Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Saitama新日本ハウス株式会社
新日本ハウス株式会社 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngMã số doanh nghiệp: 8030001064125Cập nhật: 2026/10/23

新日本ハウス株式会社

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BSaitama × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 新日本ハウス株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 8030001064125

新日本ハウス株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 埼玉県越谷市千間台東3丁目11番地6, có mã số thuế/pháp nhân là 8030001064125. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1988, Số điện thoại liên hệ: 048-970-2311. Quy mô: 139 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 8030001064125
Tên dạng Kana/Furiganaシンニホンハウス
Ngày thành lập1988
Địa chỉ đăng ký
〒3430042

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại SaitamaTất cả doanh nghiệp tại SaitamaSaitama × 農業,林業Saitama × 建設業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự139 nhân sự
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Saitama
埼玉県越谷市千間台東3丁目11番地6
Người đại diệnGiám đốc đại diện 田中 義人
Số lượng nhân viên139 nhân viên
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
8030001064125
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T8030001064125Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
02.Lâm nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp08.Thi công lắp đặt thiết bị

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 8030001064125)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "8030001064125" và công bố pháp nhân thương hiệu "新日本ハウス株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 8030001064125
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 8030001064125

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

新日本ハウス株式会社に関連する公的異動登記および埼玉県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

埼玉県の関連カテゴリー速報ハブ
埼玉県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
埼玉県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
埼玉県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
埼玉県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
埼玉県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
埼玉県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-05-20

建築士(両国支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜340,000円
Địa điểm làm việc:〒130-0026東京都墨田区両国4-37-6スゴーアネックスビル3階「両国支店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

大工(両国支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜340,000円
Địa điểm làm việc:〒130-0026東京都墨田区両国4-37-6スゴーアネックスビル3階「両国支店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

施工管理(両国支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜340,000円
Địa điểm làm việc:〒130-0026東京都墨田区両国4-37-6スゴーアネックスビル3階「両国支店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

施工管理(東京支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜340,000円
Địa điểm làm việc:〒169-0075東京都新宿区高田馬場3-12-2高田馬場OCビル1階「東京支店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

建築士(東京支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜340,000円
Địa điểm làm việc:〒169-0075東京都新宿区高田馬場3-12-2高田馬場OCビル1階「東京支店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

大工(東京支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜340,000円
Địa điểm làm việc:〒169-0075東京都新宿区高田馬場3-12-2高田馬場OCビル1階「東京支店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

大工(草加支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜340,000円
Địa điểm làm việc:〒340-0011埼玉県草加市栄町2-9-15ファーストビル4階「草加支店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

建築士(草加支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜340,000円
Địa điểm làm việc:〒340-0011埼玉県草加市栄町2-9-15ファーストビル4階「草加支店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

施工管理(草加支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜340,000円
Địa điểm làm việc:〒340-0011埼玉県草加市栄町2-9-15ファーストビル4階「草加支店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2021-09-24

ケラバ包み

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1715843 - ケラバ包み

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)048-970-2311
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q新日本ハウス株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

新日本ハウス株式会社の代表電話番号は【048-970-2311】です。

Q新日本ハウス株式会社の法人番号や所在地は?

新日本ハウス株式会社の国税庁指定法人番号は【8030001064125】、所在地は【埼玉県越谷市千間台東3丁目11番地6】です。

Q新日本ハウス株式会社の売上高や従業員数は?

新日本ハウス株式会社の従業員数は139名、売上高は非公開です。

Q新日本ハウス株式会社の代表者や資本金は?

新日本ハウス株式会社の代表者は【田中 義人】、資本金は【10億円】です。

Q新日本ハウス株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて新日本ハウス株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.shinnihon-house.com
Số FAX03-5937-2270
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社武蔵野銀行715億円171億円2株式会社ビバホーム1885億円94億円3サンケン電気株式会社830億円-1003400万円4フォルシアクラリオン・エレクトロニクス株式会社1156億円16億円5株式会社しまむら6897億円636億円6株式会社島忠1535億円101億円7株式会社ツツミ248億円25億円8株式会社ショーワ976億円157億円9リズム株式会社160億円11億円10株式会社ベルーナ1133億円43億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Saitama