Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Tochigi栃木ダイハツ販売株式会社
栃木ダイハツ販売株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngH.Vận tải & Bưu chínhI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 7060001002982Cập nhật: 2026/10/06

栃木ダイハツ販売株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BTochigi × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 栃木ダイハツ販売株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 7060001002982

栃木ダイハツ販売株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 栃木県宇都宮市上横田町755番地の2, có mã số thuế/pháp nhân là 7060001002982. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1961, Số điện thoại liên hệ: 028-658-1311. Quy mô: 338 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7060001002982
Tên dạng Kana/Furiganaトチギダイハツハンバイ
Ngày thành lập1961
Địa chỉ đăng ký
〒3210106

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại TochigiTất cả doanh nghiệp tại TochigiTochigi × 製造業Tochigi × 情報通信業Tochigi × 運輸業,郵便業Tochigi × 卸売業,小売業

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự338 nhân sự
Vốn điều lệ7 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Tochigi
栃木県宇都宮市上横田町755番地の2
Người đại diệnGiám đốc đại diện 鈴木 英樹
Số lượng nhân viên338 nhân viên
Vốn điều lệ7 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
7060001002982
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7060001002982Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
31.Sản xuất thiết bị vận tải39.Dịch vụ thông tin / CNTT42.Vận tải đường sắt60.Bán lẻ khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7060001002982)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7060001002982" và công bố pháp nhân thương hiệu "栃木ダイハツ販売株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7060001002982
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7060001002982

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-03-05

【インターパーク店】整備職(有資格者/国家整備士)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 182,500円〜243,700円
Địa điểm làm việc:〒321-0118栃木県宇都宮市インターパーク4-2-6栃木ダイハツ販売(株)インターパーク店
Ngày nghỉ:月曜日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・第3火曜日定休、他休日は当社カレンダーによる。 GW、夏季休業、年末年始休業(平均7日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-05

【駒生店】整備職(有資格者/国家整備士)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 182,500円〜243,700円
Địa điểm làm việc:〒320-0065栃木県宇都宮市駒生町812-2栃木ダイハツ販売(株)駒生店
Ngày nghỉ:月曜日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・第3火曜日定休、他休日は当社カレンダーによる。 GW、夏季休業、年末年始休業(平均7日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-05

【さくら店】整備職(有資格者/国家整備士)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 182,500円〜243,700円
Địa điểm làm việc:〒329-1321栃木県さくら市馬場1215-4栃木ダイハツ販売(株)さくら店
Ngày nghỉ:月曜日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・第3火曜日定休、他休日は当社カレンダーによる。 GW、夏季休業、年末年始休業(平均7日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-05

【真岡店】整備職(有資格者/国家整備士)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 182,500円〜243,700円
Địa điểm làm việc:〒321-4364栃木県真岡市長田234-26栃木ダイハツ販売(株)真岡店
Ngày nghỉ:月曜日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・第3火曜日定休、他休日は当社カレンダーによる。 GW、夏季休業、年末年始休業(平均7日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-05

≪急募≫【栃木店】整備職(有資格者/国家整備士)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 182,500円〜243,700円
Địa điểm làm việc:〒328-0075栃木県栃木市箱森町39-50栃木ダイハツ販売(株)栃木店
Ngày nghỉ:月曜日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・第3火曜日定休、他休日は当社カレンダーによる。 GW、夏季休業、年末年始休業(平均7日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-05

【西那須野店】整備職(有資格者/国家整備士)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 182,500円〜243,700円
Địa điểm làm việc:〒329-2751栃木県那須塩原市東三島1-104-21栃木ダイハツ販売(株)西那須野店
Ngày nghỉ:月曜日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・第3火曜日定休、他休日は当社カレンダーによる。 GW、夏季休業、年末年始休業(平均7日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-05

≪急募≫【佐野店】整備職(有資格者/国家整備士)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 182,500円〜243,700円
Địa điểm làm việc:〒327-0817栃木県佐野市伊勢山町1407栃木ダイハツ販売(株)佐野店
Ngày nghỉ:月曜日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・第3火曜日定休、他休日は当社カレンダーによる。 GW、夏季休業、年末年始休業(平均7日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-05

【足利店】整備職(有資格者/国家整備士)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 182,500円〜243,700円
Địa điểm làm việc:〒326-0021栃木県足利市山川町970-1栃木ダイハツ販売(株)足利店
Ngày nghỉ:月曜日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・第3火曜日定休、他休日は当社カレンダーによる GW、夏季休業、年末年始休業(平均7日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-05

【小山店】整備職(有資格者/国家整備士)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 182,500円〜243,700円
Địa điểm làm việc:〒323-0034栃木県小山市神鳥谷4-109-13栃木ダイハツ販売(株)小山店
Ngày nghỉ:月曜日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・第3火曜日定休、他休日は当社カレンダーによる GW、夏季休業、年末年始休業(平均7日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-04

≪急募≫【鹿沼店】整備職(有資格者/国家整備士)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 182,500円〜243,700円
Địa điểm làm việc:〒322-0026栃木県鹿沼市茂呂769-6栃木ダイハツ販売(株)鹿沼店
Ngày nghỉ:月曜日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・第3火曜日定休、他休日は当社カレンダーによる。 GW、夏季休業、年末年始休業(平均7日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)028-658-1311
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q栃木ダイハツ販売株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

栃木ダイハツ販売株式会社の代表電話番号は【028-658-1311】です。

Q栃木ダイハツ販売株式会社の法人番号や所在地は?

栃木ダイハツ販売株式会社の国税庁指定法人番号は【7060001002982】、所在地は【栃木県宇都宮市上横田町755番地の2】です。

Q栃木ダイハツ販売株式会社の売上高や従業員数は?

栃木ダイハツ販売株式会社の従業員数は338名、売上高は非公開です。

Q栃木ダイハツ販売株式会社の代表者や資本金は?

栃木ダイハツ販売株式会社の代表者は【鈴木 英樹】、資本金は【7億円】です。

Q栃木ダイハツ販売株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて栃木ダイハツ販売株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.tochigi-daihatsu.co.jp
Số FAX028-659-3152
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社栃木銀行401億円-2406400万円2株式会社コジマ2828億円77億円3デクセリアルズ株式会社1044億円433億円4株式会社カワチ薬品2736億円84億円5株式会社リケンNPRプレシジョン349億円19億円6栃木住友電工株式会社—700万円7レオン自動機株式会社200億円30億円8東京鐵鋼株式会社805億円151億円9株式会社TKC789億円162億円10株式会社フードリエ——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tochigi