Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Tokushima徳島健康生活協同組合(徳島健生病院)
徳島健康生活協同組合(徳島健生病院) Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 7480005000445Cập nhật: 2026/10/06

徳島健康生活協同組合(徳島健生病院)

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BTokushima × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 徳島健康生活協同組合(徳島健生病院) hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 7480005000445

徳島健康生活協同組合(徳島健生病院) là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 徳島県徳島市下助任町4丁目9, có mã số thuế/pháp nhân là 7480005000445. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1961, Số điện thoại liên hệ: 088-622-7771. Quy mô: 630 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7480005000445
Tên dạng Kana/Furiganaトクシマケンコウ(トクシマタケオビョウイン)
Ngày thành lập1961
Địa chỉ đăng ký
〒7700805

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại TokushimaTất cả doanh nghiệp tại TokushimaTokushima × 建設業Tokushima × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự630 nhân sự
Vốn điều lệ12,6 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Tokushima
徳島県徳島市下助任町4丁目9
Người đại diện児嶋 誠一
Số lượng nhân viên630 nhân viên
Vốn điều lệ12,6 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
7480005000445
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7480005000445Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp13.Sản xuất giường tủ, bàn ghế31.Sản xuất thiết bị vận tải83.Dịch vụ y tế

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7480005000445)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7480005000445" và công bố pháp nhân thương hiệu "徳島健康生活協同組合".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7480005000445
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7480005000445

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2013
note:null
2026-06-04

事務総合職  【令和9年4月入社】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 176,000円〜281,900円
Địa điểm làm việc:〒000-0000勤務地:当生協内事業所(徳島市、北島町、石井町、阿南市、井川町)
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 週休2日シフト制 ※休日に勤務を割り振る場合は、振替日を指定 年末年始5日、リフレッシュ休暇4日など 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 20日
2026-06-03

事務総合職(社会福祉主事任用資格)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 176,000円〜350,500円
Địa điểm làm việc:〒770-0805徳島県徳島市下助任町4丁目9
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 その他 週休2日シフト制(休日に勤務を割り振る場合は振替日を指定) 年末年始5日、リフレッシュ休暇4日など 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 20日
2026-06-03

社会福祉士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 176,000円〜357,500円
Địa điểm làm việc:〒770-0805徳島県徳島市下助任町4丁目9
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 週休2日シフト制 ※休日に勤務を割り振る場合は振替日を指定 年末年始5日、リフレッシュ休暇4日など 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 20日
2026-06-03

介護支援専門員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 176,000円〜220,500円
Địa điểm làm việc:〒770-0805徳島県徳島市下助任町4丁目9
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 ※休日に勤務を割り振る場合は振替休日あり リフレッシュ休暇4日、年末年始12/30~1/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 20日
2026-06-03

看護師

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 208,270円〜264,000円
Địa điểm làm việc:〒770-0805◎主な勤務地:徳島健生病院(186床)、◎その他勤務地:当生協内事業所(クリニック、訪問看護、介護事業所など)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 ※休日に勤務を割り振る場合は振替あり リフレッシュ休暇4日、年末年始12/30~1/3ほか 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 20日
2026-06-03

【初任地:西部診療所】作業療法士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,500円〜352,500円
Địa điểm làm việc:〒779-4803徳島県三好市井川町吉岡127-2
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 週休2日シフト制 リフレッシュ年4日、年末年始12/30~1 /3 ※休日に勤務を割り振る場合は振替あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 20日
2026-06-03

【初任地:西部診療所】理学療法士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,500円〜352,500円
Địa điểm làm việc:〒779-4803徳島県三好市井川町吉岡127-2
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 週休2日シフト制 リフレッシュ年4日、年末年始12/30~1 /3 ※休日に勤務を割り振る場合は振替あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 20日
2026-06-03

看護補助者/資格・経験不問/ダブルワーク可(副業可)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,240円
Địa điểm làm việc:〒770-0805徳島県徳島市下助任町4丁目9
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週
2026-06-03

健診センター/看護師・准看護師(日勤)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,240円〜1,640円
Địa điểm làm việc:〒770-0805徳島県徳島市下助任町4丁目9
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 相談に応じます。
2026-06-03

急性期病棟の看護師・准看護師

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,240円〜1,640円
Địa điểm làm việc:〒770-0805徳島県徳島市下助任町4丁目9
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 相談に応じます
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)088-622-7771
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q徳島健康生活協同組合(徳島健生病院)の電話番号や問い合わせ先は?

徳島健康生活協同組合(徳島健生病院)の代表電話番号は【088-622-7771】です。

Q徳島健康生活協同組合(徳島健生病院)の法人番号や所在地は?

徳島健康生活協同組合(徳島健生病院)の国税庁指定法人番号は【7480005000445】、所在地は【徳島県徳島市下助任町4丁目9】です。

Q徳島健康生活協同組合(徳島健生病院)の売上高や従業員数は?

徳島健康生活協同組合(徳島健生病院)の従業員数は630名、売上高は非公開です。

Q徳島健康生活協同組合(徳島健生病院)の代表者や資本金は?

徳島健康生活協同組合(徳島健生病院)の代表者は【児嶋 誠一】、資本金は【12.6億円】です。

Q徳島健康生活協同組合(徳島健生病院)の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて徳島健康生活協同組合(徳島健生病院)の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://hcoopt.com
Số FAX088-625-0058
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日亜化学工業株式会社3495億円483億円2株式会社阿波銀行617億円174億円3株式会社ジャストシステム434億円191億円4Delta-Fly Pharma株式会社—-171866万円5阿波製紙株式会社127億円-19459万円6ニホンフラッシュ株式会社95億円12億円7株式会社イシイ——8株式会社漁火——9ウッドファースト株式会社——10四国放送株式会社52億円7億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokushima