Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Chiba株式会社スペースケア
株式会社スペースケア Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 8040001019193Cập nhật: 2026/10/06

株式会社スペースケア

Giải pháp tiếp cận B2BChiba × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社スペースケア hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 8040001019193

株式会社スペースケア là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 千葉県船橋市栄町1丁目21番28号, có mã số thuế/pháp nhân là 8040001019193. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1995, Số điện thoại liên hệ: 047-435-1200. Quy mô: 142 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 8040001019193
Tên dạng Kana/Furiganaスペースケア
Ngày thành lập1995
Địa chỉ đăng ký
〒2730018

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại ChibaTất cả doanh nghiệp tại ChibaChiba × 農業,林業Chiba × 建設業Chiba × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2024期)-
Lợi nhuận thường niên (2024期)—
Quy mô nhân sự142 nhân sự
Vốn điều lệ9,8 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Chiba
千葉県船橋市栄町1丁目21番28号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 前島 岳
Số lượng nhân viên142 nhân viên
Vốn điều lệ9,8 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
8040001019193
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T8040001019193Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp24.Sản xuất sản phẩm kim loại85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 8040001019193)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "8040001019193" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社スペースケア".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 8040001019193
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 8040001019193

Xu hướng tài chính 5 năm

¥1tr JPY¥0,67tr JPY¥0,33tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2021(Không công bố)Năm 2022(Không công bố)Năm 2023(Không công bố)Năm 2024
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-01

福祉用具レンタル・販売の営業/千葉営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 217,940円〜304,980円
Địa điểm làm việc:〒260-0001千葉県千葉市中央区都町4丁目6-8
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ★月1回土曜日出勤あり。(就業カレンダーに基づく、祝日のある 週の土曜日)年末年始・夏季休暇・有給休暇・慶弔休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

営業事務/縁の下の力持ち<市原>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒290-0051千葉県市原市君塚5-23-12JR八幡宿よりバス「君塚」バス停下車徒歩3分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 GW、夏季、年末年始など
2026-06-01

物流スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒273-0018千葉県船橋市栄町2丁目15-7[千葉センター]
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ★月1回土曜日出勤あり。(就業カレンダーの基づく、祝日のある 週の土曜日)年末年始・夏季休暇・慶弔休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

福祉用具の納品・回収・アシスタントスタッフ<千葉>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,430円〜226,610円
Địa điểm làm việc:〒260-0001千葉県千葉市中央区都町4丁目6-8
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ☆月1回土曜日出勤あり(就業カレンダーに基づく、祝日のある週 の土曜日) 年末年始、夏季休暇、有給休暇、慶弔休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-27

福祉用具レンタル・販売の営業【7月1日 市原 面接会】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 217,940円〜304,980円
Địa điểm làm việc:〒290-0051千葉県市原市君塚5-23-12JR八幡宿よりバス「君塚」バス停下車徒歩3分
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ★月1回土曜日出勤あり。(就業カレンダーに基づく、祝日のある 週の土曜日)年末年始・夏季休暇・有給休暇・慶弔休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-26

福祉用具レンタル・販売の営業/船橋営業所(正社員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 217,940円〜304,980円
Địa điểm làm việc:〒273-0018千葉県船橋市栄町1-21-28
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ☆月1回土曜日出勤有(就業カレンダーに基づく、祝日のある週の 土曜日)年末年始・夏季休暇・有給休暇・慶弔休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-26

介護支援専門員<ふれあいケアふなばし>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,430円〜217,940円
Địa điểm làm việc:〒273-0018千葉県船橋市栄町1-21-28
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ☆月1回土曜日出勤有(就業カレンダーに基づく、祝日のある週の 土曜日)年末年始・夏季休暇・有給休暇・慶弔休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-26

営業事務「法人部門」

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜230,000円
Địa điểm làm việc:〒273-0018千葉県船橋市栄町1-21-28
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 月1回土曜日出勤あり(祝日のある週の土曜日、就業カレンダーに 基づく) 年末年始、夏期休暇、慶弔休暇あり。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-26

介護支援専門員<ふれあいケア<くまもと>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,430円〜217,940円
Địa điểm làm việc:〒869-1232熊本県菊池郡大津町大字高尾野9-1
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ☆月1回土曜日出勤有(就業カレンダーに基づく、祝日のある週の 土曜日)年末年始・夏季休暇・有給休暇・慶弔休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-26

介護支援専門員<ふれあいケアせんだい>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,430円〜217,940円
Địa điểm làm việc:〒981-8007宮城県仙台市泉区虹の丘1-1-4
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ☆月1回土曜日出勤有(就業カレンダーに基づく、祝日のある週の 土曜日)年末年始・夏季休暇・有給休暇・慶弔休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2022-08-18

SpaceCare

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6642399 - SpaceCare
2022-08-18

SpaceCare

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6642399 - SpaceCare
2022-08-18

SpaceCare

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6642399 - SpaceCare
2022-08-18

SpaceCare

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6642399 - SpaceCare
2022-08-18

SpaceCare

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6642399 - SpaceCare
2021-01-08

§おまもり\くん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6423987 - §おまもり\くん
2021-01-08

§おまもり\くん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6423987 - §おまもり\くん
2021-01-08

§おまもり\くん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6423987 - §おまもり\くん
2021-01-08

§おまもり\くん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6423987 - §おまもり\くん
2016-07-14

SpaceCare

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5926653 - SpaceCare
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)047-435-1200
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社スペースケアの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社スペースケアの代表電話番号は【047-435-1200】です。

Q株式会社スペースケアの法人番号や所在地は?

株式会社スペースケアの国税庁指定法人番号は【8040001019193】、所在地は【千葉県船橋市栄町1丁目21番28号】です。

Q株式会社スペースケアの売上高や従業員数は?

株式会社スペースケアの従業員数は142名、売上高は非公開です。

Q株式会社スペースケアの代表者や資本金は?

株式会社スペースケアの代表者は【前島 岳】、資本金は【9.8億円】です。

Q株式会社スペースケアの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社スペースケアの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.spacecare.co.jp
Số FAX047-431-0707
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1石井食品株式会社107億円3億円2イオン株式会社732億円317億円3株式会社千葉銀行3283億円1050億円4成田国際空港株式会社1698億円232億円5株式会社オリエンタルランド5714億円1582億円6株式会社千葉興業銀行486億円107億円7株式会社京葉銀行793億円178億円8イオンモール株式会社3303億円383億円9京成電鉄株式会社993億円274億円10双葉電子工業株式会社219億円47億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Chiba