Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại Yamagata株式会社ジェイエイライフ
株式会社ジェイエイライフ Logo
活動中I.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 7390001012197Cập nhật: 2026/06/15

株式会社ジェイエイライフ

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự
Giải pháp tiếp cận B2BYamagata × Bán buôn & Bán lẻTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社ジェイエイライフ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 7390001012197

株式会社ジェイエイライフ là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 山形県寒河江市本町1丁目9番28号, có mã số thuế/pháp nhân là 7390001012197. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2000, Số điện thoại liên hệ: 0237-83-0522. Quy mô: 74 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7390001012197
Tên dạng Kana/Furiganaジェイエイライフ
Ngày thành lập2000
Địa chỉ đăng ký
〒9910031

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại YamagataTất cả doanh nghiệp tại YamagataYamagata × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
74 nhân sự
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Yamagata
山形県寒河江市本町1丁目9番28号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 安孫子 常哉
Số lượng nhân viên74 nhân viên
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
7390001012197
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7390001012197Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
60.Bán lẻ khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7390001012197)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7390001012197" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社ジェイエイライフ".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7390001012197
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7390001012197

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-03

総務事務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 170,560円〜170,560円
Địa điểm làm việc:〒991-0061山形県寒河江市中央工業団地123-1株式会社ジェイエイライフ本店営業事務所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 勤務命令による休日出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-29

販売員(ガソリンスタンド)寒河江市中郷

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 169,740円〜227,320円
Địa điểm làm việc:〒991-0065山形県寒河江市大字中郷1551-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 週休は交替で習得(シフト表による) 4週9休制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-29

販売員(ガソリンスタンド)寒河江工業団地【増員】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 169,740円〜227,320円
Địa điểm làm việc:〒991-0061山形県寒河江市中央工業団地1055-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 週休は交替で取得(シフト表による) 4週9休制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-29

販売員(ガソリンスタンド)寒河江市西根【増員】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 169,740円〜227,320円
Địa điểm làm việc:〒991-0003山形県寒河江市大字西根字谷地田106―1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 週休は交替で取得(シフト表による) 4週9休制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-27

車両センター事務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 170,560円〜170,560円
Địa điểm làm việc:〒991-0061山形県寒河江市中央工業団地1055番1株式会社ジェイエイライフ車両センター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 当番制による土曜日勤務有り、展示会等による休日出勤有り いずれも、振替休取得 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-20

営業職(車両販売)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 169,300円〜227,320円
Địa điểm làm việc:〒991-0061山形県寒河江市中央工業団地1055番1株式会社ジェイエイライフ車両センター
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 当番制による土曜日勤務有り、展示会等による休日出勤有り いずれも、振替休所得 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2012-08-17

前払式支払手段(自家型)発行者届出

2012-08-17

前払式支払手段(自家型)発行者届出

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0237-83-0522
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社ジェイエイライフの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社ジェイエイライフの代表電話番号は【0237-83-0522】です。

Q株式会社ジェイエイライフの法人番号や所在地は?

株式会社ジェイエイライフの国税庁指定法人番号は【7390001012197】、所在地は【山形県寒河江市本町1丁目9番28号】です。

Q株式会社ジェイエイライフの売上高や従業員数は?

株式会社ジェイエイライフの従業員数は74名、売上高は非公開です。

Q株式会社ジェイエイライフの代表者や資本金は?

株式会社ジェイエイライフの代表者は【安孫子 常哉】、資本金は【5億円】です。

Q株式会社ジェイエイライフの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社ジェイエイライフの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www11.ocn.ne.jp/~jalefe/index.htm
Số FAX0237-86-1118
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2関西国際空港土地保有株式会社298億円187億円3
株式会社ヤマダホールディングス
297億円
80億円
4株式会社百十四銀行814億円185億円
5三井物産株式会社—6864億円
6丸紅株式会社—3536億円
7伊藤忠商事株式会社—4682億円
8住友商事株式会社—4797億円
9イオン株式会社732億円317億円
10株式会社フジ7685億円126億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社山形銀行459億円56億円2フェローテック・アリオン株式会社——3株式会社ヤマザワ—-8300万円4株式会社かわでん242億円27億円5ディー・ティー・ホールディングス株式会社2億円2億円6ヒューマン・メタボローム・テクノロジーズ株式会社14億円2億円7日東ベスト株式会社455億円3億円8エヌ・デーソフトウェア株式会社80億円15億円9株式会社ヤマコー26億円2億円10エヌ・デーソフトウェア株式会社—18億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Yamagata