Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Khai khoáng, Khai thác đá & Cát tại Chiba株式会社天王橋建設
株式会社天王橋建設 Logo
活動中C.Khai khoáng & Cát đáD.Xây dựngMã số doanh nghiệp: 7040001043426Cập nhật: 2026/06/15

株式会社天王橋建設

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BChiba × Khai khoáng, Khai thác đá & CátTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社天王橋建設 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 7040001043426

株式会社天王橋建設 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 千葉県成田市下金山792番地5, có mã số thuế/pháp nhân là 7040001043426. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1980, Số điện thoại liên hệ: 0476-23-6181. Quy mô: 26 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7040001043426
Tên dạng Kana/Furiganaテンノウバシケンセツ
Ngày thành lập1980
Địa chỉ đăng ký
〒2860836

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Khai khoáng, Khai thác đá & Cát tại ChibaTất cả doanh nghiệp tại ChibaChiba × 鉱業,採石業,砂利採取業Chiba × 建設業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự26 nhân sự
Vốn điều lệ3,3 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Chiba
千葉県成田市下金山792番地5
Người đại diệnGiám đốc đại diện 坂本 昇
Số lượng nhân viên26 nhân viên
Vốn điều lệ3,3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
7040001043426
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7040001043426Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
05.Khai khoáng, Khai thác đá & Cát06.Thầu xây dựng tổng hợp07.Thầu xây dựng chuyên dụng

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7040001043426)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7040001043426" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社天王橋建設".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7040001043426
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7040001043426

Thông tin giấy phép của 株式会社天王橋建設

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社天王橋建設千葉県成田市下金山792-5建設業 (知事)
千葉県知事許可 第034586号
—有効

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-04-14

整備士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,375円〜1,375円
Địa điểm làm việc:〒286-0836千葉県成田市下金山792-5
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日
2026-04-13

一級土木施工管理技士【60歳以上】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 450,000円〜600,000円
Địa điểm làm việc:〒286-0836千葉県成田市下金山792-5
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる。年末年始・夏季休暇あり 日・祝日の他、土曜日2回/月 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

現場作業員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 231,000円〜300,300円
Địa điểm làm việc:〒286-0836千葉県成田市下金山792-5
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる。年末年始・夏季休暇あり 現場都合による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

一級土木施工管理技士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 450,000円〜700,000円
Địa điểm làm việc:〒286-0836千葉県成田市下金山792-5
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる。年末年始・夏季休暇あり 日・祝日の他、土曜日2回/月 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

重機オペレーター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 277,200円〜346,500円
Địa điểm làm việc:〒286-0836千葉県成田市下金山792-5
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる。年末年始・夏季休暇あり 現場都合による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

営業(解体)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜400,000円
Địa điểm làm việc:〒286-0836千葉県成田市下金山792-5
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる。年末年始・夏季休暇あり 第2土曜日。他土曜日1日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

ダンプ運転手(大型10t)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 280,800円〜324,000円
Địa điểm làm việc:〒286-0836千葉県成田市下金山792-5
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる。年末年始・夏季休暇あり 現場都合による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

営業(解体)【60歳以上】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜400,000円
Địa điểm làm việc:〒286-0836千葉県成田市下金山792-5
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる。年末年始・夏季休暇あり 第2土曜日。他土曜日1日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

現場作業員【60歳以上】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 231,000円〜300,300円
Địa điểm làm việc:〒286-0836千葉県成田市下金山792-5
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる。年末年始・夏季休暇あり 現場都合による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

重機オペレーター【60歳以上】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 277,200円〜346,500円
Địa điểm làm việc:〒286-0836千葉県成田市下金山792-5
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる。年末年始・夏季休暇あり 現場都合による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0476-23-6181
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社天王橋建設の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社天王橋建設の代表電話番号は【0476-23-6181】です。

Q株式会社天王橋建設の法人番号や所在地は?

株式会社天王橋建設の国税庁指定法人番号は【7040001043426】、所在地は【千葉県成田市下金山792番地5】です。

Q株式会社天王橋建設の売上高や従業員数は?

株式会社天王橋建設の従業員数は26名、売上高は非公開です。

Q株式会社天王橋建設の代表者や資本金は?

株式会社天王橋建設の代表者は【坂本 昇】、資本金は【3.3億円】です。

Q株式会社天王橋建設の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社天王橋建設の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.tennoubashi.co.jp
Số FAX0476-23-6182
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円2東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円3
太平洋セメント株式会社
3335億円
382億円
4JX金属株式会社3794億円558億円
5日本精工株式会社3838億円340億円
6中日本高速道路株式会社1.0兆円-220400万円
7日本製鉄株式会社4.7兆円2942億円
8株式会社日立製作所—4286億円
9中部電力株式会社2912億円503億円
10日本電気株式会社2.0兆円2533億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1石井食品株式会社107億円3億円2イオン株式会社732億円317億円3株式会社千葉銀行3283億円1050億円4成田国際空港株式会社1698億円232億円5株式会社オリエンタルランド5714億円1582億円6株式会社千葉興業銀行486億円107億円7株式会社京葉銀行793億円178億円8イオンモール株式会社3303億円383億円9京成電鉄株式会社993億円274億円10双葉電子工業株式会社219億円47億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Chiba