Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Hokkaido日本製鋼所M&E株式会社
閉鎖E.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 7430001056917Cập nhật: 2026/10/23

日本製鋼所M&E株式会社

Doanh thu gần nhất (2024期)-
Lợi nhuận thường niên (2024期)34,3 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự
Giải pháp tiếp cận B2BHokkaido × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 日本製鋼所M&E株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 7430001056917

日本製鋼所M&E株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 北海道室蘭市茶津町4番地, có mã số thuế/pháp nhân là 7430001056917. Doanh nghiệp

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7430001056917
Tên dạng Kana/Furiganaニホンセイコウショエムアンドイー
Ngày thành lập-
Địa chỉ đăng ký
〒0510006

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại HokkaidoTất cả doanh nghiệp tại HokkaidoHokkaido × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
-
Vốn điều lệ-
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Hokkaido
北海道室蘭市茶津町4番地
Người đại diện-
Số lượng nhân viên-
Vốn điều lệ-
Mã số doanh nghiệp
7430001056917
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7430001056917Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
18.Sản xuất sản phẩm nhựa (trừ phân loại khác)22.Sắt thép / Luyện kim24.Sản xuất sản phẩm kim loại

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

12/04/2026Đóng hồ sơ đăng ký / Giải thể
Đã xác minh

Đóng hồ sơ pháp nhân (Giải thể, Thanh lý hoặc Sáp nhập)

Lý do: 令和8年4月1日東京都品川区大崎一丁目11番1号株式会社日本製鋼所(5010701019531)に合併し解散

国税庁 法人番号公表サイト(閉鎖情報)法人番号: 7430001056917
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7430001056917)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7430001056917" và công bố pháp nhân thương hiệu "日本製鋼所M&E株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7430001056917
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7430001056917

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

日本製鋼所M&E株式会社に関連する公的異動登記および北海道の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
解散・清算等の登記あり
倒産・解散一覧 ➔
商号変更履歴あり
商号変更一覧 ➔
北海道の関連カテゴリー速報ハブ
北海道の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
北海道の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
北海道の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
北海道の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
北海道の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
北海道の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Xu hướng tài chính 5 năm

¥17.150tr JPY¥11.433,33tr JPY¥5.716,67tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2023(Không công bố)Năm 2024
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2022-08-01

水素社会構築技術開発事業地域水素利活用技術開発水素とCCU を活用した「鉄の街」でのカーボンニュートラルな街づくりに関する調査

2022-08-01

水素社会構築技術開発事業地域水素利活用技術開発水素とCCU を活用した「鉄の街」でのカーボンニュートラルな街づくりに関する調査

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1248500
組織名:国立研究開発法人新エネルギー・産業技術総合開発機構
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2020-02-03

水素供給システムおよび統合型熱コントロールシステム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7372166 - 水素供給システムおよび統合型熱コントロールシステム
2020-02-03

水素供給システムおよび統合型熱コントロールシステム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7372166 - 水素供給システムおよび統合型熱コントロールシステム
2020-01-07

溶接熱影響部の靱性が優れたCu含有低合金鋼およびその製造方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7402055 - 溶接熱影響部の靱性が優れたCu含有低合金鋼およびその製造方法
2020-01-07

溶接熱影響部の靱性が優れたCu含有低合金鋼およびその製造方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7402055 - 溶接熱影響部の靱性が優れたCu含有低合金鋼およびその製造方法
2020-01-07

溶接熱影響部の靱性が優れたCu含有低合金鋼およびその製造方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7402055 - 溶接熱影響部の靱性が優れたCu含有低合金鋼およびその製造方法
2020-01-07

溶接熱影響部の靱性が優れたCu含有低合金鋼およびその製造方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7402055 - 溶接熱影響部の靱性が優れたCu含有低合金鋼およびその製造方法
2019-10-21

被冷却部材の冷却方法および冷却装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7350441 - 被冷却部材の冷却方法および冷却装置
2019-10-21

被冷却部材の冷却方法および冷却装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7350441 - 被冷却部材の冷却方法および冷却装置
2019-10-21

被冷却部材の冷却方法および冷却装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7350441 - 被冷却部材の冷却方法および冷却装置
2019-10-21

被冷却部材の冷却方法および冷却装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7350441 - 被冷却部材の冷却方法および冷却装置
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
Google検索 (日本製鋼所M&E株式会社 評判)google.co.jp
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q日本製鋼所M&E株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

日本製鋼所M&E株式会社の所在地は【北海道室蘭市茶津町4番地】です。最新の連絡先や役員情報はKigyou-listで確認できます。

Q日本製鋼所M&E株式会社の法人番号や所在地は?

日本製鋼所M&E株式会社の国税庁指定法人番号は【7430001056917】、所在地は【北海道室蘭市茶津町4番地】です。

Q日本製鋼所M&E株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて日本製鋼所M&E株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
-
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)Không có
Số FAX-
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1トヨタ自動車北海道株式会社—126億円2雪印メグミルク株式会社3274億円141億円3株式会社北洋銀行1232億円266億円4北海道電力株式会社7881億円537億円5株式会社アインホールディングス177億円72億円6株式会社アークス93億円35億円7北海道中央バス株式会社196億円16億円8株式会社カナモト1315億円117億円9株式会社ジャックス1612億円272億円10株式会社ニトリホールディングス291億円-1384800万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Hokkaido