Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Oita三信産業株式会社
三信産業株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngJ.Tài chính & Bảo hiểmK.Bất động sản & Cho thuêMã số doanh nghiệp: 7320001001231Cập nhật: 2026/10/06

三信産業株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BOita × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 三信産業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 7320001001231

三信産業株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 大分県大分市新貝6番7号, có mã số thuế/pháp nhân là 7320001001231. Doanh nghiệp được thành lập ngày 08/02/1974, Số điện thoại liên hệ: 097-552-1015. Quy mô: 148 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7320001001231
Tên dạng Kana/Furiganaサンシンサンギョウ
Ngày thành lập1974-02-08
Địa chỉ đăng ký
〒8700911

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại OitaTất cả doanh nghiệp tại OitaOita × 建設業Oita × 金融業,保険業Oita × 不動産業,物品賃貸業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự148 nhân sự
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Oita
大分県大分市新貝6番7号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 大野 真人
Số lượng nhân viên148 nhân viên
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
7320001001231
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7320001001231Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp64.Tổ chức tín dụng phi tiền gửi69.Cho thuê & Quản lý bất động sản

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7320001001231)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7320001001231" và công bố pháp nhân thương hiệu "三信産業株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7320001001231
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7320001001231

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-11

機材センター管理スタッフ(佐伯営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒876-0045大分県佐伯市大字上岡1551-1「三信産業株式会社佐伯営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 日・祝、(祝日が無い週)火~土のうち1日休み 盆・年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

工事現場を支えるレンタル営業職(佐伯営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒876-0045大分県佐伯市大字上岡1551-1「三信産業株式会社佐伯営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 日・祝、(祝日が無い週)火~土のうち1日休み 盆・年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

機材センター管理スタッフ(竹田営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒878-0026大分県竹田市大字飛田川2239-5「三信産業株式会社竹田営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 日・祝、(祝日が無い週)火~土のうち1日休み 盆・年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

工事現場を支えるレンタル営業職(竹田営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒878-0026大分県竹田市大字飛田川2239-5「三信産業株式会社竹田営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 日・祝、(祝日が無い週)火~土のうち1日休み 盆・年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

機材センター管理スタッフ(日田営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒877-0078大分県日田市北友田2丁目2406-1「三信産業株式会社日田営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 日・祝、(祝日が無い週)火~土のうち1日休み 盆・年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

工事現場を支えるレンタル営業職(日田営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒877-0078大分県日田市北友田2丁目2406-1「三信産業株式会社日田営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 日・祝、(祝日が無い週)火~土のうち1日休み 盆・年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

機材センター管理スタッフ(中津営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒879-0103大分県中津市大字植野463「三信産業株式会社中津営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 日・祝、(祝日が無い週)火~土のうち1日休み 盆・年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

工事現場を支えるレンタル営業職(中津営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒879-0103大分県中津市大字植野463「三信産業株式会社中津営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 日・祝、(祝日が無い週)火~土のうち1日休み 盆・年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

工事現場を支えるレンタル営業職(日本製鉄構内営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒870-0992大分県大分市大字西ノ洲1「三信産業株式会社日本製鉄構内営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 日・祝、(祝日が無い週)火~土のうち1日休み 盆・年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2024-02-29

事業継続力強化計画認定

2024-02-29

事業継続力強化計画認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:中小企業庁

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)097-552-1015
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q三信産業株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

三信産業株式会社の代表電話番号は【097-552-1015】です。

Q三信産業株式会社の法人番号や所在地は?

三信産業株式会社の国税庁指定法人番号は【7320001001231】、所在地は【大分県大分市新貝6番7号】です。

Q三信産業株式会社の売上高や従業員数は?

三信産業株式会社の従業員数は148名、売上高は非公開です。

Q三信産業株式会社の代表者や資本金は?

三信産業株式会社の代表者は【大野 真人】、資本金は【5億円】です。

Q三信産業株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて三信産業株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://san-sin.com/sansin
Số FAX097-552-1310
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1ダイハツ九州株式会社—28億円2株式会社大分銀行658億円97億円3株式会社豊和銀行104億円13億円4REALIZE株式会社37億円2億円5モバイルクリエイト株式会社38億円3億円6株式会社フォレストホールディングス24億円13億円7株式会社スリーエイ・システム——8FIG株式会社15億円4億円9株式会社アメイズ196億円28億円10株式会社ジョイフル409億円31億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Oita