Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Nagasaki有限会社大石運輸
有限会社大石運輸 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 8310002017128Cập nhật: 2026/10/23

有限会社大石運輸

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BNagasaki × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 有限会社大石運輸 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 8310002017128

有限会社大石運輸 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 長崎県大村市岩松町318番地4, có mã số thuế/pháp nhân là 8310002017128. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2005, Số điện thoại liên hệ: 0957-53-2003. Quy mô: 80 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 8310002017128
Tên dạng Kana/Furiganaオオイシウンユ
Ngày thành lập2005
Địa chỉ đăng ký
〒8560044

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại NagasakiTất cả doanh nghiệp tại NagasakiNagasaki × 製造業Nagasaki × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự80 nhân sự
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Nagasaki
長崎県大村市岩松町318番地4
Người đại diện代表者 松岡 正美
Số lượng nhân viên80 nhân viên
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
8310002017128
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T8310002017128Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
31.Sản xuất thiết bị vận tải39.Dịch vụ thông tin / CNTT40.Dịch vụ đi kèm Internet44.Vận tải hàng hóa đường bộ

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 8310002017128)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "8310002017128" và công bố pháp nhân thương hiệu "有限会社大石運輸".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 8310002017128
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 8310002017128

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

有限会社大石運輸に関連する公的異動登記および長崎県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

長崎県の関連カテゴリー速報ハブ
長崎県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
長崎県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
長崎県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
長崎県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
長崎県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
長崎県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-05-01

整備員/帯広営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒080-0564北海道河東郡音更町駒場北町2-13有限会社大石運送帯広営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 当社年間休日カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

大型トラック(バルク車)/帯広営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 440,000円〜590,000円
Địa điểm làm việc:〒080-0564北海道河東郡音更町駒場北町2-13有限会社大石運送帯広営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 当社年間休日カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

トラック乗務員(家畜車)/帯広営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒080-0564北海道河東郡音更町駒場北町2-13有限会社大石運輸帯広営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ※当社年間休日カレンダーによります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

トラック架装・塗装・電装/帯広営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜290,000円
Địa điểm làm việc:〒080-0564北海道河東郡音更町駒場北町2-13有限会社大石運送帯広営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 当社年間休日カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0957-53-2003
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q有限会社大石運輸の電話番号や問い合わせ先は?

有限会社大石運輸の代表電話番号は【0957-53-2003】です。

Q有限会社大石運輸の法人番号や所在地は?

有限会社大石運輸の国税庁指定法人番号は【8310002017128】、所在地は【長崎県大村市岩松町318番地4】です。

Q有限会社大石運輸の売上高や従業員数は?

有限会社大石運輸の従業員数は80名、売上高は非公開です。

Q有限会社大石運輸の代表者や資本金は?

有限会社大石運輸の代表者は【松岡 正美】、資本金は【5億円】です。

Q有限会社大石運輸の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて有限会社大石運輸の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.ohishiunyusouko.com
Số FAX0957-53-0531
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社十八銀行387億円69億円2株式会社リンガーハット—2億円3株式会社九州テン——4長崎自動車株式会社90億円4億円5株式会社COCOアドバンス——6株式会社ワールドシステムサービス——7Cross Eホールディングス株式会社5億円3億円8共新電設工業株式会社——9株式会社温仙堂——10株式会社ニッショウ——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Nagasaki