Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Akita株式会社菅与
株式会社菅与 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpO.Giáo dục & Hỗ trợ học tậpR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 7410001009083Cập nhật: 2026/10/06

株式会社菅与

Giải pháp tiếp cận B2BAkita × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社菅与 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 7410001009083

株式会社菅与 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 秋田県横手市平鹿町下鍋倉字下六ツ段132番地1, có mã số thuế/pháp nhân là 7410001009083. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1989, Số điện thoại liên hệ: 0182-24-3298. Quy mô: 125 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7410001009083
Tên dạng Kana/Furiganaスガヨ
Ngày thành lập1989
Địa chỉ đăng ký
〒0130103

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại AkitaTất cả doanh nghiệp tại AkitaAkita × 農業,林業Akita × 教育,学習支援業Akita × サービス業(他に分類されないもの)Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự125 nhân sự
Vốn điều lệ7 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Akita
秋田県横手市平鹿町下鍋倉字下六ツ段132番地1
Người đại diệnGiám đốc đại diện 菅原 茂範
Số lượng nhân viên125 nhân viên
Vốn điều lệ7 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
7410001009083
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7410001009083Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp82.Dịch vụ giáo dục & hỗ trợ học tập khác88.Xử lý chất thải

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7410001009083)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7410001009083" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社菅与".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7410001009083
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7410001009083

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-01

豚の飼育業務【鳥海高原ファーム】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒999-8313山形県飽海郡遊佐町杉沢字嶽ノ腰446-2「鳥海高原ファーム」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *当社ローテーションによる月6日の休日となります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

豚の飼育業務【階上ファーム】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒039-1201青森県三戸郡階上町大字道仏字天当平3番地1「階上ファーム」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *当社ローテーションによる月6日の休日となります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

豚の飼育業務【金ヶ崎栗駒牧場】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒029-4504岩手県胆沢郡金ヶ崎町永沢鳥ノ海後1560「金ケ崎栗駒牧場」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *当社ローテーションによる月6日の休日となります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

豚の飼育業務【サンライズ】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒029-4504岩手県胆沢郡金ケ崎町永沢大森後360「サンライズ」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *当社ローテーションによる月6日の休日となります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

運転手【4t車以上】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,875円〜1,875円
Địa điểm làm việc:〒013-0103秋田県横手市平鹿町下鍋倉字下六ッ段132-1株式会社菅与本社
Ngày nghỉ:水曜日,木曜日,土曜日,日曜日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-06-01

運転手

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜270,000円
Địa điểm làm việc:〒013-0103秋田県横手市平鹿町下鍋倉字下六ッ段132-1株式会社菅与本社
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *当社ローテーションによる月6日程度の休日となります。 (盆、年末年始休暇あり) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

豚の飼育業務【山田農場】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒012-0055秋田県湯沢市山田字福島川原114番地「山田農場」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *当社ローテーションによる月6日の休日となります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-15

インターネットショップ運営担当及び一般事務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒013-0203秋田県横手市雄物川町東里字東里北8株式会社菅与田園
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 お盆(3日間) 年末年始(4日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-06

豚の飼育業務【鳥海高原ファーム】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒999-8313山形県飽海郡遊佐町杉沢字嶽ノ腰446-2「鳥海高原ファーム」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *当社ローテーションによる月6日の休日となります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-06

運転手【4t車以上】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,875円〜1,875円
Địa điểm làm việc:〒013-0103秋田県横手市平鹿町下鍋倉字下六ッ段132-1株式会社菅与本社
Ngày nghỉ:水曜日,木曜日,土曜日,日曜日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-12-20

水田活用直接支払交付金

2022-12-16

水田活用直接支払交付金

2023-12-20

水田活用直接支払交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:97000
発行元:農林水産省
2022-12-16

水田活用直接支払交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:339500
発行元:農林水産省
2015-05-20

田園

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5798448 - 田園

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0182-24-3298
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社菅与の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社菅与の代表電話番号は【0182-24-3298】です。

Q株式会社菅与の法人番号や所在地は?

株式会社菅与の国税庁指定法人番号は【7410001009083】、所在地は【秋田県横手市平鹿町下鍋倉字下六ツ段132番地1】です。

Q株式会社菅与の売上高や従業員数は?

株式会社菅与の従業員数は125名、売上高は非公開です。

Q株式会社菅与の代表者や資本金は?

株式会社菅与の代表者は【菅原 茂範】、資本金は【7億円】です。

Q株式会社菅与の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社菅与の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.sugayo.co.jp
Số FAX0182-24-3299
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社秋田銀行464億円94億円2株式会社スズケン2.2兆円288億円3イオン東北株式会社1014億円9億円4株式会社男鹿水族館——5秋田工営株式会社——6株式会社ヤマハミュージッククラフト秋田——7インスペック株式会社22億円1億円8秋田フアイブワン工業株式会社——9株式会社UMNファーマ1億円-60980万円10株式会社電設——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Akita