Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Tokyoラサ工業株式会社
ラサ工業株式会社 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpC.Khai khoáng & Cát đáD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 8010001034971Cập nhật: 2026/10/23

ラサ工業株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận ラサ工業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tức

Thông tin doanh nghiệp

No. 8010001034971

ラサ工業株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都千代田区外神田1丁目18番13号, có mã số thuế/pháp nhân là 8010001034971. Doanh nghiệp được thành lập ngày 26/06/1918, Số điện thoại liên hệ: 0229-52-3811. Doanh thu: 316,3 trăm triệu JPY. Quy mô: 458 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 8010001034971
Tên dạng Kana/Furiganaラサコウギョウ
Ngày thành lập1918-06-26
Địa chỉ đăng ký
〒1010021

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 農業,林業Tokyo × 鉱業,採石業,砂利採取業Tokyo × 建設業Tokyo × 製造業

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)316,3 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)23,3 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự458 nhân sự
Vốn điều lệ84,4 trăm triệu JPY
FAQ
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都千代田区外神田1丁目18番13号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 執行役員    坂尾  耕作
Số lượng nhân viên458 nhân viên
Vốn điều lệ84,4 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
8010001034971
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T8010001034971Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp05.Khai khoáng, Khai thác đá & Cát06.Thầu xây dựng tổng hợp

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

22/09/2020Thay đổi địa chỉ trụ sở
Đã xác minh

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "東京都千代田区外神田1丁目18番13号" từ [Địa chỉ cũ] "東京都中央区京橋1丁目1番1号".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 8010001034971
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 8010001034971)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "8010001034971" và công bố pháp nhân thương hiệu "ラサ工業株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 8010001034971
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 8010001034971

Thông tin giấy phép của ラサ工業株式会社

2 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
ラサ工業株式会社東京都千代田区外神田1-18-13建設業 (知事 (特定))機械器具(特)
東京都知事許可 第128908号
2022/10/05
2027/10/04
ラサ工業株式会社東京都千代田区外神田1-18-13建設業 (知事)
東京都知事許可 第128908号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

ラサ工業株式会社に関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
本店移転登記あり
東京都の移転一覧 ➔
東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Xu hướng tài chính doanh nghiệp

¥35.821tr JPY¥23.880,67tr JPY¥11.940,33tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
日本マスタートラスト信託銀行株式会社(信託口)
12.71%
株式会社日本カストディ銀行(信託口)
8.00%
ラサ工業取引先持株会
5.57%
株式会社RS Technologies
5.07%
株式会社みずほ銀行(常任代理人  株式会社日本カストディ銀行)
3.21%

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

Ngày chưa đăng ký

令和2年度休廃止鉱山鉱害防止等工事費補助金【田老鉱山(坑廃水処理)】

2024-04-11

休廃止鉱山鉱害防止等工事費補助金(令和5年度)【東北支部】

2023-08-21

令和5年度休廃止鉱山鉱害防止等工事費補助金【田老鉱山(坑廃水処理)】

2022-07-19

令和4年度休廃止鉱山鉱害防止等工事費補助金【田老鉱山(坑廃水処理)】

2021-06-30

令和3年度休廃止鉱山鉱害防止等工事費補助金【田老鉱山(坑廃水処理)】

2019-07-10

令和元年度休廃止鉱山鉱害防止等工事費補助金【田老鉱山(坑廃水処理)】

Ngày chưa đăng ký

令和2年度休廃止鉱山鉱害防止等工事費補助金【田老鉱山(坑廃水処理)】

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省
2024-04-11

休廃止鉱山鉱害防止等工事費補助金(令和5年度)【東北支部】

Chi tiết tín hiệu
金額:8638000
発行元:経済産業省
2023-08-21

令和5年度休廃止鉱山鉱害防止等工事費補助金【田老鉱山(坑廃水処理)】

Chi tiết tín hiệu
金額:9430000
発行元:経済産業省
2022-07-19

令和4年度休廃止鉱山鉱害防止等工事費補助金【田老鉱山(坑廃水処理)】

Chi tiết tín hiệu
金額:8655000
発行元:経済産業省
2021-06-30

令和3年度休廃止鉱山鉱害防止等工事費補助金【田老鉱山(坑廃水処理)】

Chi tiết tín hiệu
金額:7371000
発行元:経済産業省
2019-07-10

令和元年度休廃止鉱山鉱害防止等工事費補助金【田老鉱山(坑廃水処理)】

Chi tiết tín hiệu
金額:9879000
発行元:経済産業省
2026-06-01

化合物半導体向け材料の製造/正社員/二交替

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 181,600円〜322,000円
Địa điểm làm việc:〒989-6313宮城県大崎市三本木音無字山崎26-2
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ・当社カレンダーによる(原則土日休) ・年次有給休暇は採用時から付与します(詳細は面接時に説明)
2026-05-01

化合物半導体向け材料工場での品質保証業務/正社員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 169,900円〜378,000円
Địa điểm làm việc:〒989-6313宮城県大崎市三本木音無字山崎26-2
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ・当社カレンダーによる(原則土日休) ・年次有給休暇は採用時から付与します(詳細は面接時に説明)
2026-03-27

化合物半導体向け材料の製造/正社員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 169,900円〜252,800円
Địa điểm làm việc:〒989-6313宮城県大崎市三本木音無字山崎26-2
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ・当社カレンダーによる(原則土日休) ・年次有給休暇は採用時から付与します(詳細は面接時に説明)
2022-03-30

エッチング液組成物

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7199621 - エッチング液組成物
2022-03-30

エッチング液組成物

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7199621 - エッチング液組成物
2022-01-26

KRK

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6574155 - KRK
2020-06-11

XeA

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6328366 - XeA
2019-04-26

掘削機及びその回収方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6960430 - 掘削機及びその回収方法
2019-04-26

掘削機及びその回収方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6960430 - 掘削機及びその回収方法
2017-10-05

再結合装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6947599 - 再結合装置
2017-10-05

再結合装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6947599 - 再結合装置
2017-10-05

再結合装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6947599 - 再結合装置
2017-10-05

再結合装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6947599 - 再結合装置
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0229-52-3811
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Qラサ工業株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

ラサ工業株式会社の代表電話番号は【0229-52-3811】です。

Qラサ工業株式会社の法人番号や所在地は?

ラサ工業株式会社の国税庁指定法人番号は【8010001034971】、所在地は【東京都千代田区外神田1丁目18番13号】です。

Qラサ工業株式会社の売上高や従業員数は?

ラサ工業株式会社の従業員数は458名、売上高は316.3億円です。

Qラサ工業株式会社の代表者や資本金は?

ラサ工業株式会社の代表者は【執行役員    坂尾  耕作】、資本金は【84.4億円】です。

Qラサ工業株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてラサ工業株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.rasa.co.jp
Số FAX0229-52-3597
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円3株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円4株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円5株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円6株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円7株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円8あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円9株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円10NTT株式会社1.3兆円1.1兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo