Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Miyagi株式会社アームズ東日本
株式会社アームズ東日本 Logo
活動中D.Xây dựngG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 8370001004583Cập nhật: 2026/10/23

株式会社アームズ東日本

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BMiyagi × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社アームズ東日本 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 8370001004583

株式会社アームズ東日本 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 宮城県仙台市宮城野区新田4丁目32番28号, có mã số thuế/pháp nhân là 8370001004583. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1985, Số điện thoại liên hệ: 022-231-2039. Quy mô: 29 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 8370001004583
Tên dạng Kana/Furiganaアームズヒガシニホン
Ngày thành lập1985
Địa chỉ đăng ký
〒9830038

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại MiyagiTất cả doanh nghiệp tại MiyagiMiyagi × 建設業Miyagi × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên
—
Quy mô nhân sự29 nhân sự
Vốn điều lệ9,6 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Miyagi
宮城県仙台市宮城野区新田4丁目32番28号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 森谷 晋
Số lượng nhân viên29 nhân viên
Vốn điều lệ9,6 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
8370001004583
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T8370001004583Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp08.Thi công lắp đặt thiết bị39.Dịch vụ thông tin / CNTT

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 8370001004583)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "8370001004583" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社アームズ東日本".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 8370001004583
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 8370001004583

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社アームズ東日本に関連する公的異動登記および宮城県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

宮城県の関連カテゴリー速報ハブ
宮城県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
宮城県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
宮城県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
宮城県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
宮城県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
宮城県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-04-07

メンテナンス・調査員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜310,000円
Địa điểm làm việc:〒983-0038宮城県仙台市宮城野区新田4丁目32-28
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社カレンダーによる(年に一度安全大会の為土曜日出勤有) *夏季休暇、年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-07

メンテナンス・調査員          〈塩竃営業所〉

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜310,000円
Địa điểm làm việc:〒985-0001宮城県塩竈市新浜町三丁目21番6号株式会社アームズ東日本塩竃営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社カレンダーによる(年に一度安全大会の為土曜日出勤有) *夏季休暇、年末年始休暇、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-03

営業職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒990-0064山形県山形市和合町2丁目5番4号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社カレンダーによる(年に一度安全大会の為土曜日出勤有) *夏期休暇、年末年始休暇、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-03

メンテナンス調査員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜310,000円
Địa điểm làm việc:〒990-0064山形県山形市和合町2丁目5番4号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社カレンダーによる(年に一度安全大会の為土曜日出勤有) *夏期休暇、年末年始休暇、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-27

営業職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒020-0121岩手県盛岡市月が丘三丁目48-16-6
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社カレンダーによる(年に一度安全大会の為土曜日出勤有) *夏季休暇、年末年始休暇、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-27

メンテナンス調査員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜310,000円
Địa điểm làm việc:〒020-0121岩手県盛岡市月が丘三丁目48-16-6
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社カレンダーによる(年に一度安全大会の為土曜日出勤有) *夏季休暇、年末年始休暇、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2016-12-21

ARMS

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5952187 - ARMS
2016-12-21

アームズ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5952188 - アームズ

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)022-231-2039
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社アームズ東日本の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社アームズ東日本の代表電話番号は【022-231-2039】です。

Q株式会社アームズ東日本の法人番号や所在地は?

株式会社アームズ東日本の国税庁指定法人番号は【8370001004583】、所在地は【宮城県仙台市宮城野区新田4丁目32番28号】です。

Q株式会社アームズ東日本の売上高や従業員数は?

株式会社アームズ東日本の従業員数は29名、売上高は非公開です。

Q株式会社アームズ東日本の代表者や資本金は?

株式会社アームズ東日本の代表者は【森谷 晋】、資本金は【9.6億円】です。

Q株式会社アームズ東日本の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社アームズ東日本の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://arms-east.com
Số FAX022-231-5344
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3
社会福祉法人 知多学園
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社熊谷組3723億円90億円2東北電力株式会社2.1兆円2269億円3株式会社七十七銀行1567億円548億円4株式会社じもとホールディングス4億円2500万円5七十七信用保証株式会社——6日本ファインセラミックス株式会社—25億円7フィデアホールディングス株式会社29億円14億円8トヨテツ東北株式会社—20億円9カメイ株式会社3532億円72億円10株式会社ユアテック2288億円153億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Miyagi