Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Ngành dịch vụ khác tại HokkaidoNCカード株式会社
NCカード株式会社 Logo
活動中Mã số doanh nghiệp: 7460101000177Cập nhật: 2026/06/15

NCカード株式会社

Doanh thu gần nhất (2022期)-
Lợi nhuận thường niên (2022期)—
Quy mô nhân sự52 nhân sự
Vốn điều lệ
Giải pháp tiếp cận B2BHokkaido × Ngành dịch vụ khácTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận NCカード株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 7460101000177

NCカード株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 北海道帯広市西五条南14丁目5番地, có mã số thuế/pháp nhân là 7460101000177. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1963, Số điện thoại liên hệ: 0155-23-1361. Quy mô: 52 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7460101000177
Tên dạng Kana/Furiganaエヌシーカード
Ngày thành lập1963
Địa chỉ đăng ký
〒0800015

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Ngành dịch vụ khác tại HokkaidoTất cả doanh nghiệp tại HokkaidoDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
5 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Hokkaido
北海道帯広市西五条南14丁目5番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 所 紀夫
Số lượng nhân viên52 nhân viên
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
7460101000177
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7460101000177Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
95.Ngành dịch vụ khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7460101000177)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7460101000177" và công bố pháp nhân thương hiệu "NCカード株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7460101000177
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7460101000177

Xu hướng tài chính 5 năm

¥1tr JPY¥0,67tr JPY¥0,33tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2022
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-01

窓口・一般事務/正社員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒080-0015北海道帯広市西5条南14丁目5番地
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 月1回程度 土曜日出勤あり 年末年始
2011-06-15

前払式支払手段(第三者型)発行者登録

2011-06-15

前払式支払手段(第三者型)発行者登録

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0155-23-1361
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

QNCカード株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

NCカード株式会社の代表電話番号は【0155-23-1361】です。

QNCカード株式会社の法人番号や所在地は?

NCカード株式会社の国税庁指定法人番号は【7460101000177】、所在地は【北海道帯広市西五条南14丁目5番地】です。

QNCカード株式会社の売上高や従業員数は?

NCカード株式会社の従業員数は52名、売上高は非公開です。

QNCカード株式会社の代表者や資本金は?

NCカード株式会社の代表者は【所 紀夫】、資本金は【5億円】です。

QNCカード株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてNCカード株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.card-group.co.jp
Số FAX0155-23-1599
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1ニデックプレシジョン株式会社—35億円2株式会社日神グループホールディングス—12億円3
フェローテック・アリオン株式会社
—
—
4トミタ電機株式会社9億円-3652万円
5ファインクリスタルいわき株式会社——
6まきば飼料株式会社——
7日本清酒株式会社——
8株式会社IHI回転機械製造——
9ファインクリスタル株式会社——
10エム・ピー・エム・王子ホームプロダクツ株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1トヨタ自動車北海道株式会社—126億円2雪印メグミルク株式会社3274億円141億円3株式会社北洋銀行1232億円266億円4北海道電力株式会社7881億円537億円5株式会社アインホールディングス177億円72億円6株式会社アークス93億円35億円7北海道中央バス株式会社196億円16億円8株式会社カナモト1315億円117億円9株式会社ジャックス1612億円272億円10株式会社ニトリホールディングス291億円-1384800万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Hokkaido