Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Dịch vụ đời sống & Vui chơi giải trí tại Aomori株式会社北大
株式会社北大 Logo
活動中N.Dịch vụ đời sống & Giải tríMã số doanh nghiệp: 7420001001857Cập nhật: 2026/10/06

株式会社北大

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự
Giải pháp tiếp cận B2BAomori × Dịch vụ đời sống & Vui chơi giải tríTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社北大 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 7420001001857

株式会社北大 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 青森県青森市妙見2丁目4番18号, có mã số thuế/pháp nhân là 7420001001857. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1980, Số điện thoại liên hệ: 0176-57-3878. Quy mô: 250 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7420001001857
Tên dạng Kana/Furiganaホクダイ
Ngày thành lập1980
Địa chỉ đăng ký
〒0300121

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Dịch vụ đời sống & Vui chơi giải trí tại AomoriTất cả doanh nghiệp tại AomoriAomori × 生活関連サービス業,娯楽業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
250 nhân sự
Vốn điều lệ4 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Aomori
青森県青森市妙見2丁目4番18号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 秋元 採圭
Số lượng nhân viên250 nhân viên
Vốn điều lệ4 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
7420001001857
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7420001001857Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
-

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7420001001857)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7420001001857" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社北大".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7420001001857
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7420001001857

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社北大に関連する公的異動登記および青森県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

青森県の関連カテゴリー速報ハブ
青森県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
青森県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
青森県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
青森県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
青森県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
青森県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-01

ホール清掃スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,030円〜1,030円
Địa điểm làm việc:〒033-0036青森県三沢市南町1丁目31-3851
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-06-01

ホールスタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒033-0036青森県三沢市南町1丁目31-3851
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制による 月公休6日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

夜間清掃スタッフ(23:00~)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,030円〜1,030円
Địa điểm làm việc:〒033-0036青森県三沢市南町1丁目31-3851
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制(本人と相談の上決定) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-01

ホール及びカウンタースタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒039-3171青森県上北郡野辺地町字二本木13-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 月6回休み 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

ホールスタッフ【未経験者歓迎/就業時間/日数相談可】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒031-0801青森県八戸市江陽二丁目12-16
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 週2日以上 勤務可能な方希望 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-05-01

ホールスタッフ8:00~16:05/15:55~0:00

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 184,800円〜184,800円
Địa điểm làm việc:〒031-0801青森県八戸市江陽二丁目12-16
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト表により月6回の休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-06

掃除係

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,030円〜1,030円
Địa điểm làm việc:〒034-0089青森県十和田市西二十三番町43番18号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 なし その他 休日は交替制 月5日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-16

ホール・カウンタースタッフ (アルバイト・パート)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,880円〜187,880円
Địa điểm làm việc:〒034-0089青森県十和田市西二十三番町43番18号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 休日は月6日 希望休等応相談 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-06

ホール清掃スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,030円〜1,030円
Địa điểm làm việc:〒033-0036青森県三沢市南町1丁目31-3851
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-03-03

ホールスタッフ(18:00~0:00)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒030-0121青森県青森市妙見2丁目4-18株式会社北大青森店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフトによる(応相談) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0176-57-3878
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社北大の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社北大の代表電話番号は【0176-57-3878】です。

Q株式会社北大の法人番号や所在地は?

株式会社北大の国税庁指定法人番号は【7420001001857】、所在地は【青森県青森市妙見2丁目4番18号】です。

Q株式会社北大の売上高や従業員数は?

株式会社北大の従業員数は250名、売上高は非公開です。

Q株式会社北大の代表者や資本金は?

株式会社北大の代表者は【秋元 採圭】、資本金は【4億円】です。

Q株式会社北大の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社北大の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.p-world.co.jp/aomori/hokudai.htm
Số FAX0176-57-3395
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1コナミスポーツ株式会社—5億円2株式会社マルハン—171億円3
松竹株式会社
505億円
19億円
4株式会社ラウンドワン105億円83億円
5RIZAPグループ株式会社23億円-188600万円
6ダイビル株式会社327億円92億円
7東京都競馬株式会社360億円137億円
8株式会社東急レクリエーション206億円-42764万円
9株式会社ゲームカードホールディングス13億円10億円
10グリーンランドリゾート株式会社31億円5億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社みちのく銀行319億円26億円2株式会社プロクレアホールディングス23億円11億円3青銀甲田株式会社——4株式会社青森みちのく銀行329億円53億円5株式会社サンデー466億円-26226万円6株式会社大泉製作所83億円2億円7株式会社オカムラ食品工業228億円10億円8株式会社エムシーエス——9株式会社なの花東北——10八戸セメント株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Aomori