Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Gifu株式会社テイコク
株式会社テイコク Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpC.Khai khoáng & Cát đáD.Xây dựngR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 7200001003487Cập nhật: 2026/10/06

株式会社テイコク

Giải pháp tiếp cận B2BGifu × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社テイコク hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 7200001003487

株式会社テイコク là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 岐阜県岐阜市橋本町2丁目8番地, có mã số thuế/pháp nhân là 7200001003487. Doanh nghiệp được thành lập ngày 09/03/1954, Số điện thoại liên hệ: 058-214-6667. Quy mô: 270 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7200001003487
Tên dạng Kana/Furiganaテイコク
Ngày thành lập1954-03-09
Địa chỉ đăng ký
〒5008856

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại GifuTất cả doanh nghiệp tại GifuGifu × 農業,林業Gifu × 鉱業,採石業,砂利採取業Gifu × 建設業Gifu × サービス業(他に分類されないもの)

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự270 nhân sự
Vốn điều lệ8.800 vạn JPY
Thông tin liên hệ
Gifu
岐阜県岐阜市橋本町2丁目8番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 森 英樹
Số lượng nhân viên270 nhân viên
Vốn điều lệ8.800 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
7200001003487
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7200001003487Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp05.Khai khoáng, Khai thác đá & Cát06.Thầu xây dựng tổng hợp

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7200001003487)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7200001003487" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社テイコク".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7200001003487
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7200001003487

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2024
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2024
発行元:厚生労働省
2019-07-04

北関東防衛局優秀工事等顕彰式

Chi tiết tín hiệu
target:施設整備工事
category:null
note:null
2019-07-04

北関東防衛局優秀工事等顕彰式

Chi tiết tín hiệu
対象:施設整備工事
発行元:防衛省
2025-06-02

東京国際空港東側電源局舎新築地質調査

2024-10-30

旧いわき航空路監視レーダー事務所 土壌汚染深度方向調査業務

2024-05-31

再度公告 令和6年度白山国立公園市ノ瀬ビジターセンター展示改修設計業務

2023-08-29

いわき航空路監視レーダー事務所 土壌汚染概況調査

2023-04-03

令和5年度 地中埋設物撤去費等の施工前及び施工後における挙証資料の検証業務

2022-04-01

令和4年度 土壌汚染対策費等の施工前及び施工後における挙証資料の検証業務

2021-04-01

令和3年度 土壌汚染対策費等の施工前及び施工後における挙証資料の検証業務

2020-05-29

新潟空港土壌環境調査

2020-04-01

令和2年度 土壌汚染対策費等の施工前及び施工後における挙証資料の検証業務

2019-09-20

学校施設のエネルギー使用実態等調査・分析等業務 一式

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2025-06-02

東京国際空港東側電源局舎新築地質調査

Chi tiết tín hiệu
落札価格:6400000
組織名:国土交通省
2024-10-30

旧いわき航空路監視レーダー事務所 土壌汚染深度方向調査業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:5000000
組織名:国土交通省
2024-05-31

再度公告 令和6年度白山国立公園市ノ瀬ビジターセンター展示改修設計業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:8596700
組織名:環境省
2023-08-29

いわき航空路監視レーダー事務所 土壌汚染概況調査

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3180000
組織名:国土交通省
2023-04-03

令和5年度 地中埋設物撤去費等の施工前及び施工後における挙証資料の検証業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3000000
組織名:国土交通省
2022-04-01

令和4年度 土壌汚染対策費等の施工前及び施工後における挙証資料の検証業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3800000
組織名:国土交通省
2021-04-01

令和3年度 土壌汚染対策費等の施工前及び施工後における挙証資料の検証業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2270000
組織名:国土交通省
2020-05-29

新潟空港土壌環境調査

Chi tiết tín hiệu
落札価格:8500000
組織名:国土交通省
2020-04-01

令和2年度 土壌汚染対策費等の施工前及び施工後における挙証資料の検証業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2700000
組織名:国土交通省
2019-09-20

学校施設のエネルギー使用実態等調査・分析等業務 一式

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3160000
組織名:文部科学省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)058-214-6667
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社テイコクの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社テイコクの代表電話番号は【058-214-6667】です。

Q株式会社テイコクの法人番号や所在地は?

株式会社テイコクの国税庁指定法人番号は【7200001003487】、所在地は【岐阜県岐阜市橋本町2丁目8番地】です。

Q株式会社テイコクの売上高や従業員数は?

株式会社テイコクの従業員数は270名、売上高は非公開です。

Q株式会社テイコクの代表者や資本金は?

株式会社テイコクの代表者は【森 英樹】、資本金は【8,800万円】です。

Q株式会社テイコクの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社テイコクの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.teikoku-eng.co.jp
Số FAX058-252-2533
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1イビデン株式会社2306億円392億円2株式会社大垣共立銀行840億円180億円3セイノーホールディングス株式会社504億円469億円4株式会社十六銀行791億円225億円5株式会社十六フィナンシャルグループ93億円71億円6株式会社バローホールディングス404億円45億円7株式会社トーカイ586億円72億円8太平洋工業株式会社827億円122億円9未来工業株式会社350億円58億円10大同プレーンベアリング株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Gifu