Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Hokkaidoセーフティガード警備株式会社
セーフティガード警備株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngG.Thông tin & Viễn thôngL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên mônR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 7430001008703Cập nhật: 2026/10/06

セーフティガード警備株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BHokkaido × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận セーフティガード警備株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 7430001008703

セーフティガード警備株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 北海道札幌市北区北二十二条西6丁目1番3号, có mã số thuế/pháp nhân là 7430001008703. Doanh nghiệp được thành lập ngày 05/04/1984, Số điện thoại liên hệ: 090-1264-4188. Quy mô: 350 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7430001008703
Tên dạng Kana/Furiganaセーフティガードケイビ
Ngày thành lập1984-04-05
Địa chỉ đăng ký
〒0010022

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại HokkaidoTất cả doanh nghiệp tại HokkaidoHokkaido × 建設業Hokkaido × 情報通信業Hokkaido × 学術研究,専門・技術サービス業Hokkaido × サービス業(他に分類されないもの)

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự350 nhân sự
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Hokkaido
北海道札幌市北区北二十二条西6丁目1番3号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 熊谷 優範
Số lượng nhân viên350 nhân viên
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
7430001008703
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7430001008703Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp39.Dịch vụ thông tin / CNTT74.Dịch vụ kỹ thuật (chưa phân loại)92.Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7430001008703)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7430001008703" và công bố pháp nhân thương hiệu "セーフティガード警備株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7430001008703
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7430001008703

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-20

【直方地区】施設警備員(福岡ゆたか病院)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,057円〜1,057円
Địa điểm làm việc:〒822-0001福岡県直方市大字感田523-5
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフトにより週1日の休みとなる場合もあり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-01

道路交通誘導警備員(横浜市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,312円〜1,500円
Địa điểm làm việc:〒226-0025神奈川県横浜市緑区十日市場町851-13河口ビル301神奈川支社
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 1日
2026-05-01

施設警備員(禎心会病院)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,384円〜1,500円
Địa điểm làm việc:〒065-0033北海道札幌市東区北33条東1丁目3-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-05-01

(契)道路交通誘導警備員(旭川市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 231,000円〜264,000円
Địa điểm làm việc:〒078-8236北海道旭川市豊岡6条4丁目8-6リラコート101旭川営業所
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

施設警備員(北海道医療センター)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,075円〜1,075円
Địa điểm làm việc:〒063-0005北海道札幌市西区山の手5条7丁目1-18(国立病院機構北海道医療センター)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-01

(契)道路交通誘導警備員/送迎有/未経験・シニア世代歓迎

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 241,500円〜276,000円
Địa điểm làm việc:〒001-0022北海道札幌市北区北22条西6丁目1番3号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-30

施設警備員(海上自衛隊横須賀基地)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,300円〜1,300円
Địa điểm làm việc:〒237-0076神奈川県横須賀市船越町7丁目海上自衛隊船越基地
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 週、2回程度の勤務 *有給休暇の日数は法定通り付与 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-03-19

施設警備員(北海道大学病院駐車場/女性限定求人)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒060-8648北海道札幌市北区北14条西5丁目
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-04

施設警備員(天使病院)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,075円〜1,075円
Địa điểm làm việc:〒065-0012北海道札幌市東区北12条東3丁目1-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 年次有給休暇は、労働日数に応じて法令通りに付与します。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-03-11

令和8年度福岡刑務所における警備業務請負契約

2026-02-27

【千歳試験場】守衛業務

2025-03-26

令和7年度札幌刑務所警備業務請負契約(再度公告入札)

2025-03-12

【千歳試験場】守衛業務

2025-03-03

守衛業務(久里浜地区)

2025-01-17

守衛業務(久里浜地区)

2024-04-01

札幌開発建設部 資材置場巡回点検作業

2024-03-22

【千歳試験場】守衛業務

2024-03-11

令和6年度札幌刑務所警備業務請負契約

2023-03-10

【千歳試験場】守衛業務

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-03-11

令和8年度福岡刑務所における警備業務請負契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:11000000
組織名:法務省
2026-02-27

【千歳試験場】守衛業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:38795760
組織名:防衛省
2025-03-26

令和7年度札幌刑務所警備業務請負契約(再度公告入札)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:16380000
組織名:法務省
2025-03-12

【千歳試験場】守衛業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:35000000
組織名:防衛省
2025-03-03

守衛業務(久里浜地区)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:13960000
組織名:防衛省
2025-01-17

守衛業務(久里浜地区)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2074808
組織名:防衛省
2024-04-01

札幌開発建設部 資材置場巡回点検作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2800000
組織名:国土交通省
2024-03-22

【千歳試験場】守衛業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:11200000
組織名:防衛省
2024-03-11

令和6年度札幌刑務所警備業務請負契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:11388000
組織名:法務省
2023-03-10

【千歳試験場】守衛業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:10370000
組織名:防衛省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)090-1264-4188
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Qセーフティガード警備株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

セーフティガード警備株式会社の代表電話番号は【090-1264-4188】です。

Qセーフティガード警備株式会社の法人番号や所在地は?

セーフティガード警備株式会社の国税庁指定法人番号は【7430001008703】、所在地は【北海道札幌市北区北二十二条西6丁目1番3号】です。

Qセーフティガード警備株式会社の売上高や従業員数は?

セーフティガード警備株式会社の従業員数は350名、売上高は非公開です。

Qセーフティガード警備株式会社の代表者や資本金は?

セーフティガード警備株式会社の代表者は【熊谷 優範】、資本金は【5億円】です。

Qセーフティガード警備株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてセーフティガード警備株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.safety-security.co.jp
Số FAX011-727-0016
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1トヨタ自動車北海道株式会社—126億円2雪印メグミルク株式会社3274億円141億円3株式会社北洋銀行1232億円266億円4北海道電力株式会社7881億円537億円5株式会社アインホールディングス177億円72億円6株式会社アークス93億円35億円7北海道中央バス株式会社196億円16億円8株式会社カナモト1315億円117億円9株式会社ジャックス1612億円272億円10株式会社ニトリホールディングス291億円-1384800万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Hokkaido