Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại Ibaraki株式会社セラ
活動中I.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 7050001019029Cập nhật: 2026/10/23

株式会社セラ

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự34 nhân sự
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 7050001019029
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

株式会社セラ (Mã số pháp nhân: 7050001019029) là doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực 卸売業,小売業 có trụ sở chính tại 茨城県古河市松並2丁目12番30号. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 34 nhân sự. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T7050001019029). Số điện thoại liên hệ (đã xác minh), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Tên dạng Kana/Furiganaセラ
Ngày thành lập-
Địa chỉ đăng ký
〒3060021

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

株式会社セラに関連する公的異動登記および茨城県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

茨城県の関連カテゴリー速報ハブ
茨城県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
茨城県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại IbarakiTất cả doanh nghiệp tại IbarakiIbaraki × 卸売業,小売業Doanh nghiệp đăng ký InvoiceDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Vốn điều lệ-
Ibaraki
茨城県古河市松並2丁目12番30号
Người đại diện-
Vốn điều lệ-
Số lượng nhân viên34 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
7050001019029
Số đăng ký Invoice
T7050001019029(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diện-
Trang web chính thức-
Số FAX-
Địa chỉ Email-
Ngành nghề kinh doanh
50.Bán buôn tổng hợp60.Bán lẻ khác
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7050001019029)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7050001019029" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社セラ".

Xem nguồn công bố chính thức→

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

10 tín hiệu
2023-09-22

歯ブラシ

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1763986 - 歯ブラシ
2023-08-31

セルキープ\cell keep

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6779836 - セルキープ\cell keep
2023-05-26

§Cella

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6804628 - §Cella
2023-05-26

§Cella

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6804628 - §Cella
2023-02-03

§espoir

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6725214 - §espoir
2022-09-14

B.E.L

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6725058 - B.E.L
2022-07-06

§espoir

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6691141 - §espoir
2022-05-25

衛生用マスク

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1730756 - 衛生用マスク
2022-04-07

冷っと

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6652081 - 冷っと
2022-03-15

¢ジュマジック\JUMAGIC

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6638425 - ¢ジュマジック\JUMAGIC
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
Google検索 (株式会社セラ 評判)google.co.jp
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

5 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 株式会社セラ là gì?

株式会社セラ có trụ sở đăng ký tại 茨城県古河市松並2丁目12番30号. Thông tin các kênh liên lạc chính thức được tra cứu tại Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 株式会社セラ là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 株式会社セラ là 7050001019029. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T7050001019029.

QTrụ sở chính của 株式会社セラ đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 株式会社セラ tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 3060021, 茨城県古河市松並2丁目12番30号. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QQuy mô nhân sự và doanh thu của 株式会社セラ là bao nhiêu?

株式会社セラ hiện có 34 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 株式会社セラ?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Ibaraki × Bán buôn & Bán lẻ1 credit/dòng

Tiếp cận 株式会社セラ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円3関西国際空港土地保有株式会社298億円187億円4株式会社ヤマダホールディングス297億円80億円5楽天グループ株式会社9674億円261億円6株式会社百十四銀行814億円185億円7三井物産株式会社—6864億円8丸紅株式会社—3536億円9伊藤忠商事株式会社—4682億円10ソフトバンク株式会社3.5兆円5103億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社常陽銀行1513億円432億円2株式会社筑波銀行409億円44億円3
茨城県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
茨城県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
茨城県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
茨城県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
株式会社ADEKA
1611億円
258億円
4株式会社ジョイフル本田1290億円119億円
5株式会社ケーズホールディングス6081億円133億円
6株式会社シンニッタン82億円6億円
7イリソ電子工業株式会社403億円56億円
8日本クロージャー株式会社—11億円
9三櫻工業株式会社479億円18億円
10セメダイン株式会社246億円19億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Ibaraki