Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại Ishikawa株式会社歯愛メディカル
株式会社歯愛メディカル Logo
活動中I.Bán buôn & Bán lẻP.Y tế & Phúc lợiR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 7220001009185Cập nhật: 2026/10/06

株式会社歯愛メディカル

Giải pháp tiếp cận B2BIshikawa × Bán buôn & Bán lẻTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社歯愛メディカル hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 7220001009185

株式会社歯愛メディカル là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 石川県白山市鹿島町一号9番地1, có mã số thuế/pháp nhân là 7220001009185. Doanh nghiệp được thành lập ngày 05/01/2000, Số điện thoại liên hệ: 0761-27-0777. Doanh thu: 470,7 trăm triệu JPY. Quy mô: 2.166 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7220001009185
Tên dạng Kana/Furiganaシイアイメディカル
Ngày thành lập2000-01-05
Địa chỉ đăng ký
〒9290201

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại IshikawaTất cả doanh nghiệp tại IshikawaIshikawa × 卸売業,小売業Ishikawa × 医療,福祉Ishikawa × サービス業(他に分類されないもの)Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2024期)470,7 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2024期)17 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự2,166 nhân sự
Vốn điều lệ1.000 vạn JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Ishikawa
石川県白山市鹿島町一号9番地1
Người đại diệnGiám đốc đại diện 清水 清人
Số lượng nhân viên2,166 nhân viên
Vốn điều lệ1.000 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
7220001009185
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7220001009185Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
50.Bán buôn tổng hợp83.Dịch vụ y tế92.Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7220001009185)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7220001009185" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社歯愛メディカル".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7220001009185
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7220001009185

Xu hướng tài chính 5 năm

¥47.068tr JPY¥31.378,67tr JPY¥15.689,33tr JPY¥0tr JPYNăm 2020Năm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
清水 清人
46.73%
エア・ウォーター株式会社
38.29%
井村 俊哉
4.74%
BBH FOR FIDELITY LOW-PRICED STOCK FUND (PRINCIPAL ALL SECTOR SUBPORTFOLIO)(常任代理人 株式会社三菱UFJ銀行)
0.95%
株式会社日本カストディ銀行(信託口)
0.67%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-10

フィールドエンジニア(福岡)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 270,500円〜540,500円
Địa điểm làm việc:〒812-0013福岡県福岡市博多区博多駅東3丁目4-10コマバビル1F
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 基本土日祝(ただし、会社カレンダーによる) 年末年始・夏季休暇、育児・介護休暇、GW他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

営業事務(広島営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,085円〜1,085円
Địa điểm làm việc:〒733-0035広島県広島市西区南観音7丁目16-15タワービル川村34F広島営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、GW、夏季休暇、育児・介護休暇、慶弔、有給 他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

品質管理/入荷検品管理者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 235,000円〜338,000円
Địa điểm làm việc:〒929-0201石川県白山市鹿島町1号9-1
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ほぼ週休2日※12月の最終週のみ週6日勤務 ※年間カレンダーあり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

倉庫整理・出荷業務【選べる勤務時間】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,080円〜1,080円
Địa điểm làm việc:〒929-0112石川県能美市福島町に152番地
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制(土曜・日曜どちらかは出勤となります。) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-06-01

コンテナ開梱及び入庫業務(能美LC勤務)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒929-0112石川県能美市福島町に152番地
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制による勤務 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-28

海外商品の購買業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 270,500円〜338,000円
Địa điểm làm việc:〒929-0112石川県能美市福島町に152番地
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 基本は土日祝(ただし会社カレンダーによる) 年末年始、夏季、GW、育児・介護、慶弔休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

医療機器の企画営業(歯科医院/歯科技工士向け)※北信

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 270,500円〜440,000円
Địa điểm làm việc:〒380-0921長野県長野市大字栗田2063あさひスプレッド東口ビル2FA
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 基本は土日祝(ただし会社カレンダーによる) 年末年始・夏季休暇、育児・介護休暇、GW他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

社内システムエンジニア

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 270,500円〜405,500円
Địa điểm làm việc:〒929-0112石川県能美市福島町に152番地
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 基本は土日祝(ただし会社カレンダーによる) 年末年始、夏季、GW、介護・育児、慶弔休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

役員アシスタント(秘書業務)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 235,900円〜304,500円
Địa điểm làm việc:〒929-0112石川県能美市福島町に152番地
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 基本は土日祝(ただし、会社カレンダーによる) 年末年始、夏季、GW、育児・介護、慶弔休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2025-10-21

富山刑務所歯科用パノラマ診断装置更新整備契約

2024-09-26

歯科用電動注射器の購入

2024-06-10

令和6年度浪速少年院歯ブラシ購入契約

2024-02-08

令和5年度浪速少年院歯ブラシ購入契約

2023-09-05

令和5年度金沢刑務所歯科用X線撮影装置更新契約

2023-07-19

令和5年度浪速少年院歯ブラシ購入契約

2023-03-13

令和5年度日用消耗品(食品衛生用品類)供給契約(単価契約)

2023-03-08

手指消毒用アルコールの供給(単価契約) 一式

2023-02-08

消毒液(手指用)ほか2点買入

2022-12-26

消毒液外購入

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2025-10-21

富山刑務所歯科用パノラマ診断装置更新整備契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2980000
組織名:法務省
2024-09-26

歯科用電動注射器の購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:67000
組織名:農林水産省
2024-06-10

令和6年度浪速少年院歯ブラシ購入契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:50624
組織名:法務省
2024-02-08

令和5年度浪速少年院歯ブラシ購入契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:25312
組織名:法務省
2023-09-05

令和5年度金沢刑務所歯科用X線撮影装置更新契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2650000
組織名:法務省
2023-07-19

令和5年度浪速少年院歯ブラシ購入契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:11600
組織名:法務省
2023-03-13

令和5年度日用消耗品(食品衛生用品類)供給契約(単価契約)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:810000
組織名:法務省
2023-03-08

手指消毒用アルコールの供給(単価契約) 一式

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1520000
組織名:法務省
2023-02-08

消毒液(手指用)ほか2点買入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:423674
組織名:海上保安庁
2022-12-26

消毒液外購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:7104
組織名:国土交通省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0761-27-0777
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社歯愛メディカルの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社歯愛メディカルの代表電話番号は【0761-27-0777】です。

Q株式会社歯愛メディカルの法人番号や所在地は?

株式会社歯愛メディカルの国税庁指定法人番号は【7220001009185】、所在地は【石川県白山市鹿島町一号9番地1】です。

Q株式会社歯愛メディカルの売上高や従業員数は?

株式会社歯愛メディカルの従業員数は2,166名、売上高は470.7億円です。

Q株式会社歯愛メディカルの代表者や資本金は?

株式会社歯愛メディカルの代表者は【清水 清人】、資本金は【1,000万円】です。

Q株式会社歯愛メディカルの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社歯愛メディカルの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.ci-medical.com
Số FAX0761-27-0780
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2関西国際空港土地保有株式会社298億円187億円3
株式会社ヤマダホールディングス
297億円
80億円
4株式会社百十四銀行814億円185億円
5三井物産株式会社—6864億円
6丸紅株式会社—3536億円
7伊藤忠商事株式会社—4682億円
8住友商事株式会社—4797億円
9イオン株式会社732億円317億円
10株式会社フジ7685億円126億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社北國銀行729億円115億円2ジェイ・バス株式会社—2億円3株式会社クスリのアオキホールディングス229億円213億円4津田駒工業株式会社322億円1億円5澁谷工業株式会社941億円115億円6株式会社CCIグループ81億円50億円7コマニー株式会社324億円17億円8三谷産業株式会社456億円13億円9小松マテーレ株式会社340億円20億円10EIZO株式会社524億円25億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Ishikawa