

マルミツ産業株式会社の代表者は【光山 昌浩】、資本金は【2億円】です。

Qマルミツ産業株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてマルミツ産業株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.marumitsu-sangyo.co.jp
Số FAX0233-23-3355
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社山形銀行459億円56億円2フェローテック・アリオン株式会社——3株式会社ヤマザワ—-8300万円4株式会社かわでん242億円27億円5ディー・ティー・ホールディングス株式会社2億円2億円6ヒューマン・メタボローム・テクノロジーズ株式会社14億円2億円7日東ベスト株式会社455億円3億円8エヌ・デーソフトウェア株式会社80億円15億円9株式会社ヤマコー26億円2億円10エヌ・デーソフトウェア株式会社—18億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Yamagata