Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Lâm nghiệp tại Aomori株式会社川村建設
株式会社川村建設 Logo
活動中Mã số doanh nghiệp: 7420001012565Cập nhật: 2026/10/04

株式会社川村建設

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự21 nhân sự
Giải pháp tiếp cận B2BAomori × Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社川村建設 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 7420001012565

株式会社川村建設 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 青森県下北郡東通村大字小田野沢字南通26番地, có mã số thuế/pháp nhân là 7420001012565. Doanh nghiệp được thành lập ngày 12/03/1980, Số điện thoại liên hệ: 0175-48-2131. Quy mô: 21 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7420001012565
Tên dạng Kana/Furiganaカワムラケンセツ
Ngày thành lập1980-03-12
Địa chỉ đăng ký
〒0394223

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Lâm nghiệp tại AomoriTất cả doanh nghiệp tại AomoriDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Aomori
青森県下北郡東通村大字小田野沢字南通26番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 川村 寛
Số lượng nhân viên21 nhân viên
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
7420001012565
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7420001012565Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
02.Lâm nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp92.Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7420001012565)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7420001012565" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社川村建設".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7420001012565
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7420001012565

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-01

重機オペレーター及びダンプ運転手

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 273,600円〜273,600円
Địa điểm làm việc:〒039-4223青森県下北郡東通村大字小田野沢字南通26
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 毎月第2、第4土曜日、夏季休暇、年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

1級土木施工管理技士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 280,000円〜280,000円
Địa điểm làm việc:〒039-4223青森県下北郡東通村大字小田野沢字南通26
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 毎月第2、第4土曜日、夏季休暇、年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

一般作業員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 228,333円〜228,333円
Địa điểm làm việc:〒039-4223青森県下北郡東通村大字小田野沢字南通26
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 毎月第2、第4土曜日、夏季休暇、年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

2級土木施工管理技士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒039-4223青森県下北郡東通村大字小田野沢字南通26
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 毎月第2、第4土曜日、夏季休暇、年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-02-25

【下北】試験地域における漂着物(流木)及び伐採木の破砕、敷き均し作業

2025-12-05

【下北】試験地域等の除雪

2025-12-05

【下北】試験地域における漂着物の分別作業

2025-10-30

【下北】試験地域における射場道路の整備作業(その2)

2025-10-02

【訂正】【下北】試験地域における視界整備作業

2025-05-27

【下北】試験地域における射場道路の整備役務(その1)

2025-04-14

【下北】警備道路の整備

2025-03-07

【下北】試験地域における漂着物(流木)の破砕及び敷き均し作業

2025-01-22

【下北】試験地域における射場道路の整備作業(その2)

2024-12-26

【下北】既存砲廠からの器材等の輸送及び撤去作業

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-02-25

【下北】試験地域における漂着物(流木)及び伐採木の破砕、敷き均し作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4000000
組織名:防衛省
2025-12-05

【下北】試験地域等の除雪

Chi tiết tín hiệu
落札価格:31000
組織名:防衛省
2025-12-05

【下北】試験地域における漂着物の分別作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3970000
組織名:防衛省
2025-10-30

【下北】試験地域における射場道路の整備作業(その2)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1800000
組織名:防衛省
2025-10-02

【訂正】【下北】試験地域における視界整備作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:11500000
組織名:防衛省
2025-05-27

【下北】試験地域における射場道路の整備役務(その1)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3800000
組織名:防衛省
2025-04-14

【下北】警備道路の整備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:7500000
組織名:防衛省
2025-03-07

【下北】試験地域における漂着物(流木)の破砕及び敷き均し作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3800000
組織名:防衛省
2025-01-22

【下北】試験地域における射場道路の整備作業(その2)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1750000
組織名:防衛省
2024-12-26

【下北】既存砲廠からの器材等の輸送及び撤去作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2350000
組織名:防衛省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0175-48-2131
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社川村建設の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社川村建設の代表電話番号は【0175-48-2131】です。

Q株式会社川村建設の法人番号や所在地は?

株式会社川村建設の国税庁指定法人番号は【7420001012565】、所在地は【青森県下北郡東通村大字小田野沢字南通26番地】です。

Q株式会社川村建設の売上高や従業員数は?

株式会社川村建設の従業員数は21名、売上高は非公開です。

Q株式会社川村建設の代表者や資本金は?

株式会社川村建設の代表者は【川村 寛】、資本金は【2億円】です。

Q株式会社川村建設の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社川村建設の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.higashi-coop.com/index.php?%28%E6%A0%AA%29%E5%B7%9D%E6%9D%91%E5%BB%BA%E8%A8%AD
Số FAX0175-48-2636
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円2株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円3
トヨタ自動車株式会社
18.3兆円
4.5兆円
4楽天グループ株式会社9674億円261億円
5Rapidus株式会社—-12300万円
6三井物産株式会社—6864億円
7東日本旅客鉄道株式会社2.1兆円2165億円
8中国電力株式会社1.3兆円953億円
9大日本印刷株式会社9564億円707億円
10株式会社アセプティック・システム——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社みちのく銀行319億円26億円2株式会社プロクレアホールディングス23億円11億円3青銀甲田株式会社——4株式会社青森みちのく銀行329億円53億円5株式会社サンデー466億円-26226万円6株式会社大泉製作所83億円2億円7株式会社オカムラ食品工業228億円10億円8株式会社エムシーエス——9株式会社なの花東北——10八戸セメント株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Aomori