NIRVANA JAPAN株式会社 (Mã số pháp nhân: 7120001233365) là doanh nghiệp vừa và nhỏ có trụ sở chính tại 愛知県名古屋市緑区浦里4丁目109. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T7120001233365). Số điện thoại liên hệ (đã xác minh), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.
NIRVANA JAPAN株式会社に関連する公的異動登記および愛知県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。
※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.
Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).
Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "愛知県名古屋市緑区浦里4丁目109" từ [Địa chỉ cũ] "愛知県名古屋市緑区浦里4丁目109".
Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "愛知県名古屋市緑区浦里4丁目109" từ [Địa chỉ cũ] "大阪府大阪市住之江区西加賀屋2丁目12-18住吉ハイツ302号室".
Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "愛知県名古屋市緑区浦里4丁目109" từ [Địa chỉ cũ] "大阪府大阪市住吉区長居1丁目15番17号ムックマンション403号室".
Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7120001233365" và công bố pháp nhân thương hiệu "NIRVANA JAPAN株式会社".
Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.
NIRVANA JAPAN株式会社 có trụ sở đăng ký tại 愛知県名古屋市緑区浦里4丁目109. Thông tin các kênh liên lạc chính thức được tra cứu tại Kigyou-list.
Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho NIRVANA JAPAN株式会社 là 7120001233365. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T7120001233365.
Trụ sở chính của NIRVANA JAPAN株式会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 4580847, 愛知県名古屋市緑区浦里4丁目109. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.
Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.
Tiếp cận NIRVANA JAPAN株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.