Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại Nagasaki有限会社長崎中央部品
有限会社長崎中央部品 Logo
活動中I.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 7310002003830Cập nhật: 2026/10/23

有限会社長崎中央部品

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự
Giải pháp tiếp cận B2BNagasaki × Bán buôn & Bán lẻTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 有限会社長崎中央部品 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 7310002003830

有限会社長崎中央部品 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 長崎県長崎市目覚町13番12号, có mã số thuế/pháp nhân là 7310002003830. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1971, Số điện thoại liên hệ: 095-845-3111. Quy mô: 73 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7310002003830
Tên dạng Kana/Furiganaナガサキチュウオウブヒン
Ngày thành lập1971
Địa chỉ đăng ký
〒8528105

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại NagasakiTất cả doanh nghiệp tại NagasakiNagasaki × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
73 nhân sự
Vốn điều lệ8.500 vạn JPY
Thông tin liên hệ
Nagasaki
長崎県長崎市目覚町13番12号
Người đại diện代表者 馬場 真
Số lượng nhân viên73 nhân viên
Vốn điều lệ8.500 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
7310002003830
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7310002003830Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
50.Bán buôn tổng hợp

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7310002003830)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7310002003830" và công bố pháp nhân thương hiệu "有限会社長崎中央部品".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7310002003830
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7310002003830

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

有限会社長崎中央部品に関連する公的異動登記および長崎県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

長崎県の関連カテゴリー速報ハブ
長崎県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
長崎県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
長崎県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
長崎県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
長崎県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
長崎県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-02

ルート配送ドライバー/小浜営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒854-0511長崎県雲仙市小浜町南木指322-5小浜営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社カレンダーによる *夏期休暇:8/13~16 *年末年始:12/30~1/4 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

ルート配送(セールス)/時津・北営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 194,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒852-8061長崎県西彼杵郡時津町左底郷346-1北営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 *会社カレンダーによる *第2土曜日 *第4土曜日 *夏季休暇:8/13~16 *年末年始:12/30~1/4 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

ルート配送(セールス)/本社・目覚町

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 194,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒852-8105長崎県長崎市目覚町13-12有限会社長崎中央部品本社
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 *会社カレンダーによる *第2土曜日 *第4土曜日 *夏季休暇:8/13~16 *年末年始:12/30~1/4 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

ルート配送(セールス)/中里町・東営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 194,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒851-0103長崎県長崎市中里町1561-1東営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 *会社カレンダーによる *第2土曜日 *第4土曜日 *夏季休暇:8/13~16 *年末年始:12/30~1/4 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

ルート配送(セールス)/江川町・南営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 194,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒850-0992長崎県長崎市江川町188-1南営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 *会社カレンダーによる *第2土曜日 *第4土曜日 *夏季休暇:8/13~16 *年末年始:12/30~1/4 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

ルート配送(セールス)/諫早営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 194,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒854-0041長崎県諫早市船越町612-1諫早営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 *会社カレンダーによる *第2土曜日 *第4土曜日 *夏季休暇:8/13~16 *年末年始:12/30~1/4 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

ルート配送(セールス)/大村営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 194,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒856-0817長崎県大村市古賀島町1418-2大村営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 *会社カレンダーによる *第2土曜日 *第4土曜日 *夏季休暇:8/13~16 *年末年始:12/30~1/4 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)095-845-3111
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q有限会社長崎中央部品の電話番号や問い合わせ先は?

有限会社長崎中央部品の代表電話番号は【095-845-3111】です。

Q有限会社長崎中央部品の法人番号や所在地は?

有限会社長崎中央部品の国税庁指定法人番号は【7310002003830】、所在地は【長崎県長崎市目覚町13番12号】です。

Q有限会社長崎中央部品の売上高や従業員数は?

有限会社長崎中央部品の従業員数は73名、売上高は非公開です。

Q有限会社長崎中央部品の代表者や資本金は?

有限会社長崎中央部品の代表者は【馬場 真】、資本金は【8,500万円】です。

Q有限会社長崎中央部品の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて有限会社長崎中央部品の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://naga-chu.jp
Số FAX095-847-8487
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2関西国際空港土地保有株式会社298億円187億円3
株式会社ヤマダホールディングス
297億円
80億円
4株式会社百十四銀行814億円185億円
5三井物産株式会社—6864億円
6丸紅株式会社—3536億円
7伊藤忠商事株式会社—4682億円
8住友商事株式会社—4797億円
9イオン株式会社732億円317億円
10株式会社フジ7685億円126億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社十八銀行387億円69億円2株式会社リンガーハット—2億円3株式会社九州テン——4長崎自動車株式会社90億円4億円5株式会社COCOアドバンス——6株式会社ワールドシステムサービス——7Cross Eホールディングス株式会社5億円3億円8共新電設工業株式会社——9株式会社温仙堂——10株式会社ニッショウ——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Nagasaki