Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Kagoshima株式会社財宝
株式会社財宝 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpB.Ngư nghiệpE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 8340001014544Cập nhật: 2026/10/23

株式会社財宝

Giải pháp tiếp cận B2BKagoshima × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社財宝 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 8340001014544

株式会社財宝 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 鹿児島県垂水市浜平城内588番地, có mã số thuế/pháp nhân là 8340001014544. Doanh nghiệp được thành lập ngày 20/09/1960, Số điện thoại liên hệ: 0994-41-1111. Quy mô: 688 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 8340001014544
Tên dạng Kana/Furiganaザイホウ
Ngày thành lập1960-09-20
Địa chỉ đăng ký
〒8912115

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại KagoshimaTất cả doanh nghiệp tại KagoshimaKagoshima × 農業,林業Kagoshima × 漁業Kagoshima × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự688 nhân sự
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Kagoshima
鹿児島県垂水市浜平城内588番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 水迫 正章
Số lượng nhân viên688 nhân viên
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
8340001014544
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T8340001014544Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp04.Nuôi trồng thủy sản09.Sản xuất thực phẩm58.Bán lẻ thực phẩm, đồ uống60.Bán lẻ khác76.Nhà hàng & Ăn uống

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

12/05/2022Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

吸収合併令和4年5月1日鹿児島市鴨池一丁目31番地4財宝鴨池ビル2階有限会社長倉商店(9340002026240)を合併

Ghi nhận thay đổi thông tin pháp nhân.

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 8340001014544
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 8340001014544)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "8340001014544" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社財宝".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 8340001014544
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 8340001014544

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社財宝に関連する公的異動登記および鹿児島県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

鹿児島県の関連カテゴリー速報ハブ
鹿児島県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
鹿児島県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
鹿児島県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
鹿児島県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
鹿児島県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
鹿児島県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:3段階目
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:3段階目
2026-06-01

(契)コンビニスタッフ(姶良市増田)未経験者大歓迎

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,040円〜1,090円
Địa điểm làm việc:〒899-5403鹿児島県姶良市増田449番地1(ファミリーマート姶良三船店)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *当社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-06-01

(契)電話受付【鹿屋市新栄町】未経験者歓迎

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,250円
Địa điểm làm việc:〒893-0063鹿児島県鹿屋市新栄町35-7
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 当社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-06-01

ショップスタッフ(店長候補)(鹿屋寿二丁目店)鹿屋市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 165,000円〜165,000円
Địa điểm làm việc:〒893-0014鹿児島県鹿屋市寿2丁目7番24号「ファミリーマート鹿屋寿二丁目店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 当社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

(契)ショップスタッフ(店長候補)(加治木木田店)姶良市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 165,000円〜165,000円
Địa điểm làm việc:〒899-5241鹿児島県姶良市加治木町木田1672番地1「ファミリーマート加治木木田店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 当社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

(契)ショップスタッフ(店長候補)(姶良松原店)姶良市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 165,000円〜165,000円
Địa điểm làm việc:〒899-5422鹿児島県姶良市松原町1丁目25番4「ファミリーマート姶良松原店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 当社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

ショップ販売員/正社員(財宝ショップ垂水店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 155,000円〜155,000円
Địa điểm làm việc:〒891-2115鹿児島県垂水市浜平1877(財宝ショップ垂水店)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 当社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

(契)入力事務(鹿児島市鴨池)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒890-0063鹿児島県鹿児島市鴨池1丁目31-6財宝鴨池ビル「鴨池事業所」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 当社カレンダーによる 土・日・祝勤務が可能な方(月1~2回程度) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-06-01

(契)コンビニスタッフ(鹿児島市新栄町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒890-0072鹿児島県鹿児島市新栄町11番15号「ファミリーマート鹿児島南港店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 当社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-06-01

(契)コンビニスタッフ(ファミリーマート)姶良市松原町

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,040円〜1,090円
Địa điểm làm việc:〒899-5422鹿児島県姶良市松原町一丁目25番4「ファミリーマート姶良松原店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 当社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-06-01

(臨)清掃スタッフ(温泉宿 宝箱)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,170円〜1,170円
Địa điểm làm việc:〒891-2115鹿児島県垂水市浜平城内629「温泉宿宝箱」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 当社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-04-20

女神の微糖

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6726934 - 女神の微糖
2023-02-25

八十吉

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6711276 - 八十吉
2022-08-25

OCTAS

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6646298 - OCTAS
2022-08-25

OCTAS

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6646298 - OCTAS
2022-02-25

八十吉商店

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6600398 - 八十吉商店
2021-03-11

LULUON

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6438468 - LULUON
2020-10-01

宝丸

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6389488 - 宝丸
2020-07-28

温泉美水

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6348390 - 温泉美水
2020-07-28

ルルオン

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6348389 - ルルオン
2020-02-14

グレーテル

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6272195 - グレーテル
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2021-11-05

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金(業務改善助成金)

2021-11-05

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金(業務改善助成金)

Chi tiết tín hiệu
金額:500000
発行元:厚生労働省

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0994-41-1111
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社財宝の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社財宝の代表電話番号は【0994-41-1111】です。

Q株式会社財宝の法人番号や所在地は?

株式会社財宝の国税庁指定法人番号は【8340001014544】、所在地は【鹿児島県垂水市浜平城内588番地】です。

Q株式会社財宝の売上高や従業員数は?

株式会社財宝の従業員数は688名、売上高は非公開です。

Q株式会社財宝の代表者や資本金は?

株式会社財宝の代表者は【水迫 正章】、資本金は【5億円】です。

Q株式会社財宝の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社財宝の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://www.zaiho.jp
Số FAX0994-41-4111
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1鹿児島保証サービス株式会社——2株式会社九州フィナンシャルグループ113億円87億円3MEC Industry株式会社—-172302万円4株式会社南日本銀行162億円27億円5株式会社新日本科学280億円61億円6南国殖産株式会社—28億円7志布志飼料株式会社——8株式会社Misumi600億円13億円9コーアツ工業株式会社113億円4億円10株式会社マルマエ77億円18億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kagoshima