Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Shizuoka河津建設株式会社
河津建設株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngM.Khách sạn & Dịch vụ ăn uốngP.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 8080101014454Cập nhật: 2026/10/06

河津建設株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BShizuoka × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 河津建設株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 8080101014454

河津建設株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 静岡県下田市中411番地の1, có mã số thuế/pháp nhân là 8080101014454. Doanh nghiệp được thành lập ngày 16/06/1948, Số điện thoại liên hệ: 0558-22-1111. Quy mô: 81 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 8080101014454
Tên dạng Kana/Furiganaカワヅケンセツ
Ngày thành lập1948-06-16
Địa chỉ đăng ký
〒4150016

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại ShizuokaTất cả doanh nghiệp tại ShizuokaShizuoka × 建設業Shizuoka × 宿泊業,飲食サービス業Shizuoka × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự81 nhân sự
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Shizuoka
静岡県下田市中411番地の1
Người đại diệnGiám đốc đại diện 河津 市元
Số lượng nhân viên81 nhân viên
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
8080101014454
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T8080101014454Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp75.Khách sạn & Lưu trú85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 8080101014454)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "8080101014454" và công bố pháp nhân thương hiệu "河津建設株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 8080101014454
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 8080101014454

Thông tin giấy phép của 河津建設株式会社

2 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
河津建設株式会社静岡県沼津市大諏訪600番地建設業 (知事)
静岡県知事許可 第003250号
—有効
河津建設株式会社静岡県下田市中411-1建設業 (知事)
静岡県知事許可 第003250号
—有効

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-10

技術職【焼津営業所】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 222,000円〜386,000円
Địa điểm làm việc:〒425-0091静岡県焼津市八楠611-3河津建設(株)焼津営業所054-628-6138
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ★夏期休暇(8/14~16) ★年末年始休暇(12/29~1/4) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-10

営業職【本社】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜336,000円
Địa điểm làm việc:〒415-0016静岡県下田市中411ー1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ・夏期休暇(8/14~16) ・年末年始休暇(12/29~1/4) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-10

技術職【本社】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜386,000円
Địa điểm làm việc:〒415-0016静岡県下田市中411ー1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏期休暇(8/14~16) 年末年始休暇(12/29~1/4) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2025-11-28

相の山宿舎外構舗装工事

2025-11-13

静岡地方気象台 石廊崎特別地域気象観測所 露場門扉等修繕工事

2025-07-10

【東京神奈川森林管理署】(物件番号1)世附地区車両系建設機械チャーター等単価契約

2025-05-09

【伊豆森林管理署】物件番号3 河津・東伊豆地区車両系建設機械チャーター等単価契約

2023-05-24

田子の浦港西防波堤灯台ほか1件改良改修工事

2023-05-18

【伊豆森林管理署】物件番号3 河津・東伊豆地区車両系建設機械チャーター等単価契約

2022-10-19

下田海上保安部内装改修工事

2022-04-27

【4/15訂正】【東京神奈川森林管理署】(物件番号1号)世附地区車両系建設機械チャーター等単価契約

2021-11-16

東京管区気象台 石廊崎津波観測施設設置及び撤去工事

2021-11-01

白岩山宿舎改修工事

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2025-11-28

相の山宿舎外構舗装工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:12000000
組織名:海上保安庁
2025-11-13

静岡地方気象台 石廊崎特別地域気象観測所 露場門扉等修繕工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4380000
組織名:気象庁
2025-07-10

【東京神奈川森林管理署】(物件番号1)世附地区車両系建設機械チャーター等単価契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3447700
組織名:林野庁
2025-05-09

【伊豆森林管理署】物件番号3 河津・東伊豆地区車両系建設機械チャーター等単価契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4346100
組織名:林野庁
2023-05-24

田子の浦港西防波堤灯台ほか1件改良改修工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:36500000
組織名:海上保安庁
2023-05-18

【伊豆森林管理署】物件番号3 河津・東伊豆地区車両系建設機械チャーター等単価契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4900000
組織名:林野庁
2022-10-19

下田海上保安部内装改修工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:11000000
組織名:海上保安庁
2022-04-27

【4/15訂正】【東京神奈川森林管理署】(物件番号1号)世附地区車両系建設機械チャーター等単価契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4449000
組織名:林野庁
2021-11-16

東京管区気象台 石廊崎津波観測施設設置及び撤去工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:11500000
組織名:気象庁
2021-11-01

白岩山宿舎改修工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:37800000
組織名:海上保安庁
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0558-22-1111
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q河津建設株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

河津建設株式会社の代表電話番号は【0558-22-1111】です。

Q河津建設株式会社の法人番号や所在地は?

河津建設株式会社の国税庁指定法人番号は【8080101014454】、所在地は【静岡県下田市中411番地の1】です。

Q河津建設株式会社の売上高や従業員数は?

河津建設株式会社の従業員数は81名、売上高は非公開です。

Q河津建設株式会社の代表者や資本金は?

河津建設株式会社の代表者は【河津 市元】、資本金は【10億円】です。

Q河津建設株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて河津建設株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://kawaken.jp
Số FAX0558-23-1211
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズキ株式会社2.6兆円2390億円2株式会社静岡銀行2375億円676億円3株式会社しずおかフィナンシャルグループ416億円399億円4ヤマハ発動機株式会社9254億円559億円5浜松ホトニクス株式会社1403億円177億円6株式会社ツムラ1598億円328億円7スルガ銀行株式会社832億円256億円8ヤマハ株式会社2642億円245億円9株式会社TOKAIホールディングス97億円41億円10スター精密株式会社264億円-76640万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Shizuoka