Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Kagoshimaマルイ運輸株式会社
マルイ運輸株式会社 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpE.Sản xuất / Chế tạoH.Vận tải & Bưu chínhMã số doanh nghiệp: 8340001011830Cập nhật: 2026/10/23

マルイ運輸株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự1 nhân sự
Vốn điều lệ9 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýNhân sự & Phúc lợiTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 8340001011830
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

マルイ運輸株式会社 (Mã số pháp nhân: 8340001011830) là doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực 農業,林業 có trụ sở chính tại 鹿児島県出水市平和町225番地. Người đại diện là 代表取締役 宇都浩司. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 1967. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 1 nhân sự, vốn điều lệ: 9 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T8340001011830). Số điện thoại liên hệ (0996-67-3680), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】マルイ運輸株式会社

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaマルイウンユ
Ngày thành lập1967
Địa chỉ đăng ký
〒8990217Kagoshima鹿児島県出水市平和町225番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 宇都 浩司
Vốn điều lệ9 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên1 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
8340001011830
Số đăng ký Invoice
T8340001011830(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.marui.or.jp
Số FAX0996-82-3950
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp09.Sản xuất thực phẩm10.Sản xuất đồ uống, thuốc lá, thức ăn chăn nuôi31.Sản xuất thiết bị vận tải44.Vận tải hàng hóa đường bộ
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 8340001011830)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "8340001011830" và công bố pháp nhân thương hiệu "マルイ運輸株式会社".

Xem nguồn công bố chính thức→

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việcDữ liệu Quốc gia

Dữ liệu nhân sự chính thức từ Cơ quan Hưu trí Nhật Bản (Bảo hiểm Xã hội/Phúc lợi 厚生年金) và Bộ Y tế, Lao động & Phúc lợi (MHLW).

Nhân sự đóng BHXH
1nhân sự
Quy mô lao động khai báo
Khung lương tuyển dụng
-Khai báo HelloWork
Độ tuổi trung bình
-Bộ Lao động (MHLW)
Số năm gắn bó
13.0năm
Bộ Lao động (MHLW)
Dữ liệu được đối soát trực tiếp từ Cổng dữ liệu quốc gia gBizINFO & Bộ Y tế, Lao động Nhật Bản.
法人番号: 8340001011830

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

10 tín hiệu
2026-06-11

大型トラック運転手(生産部門)【勤務エリア限定】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,741円〜195,741円
Địa điểm làm việc:〒899-0121鹿児島県出水市米ノ津町56-69
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※シフト表による(4週6休制) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-10

自動車整備士【勤務エリア(出水市内)限定】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 199,790円〜199,790円
Địa điểm làm việc:〒899-0121鹿児島県出水市米ノ津町56-69
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制による *年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-10

ガス配送員【勤務エリア限定】 ※未経験者歓迎

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 199,790円〜199,790円
Địa điểm làm việc:〒899-0406鹿児島県出水市高尾野町上水流557-3「マルイふれあいサービスステーション」
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-09

事務職【勤務エリア限定】 毎週土曜日・日曜日休み

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 186,950円〜186,950円
Địa điểm làm việc:〒899-0406鹿児島県出水市高尾野町上水流557-3
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始休暇(12月30日から1月3日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

水洗作業員【勤務エリア限定】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 181,814円〜181,814円
Địa điểm làm việc:〒899-0121鹿児島県出水市米ノ津町56-69
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※シフト制による(4週8休制)、年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-05-18

総務事務【土日祝休み!ワークライフバランス充実】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 224,850円〜290,450円
Địa điểm làm việc:〒899-0121鹿児島県出水市米ノ津町56-69
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *年末年始休暇(12/30~1/3) *夏季休暇(1日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 12日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-05-13

大型トラック運転手(商品部門)【勤務エリア限定】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,741円〜195,741円
Địa điểm làm việc:〒899-0121鹿児島県出水市米ノ津町56-69
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 ※シフト表による(4週6休制) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-05-07

ガソリンスタンドスタッフ【勤務エリア限定】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 199,790円〜199,790円
Địa điểm làm việc:〒899-0406鹿児島県出水市高尾野町上水流557-3「マルイふれあいサービスステーション」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-05-07

鶏卵出荷作業員【勤務エリア限定】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 181,814円〜181,814円
Địa điểm làm việc:〒899-0401鹿児島県出水市高尾野町大久保3816-3(南国交通工業団地前バス停から徒歩1分)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※シフト制による(4週8休) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-05-07

事務員(運行管理)【勤務エリア限定】【商品部門】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 199,790円〜199,790円
Địa điểm làm việc:〒899-0121鹿児島県出水市米ノ津町56-69
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0996-67-3680
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của マルイ運輸株式会社 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của マルイ運輸株式会社 là 0996-67-3680 (FAX: 0996-82-3950). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 鹿児島県出水市平和町225番地. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của マルイ運輸株式会社 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho マルイ運輸株式会社 là 8340001011830. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T8340001011830.

QTrụ sở chính của マルイ運輸株式会社 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của マルイ運輸株式会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 8990217, 鹿児島県出水市平和町225番地. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QQuy mô nhân sự và doanh thu của マルイ運輸株式会社 là bao nhiêu?

マルイ運輸株式会社 hiện có 1 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của マルイ運輸株式会社 là ai?

Người đại diện pháp luật của マルイ運輸株式会社 là 代表取締役 宇都浩司, vốn điều lệ đăng ký là 9 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của マルイ運輸株式会社?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Kagoshima × Nông nghiệp & Lâm nghiệp1 credit/dòng

Tiếp cận マルイ運輸株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3株式会社エッサム——4アース環境サービス株式会社——5株式会社日本政策金融公庫6291億円-2007億円6日本郵政株式会社2072億円1445億円7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-714億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1鹿児島保証サービス株式会社——2株式会社九州フィナンシャルグループ113億円87億円3MEC Industry株式会社—-17億円4株式会社南日本銀行162億円27億円5株式会社新日本科学280億円61億円6南国殖産株式会社—28億円7志布志飼料株式会社——8株式会社Misumi600億円13億円9コーアツ工業株式会社113億円4億円10株式会社マルマエ77億円18億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kagoshima

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

マルイ運輸株式会社に関連する公的異動登記および鹿児島県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

鹿児島県の関連カテゴリー速報ハブ
鹿児島県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
鹿児島県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
鹿児島県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
鹿児島県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
鹿児島県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
鹿児島県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
鹿児島県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
鹿児島県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
鹿児島県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
鹿児島県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại KagoshimaTất cả doanh nghiệp tại KagoshimaKagoshima × 農業,林業Kagoshima × 製造業Kagoshima × 運輸業,郵便業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.