Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Khai khoáng, Khai thác đá & Cát tại Nagasaki株式会社シンコー
株式会社シンコー Logo
活動中C.Khai khoáng & Cát đáD.Xây dựngMã số doanh nghiệp: 8310001008771Cập nhật: 2026/10/23

株式会社シンコー

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BNagasaki × Khai khoáng, Khai thác đá & CátTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社シンコー hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 8310001008771

株式会社シンコー là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 長崎県大村市東三城町6番地1, có mã số thuế/pháp nhân là 8310001008771. Doanh nghiệp được thành lập ngày 21/01/1982, Số điện thoại liên hệ: 0957-20-7373. Quy mô: 331 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 8310001008771
Tên dạng Kana/Furiganaシンコー
Ngày thành lập1982-01-21
Địa chỉ đăng ký
〒8560826

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Khai khoáng, Khai thác đá & Cát tại NagasakiTất cả doanh nghiệp tại NagasakiNagasaki × 鉱業,採石業,砂利採取業Nagasaki × 建設業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự331 nhân sự
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Nagasaki
長崎県大村市東三城町6番地1
Người đại diệnGiám đốc đại diện 田代 スミ子
Số lượng nhân viên331 nhân viên
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
8310001008771
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T8310001008771Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
05.Khai khoáng, Khai thác đá & Cát06.Thầu xây dựng tổng hợp08.Thi công lắp đặt thiết bị85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội88.Xử lý chất thải

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 8310001008771)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "8310001008771" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社シンコー".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 8310001008771
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 8310001008771

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社シンコーに関連する公的異動登記および長崎県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

長崎県の関連カテゴリー速報ハブ
長崎県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
長崎県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
長崎県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
長崎県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
長崎県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
長崎県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-02

営業員(ビル管理業務)/福岡支店

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 173,000円〜216,000円
Địa điểm làm việc:〒812-0011福岡県福岡市博多区博多駅前3-15-24株式会社シンコー福岡支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始 12/31~1/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

清掃員/大村市西大村本町

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒856-0813長崎県大村市西大村本町212-2黒木医院
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 *シフトによる(月~土の週3日勤務) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-06-02

施設清掃

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒856-0835長崎県大村市久原2丁目1346番地1「みさかえの園あゆみの家」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる 年次有給休暇は法定どおり付与(表記は週3日勤務の場合) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-06-02

施設清掃業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒850-0058長崎県長崎市尾上町5-6NBC長崎放送新社屋
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる 年次有給休暇は法定どおり付与(表記は週3日勤務の場合) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-06-02

営業員(廃棄物業務)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜180,000円
Địa điểm làm việc:〒856-0826長崎県大村市東三城町6-1大村バスターミナルビル3F
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 年末年始:12/31~1/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

清掃員(伊万里有田共立病院)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒849-4193佐賀県西松浦郡有田町二ノ瀬甲860番地伊万里有田共立病院
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフトによる *年次有給休暇は法定通り(表記は週3日勤務の場合) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-11

マンション管理業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒818-0061福岡県筑紫野市紫7丁目2-8サンパーク二日市駅グラッセ
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏期、年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2025-02-07

令和7年度長崎労働局管下10施設の建築物環境測定業務委託

2024-09-05

長崎労働局管下10施設におけるねずみ等の防除業務委託

2024-03-14

【長崎森林管理署】長崎森林管理署庁舎清掃請負業務

2024-01-30

令和6年度建築物環境測定業務委託契約

2023-03-17

令和5年度建築物環境測定業務委託契約

2023-03-09

【長崎森林管理署】長崎森林管理署庁舎清掃請負業務

2022-01-31

令和4年度建築物環境測定業務委託契約

2020-11-30

令和2年度産業廃棄物等の運搬及び廃棄処理業務【再度公告】

2025-02-07

令和7年度長崎労働局管下10施設の建築物環境測定業務委託

Chi tiết tín hiệu
落札価格:809800
組織名:厚生労働省
2024-09-05

長崎労働局管下10施設におけるねずみ等の防除業務委託

Chi tiết tín hiệu
落札価格:767000
組織名:厚生労働省
2024-03-14

【長崎森林管理署】長崎森林管理署庁舎清掃請負業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:597600
組織名:林野庁
2024-01-30

令和6年度建築物環境測定業務委託契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:809800
組織名:厚生労働省
2023-03-17

令和5年度建築物環境測定業務委託契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:539000
組織名:厚生労働省
2023-03-09

【長崎森林管理署】長崎森林管理署庁舎清掃請負業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:669600
組織名:林野庁
2022-01-31

令和4年度建築物環境測定業務委託契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:576000
組織名:厚生労働省
2020-11-30

令和2年度産業廃棄物等の運搬及び廃棄処理業務【再度公告】

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1715000
組織名:財務省

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0957-20-7373
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社シンコーの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社シンコーの代表電話番号は【0957-20-7373】です。

Q株式会社シンコーの法人番号や所在地は?

株式会社シンコーの国税庁指定法人番号は【8310001008771】、所在地は【長崎県大村市東三城町6番地1】です。

Q株式会社シンコーの売上高や従業員数は?

株式会社シンコーの従業員数は331名、売上高は非公開です。

Q株式会社シンコーの代表者や資本金は?

株式会社シンコーの代表者は【田代 スミ子】、資本金は【1億円】です。

Q株式会社シンコーの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社シンコーの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://www.sinco-ltd.com
Số FAX0957-20-7374
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円2東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円3
太平洋セメント株式会社
3335億円
382億円
4JX金属株式会社3794億円558億円
5日本精工株式会社3838億円340億円
6中日本高速道路株式会社1.0兆円-220400万円
7日本製鉄株式会社4.7兆円2942億円
8株式会社日立製作所—4286億円
9中部電力株式会社2912億円503億円
10日本電気株式会社2.0兆円2533億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社十八銀行387億円69億円2株式会社リンガーハット—2億円3株式会社九州テン——4長崎自動車株式会社90億円4億円5株式会社COCOアドバンス——6株式会社ワールドシステムサービス——7Cross Eホールディングス株式会社5億円3億円8共新電設工業株式会社——9株式会社温仙堂——10株式会社ニッショウ——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Nagasaki