Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Hiroshima豊国工業株式会社
豊国工業株式会社 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 7240001023845Cập nhật: 2026/10/23

豊国工業株式会社

Doanh thu gần nhất (2021期)-
Lợi nhuận thường niên (2021期)—
Quy mô nhân sự202 nhân sự
Vốn điều lệ-
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 7240001023845
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

豊国工業株式会社 (Mã số pháp nhân: 7240001023845) là doanh nghiệp quy mô vừa hoạt động trong lĩnh vực 農業,林業 có trụ sở chính tại 広島県東広島市西条町御薗宇6400番地3. Người đại diện là 代表取締役 金谷俊宗. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 21/10/1957. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 202 nhân sự. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T7240001023845). Số điện thoại liên hệ (082-493-7000), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】豊国工業株式会社

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaホウコクコウギョウ
Ngày thành lập1957-10-21
Địa chỉ đăng ký
〒7390024Hiroshima広島県東広島市西条町御薗宇6400番地3
Người đại diệnGiám đốc đại diện 金谷 俊宗
Vốn điều lệ-
Số lượng nhân viên202 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
7240001023845
Số đăng ký Invoice
T7240001023845(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.hokoku-kogyo.co.jp
Số FAX082-423-8325
Địa chỉ Email-
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp11.Dệt may
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7240001023845)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7240001023845" và công bố pháp nhân thương hiệu "豊国工業株式会社".

Xem nguồn công bố chính thức→

Xu hướng tài chính doanh nghiệp

1 kỳ gần nhất
¥1tr JPY¥0,7tr JPY¥0,3tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2021
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

38 tín hiệu
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
category:2023
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2023
発行元:厚生労働省
2024-01-11

令和5年度中国四国農政局農業農村整備事業等優良工事等の表彰

Chi tiết tín hiệu
target:吉野川北岸二期農業水利事業遠光他水位調整ゲート製作据付工事
category:中国四国農政局長賞・優良工事
2024-01-11

令和5年度中国四国農政局農業農村整備事業等優良工事等の表彰

Chi tiết tín hiệu
対象:吉野川北岸二期農業水利事業遠光他水位調整ゲート製作据付工事
部門:中国四国農政局長賞・優良工事
発行元:農林水産省
2023-12-26

令和5年度東海農政局所管農業農村整備事業優良工事等の受注者の表彰

Chi tiết tín hiệu
target:矢作川総合第二期農地防災事業明治用水頭首工地ゲート耐震化対策第二期工事
category:優良工事
2023-12-26

令和5年度東海農政局所管農業農村整備事業優良工事等の受注者の表彰

Chi tiết tín hiệu
対象:矢作川総合第二期農地防災事業明治用水頭首工地ゲート耐震化対策第二期工事
部門:優良工事
発行元:農林水産省
2023-01-27

令和4年度東北農政局所管農業農村整備事業等優良工事等の受注者等の表彰

Chi tiết tín hiệu
target:豊沢川農業水利事業豊沢ダム放流施設政策据付工事
category:優良工事
2023-01-27

令和4年度東北農政局所管農業農村整備事業等優良工事等の受注者等の表彰

Chi tiết tín hiệu
対象:豊沢川農業水利事業豊沢ダム放流施設政策据付工事
部門:優良工事
発行元:農林水産省
2026-04-01

森吉山ダム取水放流設備外点検整備

2026-04-01

令和8年度温井ダム非常用放流設備点検整備

2025-04-21

R7 妙寿シャッターゲート設備点検整備業務

2025-04-01

森吉山ダム取水放流設備外点検整備

2025-03-06

令和7年度温井ダム非常用放流設備点検整備

2024-05-28

R6 妙寿砂防堰堤シャッターゲート設備点検整備業務

2024-04-01

森吉山ダム取水放流設備外点検整備

2024-03-06

令和6年度温井ダム非常用放流設備点検整備

2023-04-13

R5 妙寿シャッターゲート設備点検整備業務

2023-04-03

森吉山ダム取水放流設備外点検整備

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-04-01

森吉山ダム取水放流設備外点検整備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:15430000
組織名:国土交通省
2026-04-01

令和8年度温井ダム非常用放流設備点検整備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:16650000
組織名:国土交通省
2025-04-21

R7 妙寿シャッターゲート設備点検整備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:8520000
組織名:国土交通省
2025-04-01

森吉山ダム取水放流設備外点検整備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:14960000
組織名:国土交通省
2025-03-06

令和7年度温井ダム非常用放流設備点検整備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:17000000
組織名:国土交通省
2024-05-28

R6 妙寿砂防堰堤シャッターゲート設備点検整備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:13400000
組織名:国土交通省
2024-04-01

森吉山ダム取水放流設備外点検整備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:11620000
組織名:国土交通省
2024-03-06

令和6年度温井ダム非常用放流設備点検整備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:14000000
組織名:国土交通省
2023-04-13

R5 妙寿シャッターゲート設備点検整備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:10500000
組織名:国土交通省
2023-04-03

森吉山ダム取水放流設備外点検整備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:14800000
組織名:国土交通省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2022-02-22

ハイドロニューコン

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6602616 - ハイドロニューコン
2020-07-22

水門開閉装置及びその油圧駆動ユニット

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7008358 - 水門開閉装置及びその油圧駆動ユニット
2020-07-22

水門開閉装置及びその油圧駆動ユニット

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7008358 - 水門開閉装置及びその油圧駆動ユニット
2020-07-22

水門開閉装置及びその油圧駆動ユニット

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7008358 - 水門開閉装置及びその油圧駆動ユニット
2019-11-20

ダムの洪水吐き装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7382596 - ダムの洪水吐き装置
2019-11-20

ダムの洪水吐き装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7382596 - ダムの洪水吐き装置
2019-11-20

ダムの洪水吐き装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7382596 - ダムの洪水吐き装置
2018-06-18

水門開閉装置及びその開閉制御方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6757984 - 水門開閉装置及びその開閉制御方法
2018-06-04

水門開閉装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7065470 - 水門開閉装置
2018-05-01

水門開閉装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6666382 - 水門開閉装置
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)082-493-7000
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 豊国工業株式会社 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 豊国工業株式会社 là 082-493-7000 (FAX: 082-423-8325). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 広島県東広島市西条町御薗宇6400番地3. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 豊国工業株式会社 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 豊国工業株式会社 là 7240001023845. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T7240001023845.

QTrụ sở chính của 豊国工業株式会社 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 豊国工業株式会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 7390024, 広島県東広島市西条町御薗宇6400番地3. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QQuy mô nhân sự và doanh thu của 豊国工業株式会社 là bao nhiêu?

豊国工業株式会社 hiện có 202 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 豊国工業株式会社 là ai?

Người đại diện pháp luật của 豊国工業株式会社 là 代表取締役 金谷俊宗, vốn điều lệ đăng ký là chưa công bố. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 豊国工業株式会社?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Hiroshima × Nông nghiệp & Lâm nghiệp1 credit/dòng

Tiếp cận 豊国工業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3株式会社エッサム——4アース環境サービス株式会社——5株式会社日本政策金融公庫6291億円-2007億円6日本郵政株式会社2072億円1445億円7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-714億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1マツダ株式会社3.5兆円664億円2中国電力株式会社1.3兆円953億円3株式会社ひろぎんホールディングス246億円219億円4株式会社広島銀行1209億円375億円5福山通運株式会社2572億円85億円6株式会社イズミ3728億円214億円7リョービ株式会社1184億円61億円8株式会社エフピコ1867億円135億円9株式会社エディオン6878億円216億円10中国塗料株式会社447億円84億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Hiroshima

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

豊国工業株式会社に関連する公的異動登記および広島県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

広島県の関連カテゴリー速報ハブ
広島県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
広島県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
広島県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
広島県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
広島県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
広島県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
広島県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
広島県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
広島県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
広島県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại HiroshimaTất cả doanh nghiệp tại HiroshimaHiroshima × 農業,林業Hiroshima × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.