Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Saga株式会社中野建設
株式会社中野建設 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngMã số doanh nghiệp: 8300001000564Cập nhật: 2026/11/02

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.

株式会社中野建設

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự268 nhân sự
Vốn điều lệ9,7 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýNhân sự & Phúc lợiTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 8300001000564
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

株式会社中野建設 (Mã số pháp nhân: 8300001000564) là doanh nghiệp quy mô vừa hoạt động trong lĩnh vực 農業,林業 có trụ sở chính tại 佐賀県佐賀市水ヶ江2丁目11番23号. Người đại diện là 代表取締役 中野武志. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 28/12/1949. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 268 nhân sự, vốn điều lệ: 9,7 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T8300001000564). Số điện thoại liên hệ (0952-24-3211), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】株式会社中野建設

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaナカノケンセツ
Ngày thành lập1949-12-28
Địa chỉ đăng ký
〒8400054Saga佐賀県佐賀市水ヶ江2丁目11番23号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 中野 武志
Vốn điều lệ9,7 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên268 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
8300001000564
Số đăng ký Invoice
T8300001000564(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.nakanet.co.jp
Số FAX0952-24-3210
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệCó sẵn (Hỗ trợ gửi)
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 8300001000564)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "8300001000564" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社中野建設".

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việc

Nhân sự đóng BHXH
268nhân sự
Khung lương tuyển dụng
484万円
月給 19万〜37万円(想定年収 329万〜640万円)
Độ tuổi trung bình
-
Số năm gắn bó
17.4năm
Môi trường Làm việc & Chế độ Phúc lợi
年間休日 124日
月平均残業 15時間
退職金制度あり育児休業取得実績あり定年制: あり

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

24 tín hiệu
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
category:2020
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2020
発行元:厚生労働省
2022-03-18

令和3年度九州農政局所管農業農村整備事業等優良工事等の表彰

Chi tiết tín hiệu
category:地域貢献活動
2022-03-18

令和3年度九州農政局所管農業農村整備事業等優良工事等の表彰

Chi tiết tín hiệu
部門:地域貢献活動
発行元:農林水産省
2023-12-22

経営力向上計画認定

Chi tiết tín hiệu
category:製造業
2023-07-01

DX認定制度

2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-12-22

経営力向上計画認定

Chi tiết tín hiệu
部門:製造業
発行元:経済産業省
2023-07-01

DX認定制度

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2026-11-02

≪正社員≫建築アフター施工管理専任の社員募集!賞与3回

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:190,000円〜370,000円(月給)
salary_min:190000
salary_max:370000
estimated_annual_salary:484
hiring_salary_text:月給 19万〜37万円(想定年収 329万〜640万円)
Địa điểm làm việc:〒840-8588 佐賀県佐賀市水ケ江二丁目11番23号
Thời gian làm việc:就業時間1 8時00分〜17時00分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *夏季休暇3日、年末年始5日 *リフレッシュ休暇制度あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:124
monthly_overtime:15
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:当社が施工した新築・改築物件の引き渡し後における、 アフター施工専任業務をお任せします。 【主な業務内容】 ・引き渡し後の不具合箇所のヒアリング、確認作業 ・建物や施設内における軽微な手直し、補修作業 ・専門業者や職人の手配、修繕工事のスケジュール管理 ・オーナー様や施設管理者様からの建物に関する相談受付 転勤はなく、地域に根ざして長く働ける環境です。 これまでの知識を活かして安定して働きたい方に最適! *外出用務の際は社用車又は自家用車(車両費支給)を使用 *変更の範囲:会社の定める業務(詳細は面接時説明)
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:true
has_childcare_leave:true
has_labor_union:false
teinen_system:あり
company_features:総合建設業として佐賀を中心に福岡にも営業エリアを拡大。 人材は最も重要な資源である事を基本とし、人間性を尊重する。 互いの達成感、幸福感の充実を日指している。
business_summary:土木・舗装・建築・住宅の企画計画・設計、施工管理 不動産取引 アスファルト合材販売
hr_contact_person:、役職名 管理本部
2026-06-04

正社員/事務系総合職の即戦力求む/管理職候補/経験者優遇

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒840-8588佐賀県佐賀市水ヶ江二丁目11-23
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ・夏季休暇3日 ・年末年始休暇5日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-04

正社員/安全衛生管理業務/経験者優遇/年間休日124日

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒840-8588佐賀県佐賀市水ヶ江二丁目11-23
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ・夏季休暇3日 ・年末年始休暇5日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

<正社員>建築施工管理技術者(福岡支店)/賞与年3回

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜370,000円
Địa điểm làm việc:〒812-0013福岡県福岡市博多区博多駅東1丁目12-6花村ビル7F株式会社中野建設福岡支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *夏期休暇3日、年末年始休暇5日 *リフレッシュ休暇制度あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

≪正社員≫建築施工管理技術者/賞与年3回

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜370,000円
Địa điểm làm việc:〒840-8588佐賀県佐賀市水ケ江二丁目11番23号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *夏季休暇3日、年末年始5日 *リフレッシュ休暇制度あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

<正社員>戸建住宅における建築施工管理技術者/賞与年3回

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜370,000円
Địa điểm làm việc:〒840-0008佐賀県佐賀市巨勢町大字牛島103-7株式会社中野建設ハウジング事業部
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏期休暇3日 年末年始休暇5日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

<正社員>土木舗装施工管理技術者/賞与年3回

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜370,000円
Địa điểm làm việc:〒840-8588佐賀県佐賀市水ケ江二丁目11番23号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *夏季休暇3日、年末年始5日 *リフレッシュ休暇制度あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

<正社員>土木舗装工事における重機械責任者:建設DX推進

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜370,000円
Địa điểm làm việc:〒840-0862佐賀県佐賀市嘉瀬町扇町2485-1(株)中野建設道路事業本部
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *夏季休暇3日、年末年始休暇5日 *リフレッシュ休暇制度あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

舗装工事における現場作業員【佐賀市】/賞与年3回

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 175,560円〜323,620円
Địa điểm làm việc:〒840-0862佐賀県佐賀市嘉瀬町扇町2485-1(株)中野建設道路事業本部
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *夏季休暇3日、年末年始休暇5日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-05-18

≪正社員≫建築アフターサービス専任の社員募集!賞与3回

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜370,000円
Địa điểm làm việc:〒840-8588佐賀県佐賀市水ケ江二丁目11番23号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *夏季休暇3日、年末年始5日 *リフレッシュ休暇制度あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 株式会社中野建設 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 株式会社中野建設 là 0952-24-3211 (FAX: 0952-24-3210). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 佐賀県佐賀市水ヶ江2丁目11番23号. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 株式会社中野建設 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 株式会社中野建設 là 8300001000564. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T8300001000564.

QTrụ sở chính của 株式会社中野建設 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 株式会社中野建設 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 8400054, 佐賀県佐賀市水ヶ江2丁目11番23号. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

Giải pháp tiếp cận B2B
Saga × Nông nghiệp & Lâm nghiệp1 credit/dòng

Tiếp cận 株式会社中野建設 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

株式会社中野建設に関連する公的異動登記および佐賀県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
佐賀県の採用企業 ➔
佐賀県の関連カテゴリー速報ハブ
佐賀県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
佐賀県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
佐賀県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
佐賀県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
佐賀県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
佐賀県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
佐賀県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
佐賀県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
佐賀県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
佐賀県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại SagaTất cả doanh nghiệp tại SagaSaga × 農業,林業Saga × 建設業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0952-24-3211
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com
Q
Quy mô nhân sự và doanh thu của 株式会社中野建設 là bao nhiêu?

株式会社中野建設 hiện có 268 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 株式会社中野建設 là ai?

Người đại diện pháp luật của 株式会社中野建設 là 代表取締役 中野武志, vốn điều lệ đăng ký là 9,7 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 株式会社中野建設?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

3株式会社エッサム——
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-2007億円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-714億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1西鉄車体技術株式会社——2株式会社佐賀銀行469億円101億円3久光製薬株式会社1026億円165億円4株式会社戸上電機製作所220億円30億円5株式会社佐賀共栄銀行67億円11億円6昭和自動車株式会社——7株式会社九州ダイエットクック——8株式会社ミズホメディー113億円47億円9株式会社オプティム103億円19億円10西鉄バス佐賀株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Saga