Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại Ibaraki株式会社クリーニングのシルキー
株式会社クリーニングのシルキー Logo
活動中I.Bán buôn & Bán lẻN.Dịch vụ đời sống & Giải tríP.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 8050001006199Cập nhật: 2026/10/06

株式会社クリーニングのシルキー

Giải pháp tiếp cận B2BIbaraki × Bán buôn & Bán lẻTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社クリーニングのシルキー hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 8050001006199

株式会社クリーニングのシルキー là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 茨城県水戸市笠原町245番地の2, có mã số thuế/pháp nhân là 8050001006199. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1987, Số điện thoại liên hệ: 029-241-6225. Quy mô: 100 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 8050001006199
Tên dạng Kana/Furiganaクリーニングノシルキー
Ngày thành lập1987
Địa chỉ đăng ký
〒3100852

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại IbarakiTất cả doanh nghiệp tại IbarakiIbaraki × 卸売業,小売業Ibaraki × 生活関連サービス業,娯楽業Ibaraki × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự100 nhân sự
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Ibaraki
茨城県水戸市笠原町245番地の2
Người đại diệnGiám đốc đại diện 堀江 潔
Số lượng nhân viên100 nhân viên
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
8050001006199
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T8050001006199Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
56.Bán lẻ tổng hợp78.Giặt là, Cắt tóc, Làm đẹp, Tắm hơi84.Vệ sinh & Sức khỏe cộng đồng

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 8050001006199)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "8050001006199" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社クリーニングのシルキー".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 8050001006199
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 8050001006199

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-09

集配ドライバー

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,074円〜1,074円
Địa điểm làm việc:〒310-0852茨城県水戸市笠原町245-2
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-04-13

クリーニング品ルート配送/つくば市、つくばみらい市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 241,920円〜259,200円
Địa điểm làm việc:〒300-2647茨城県つくば市手子生1046-2当社つくば工場
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-06

支店管理・顧客調整生産工場管理/つくば市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 308,000円〜316,800円
Địa điểm làm việc:〒300-2647茨城県つくば市手子生1046-2当社つくば工場
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-06

ユニフォーム等集配係員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒300-2647茨城県つくば市手子生1046-2
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-04-06

工場内作業員/つくば市・つくばみらい市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 259,200円〜345,600円
Địa điểm làm việc:〒300-2647茨城県つくばみらい市坂野新田12当社谷田部工場
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-02

クリーニング工場内軽作業/つくば市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒300-2647茨城県つくば市手子生1046-2当社つくば工場
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 ご希望の休日を取れるようにしています 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2022-10-14

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金

2022-10-14

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金

2022-10-14

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金

Chi tiết tín hiệu
金額:355000
発行元:厚生労働省
2022-10-14

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金

Chi tiết tín hiệu
金額:1200000
発行元:厚生労働省

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)029-241-6225
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社クリーニングのシルキーの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社クリーニングのシルキーの代表電話番号は【029-241-6225】です。

Q株式会社クリーニングのシルキーの法人番号や所在地は?

株式会社クリーニングのシルキーの国税庁指定法人番号は【8050001006199】、所在地は【茨城県水戸市笠原町245番地の2】です。

Q株式会社クリーニングのシルキーの売上高や従業員数は?

株式会社クリーニングのシルキーの従業員数は100名、売上高は非公開です。

Q株式会社クリーニングのシルキーの代表者や資本金は?

株式会社クリーニングのシルキーの代表者は【堀江 潔】、資本金は【1億円】です。

Q株式会社クリーニングのシルキーの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社クリーニングのシルキーの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.jabujabu.com/shop
Số FAX029-241-2110
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2関西国際空港土地保有株式会社298億円187億円3
株式会社ヤマダホールディングス
297億円
80億円
4株式会社百十四銀行814億円185億円
5三井物産株式会社—6864億円
6丸紅株式会社—3536億円
7伊藤忠商事株式会社—4682億円
8住友商事株式会社—4797億円
9イオン株式会社732億円317億円
10株式会社フジ7685億円126億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社常陽銀行1513億円432億円2株式会社筑波銀行409億円44億円3株式会社ADEKA1611億円258億円4株式会社ジョイフル本田1290億円119億円5株式会社ケーズホールディングス6081億円133億円6株式会社シンニッタン82億円6億円7イリソ電子工業株式会社403億円56億円8日本クロージャー株式会社—11億円9三櫻工業株式会社479億円18億円10セメダイン株式会社246億円19億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Ibaraki