Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Thông tin & Truyền thông tại Kanagawaプラウドライフ株式会社
プラウドライフ株式会社 Logo
活動中G.Thông tin & Viễn thôngJ.Tài chính & Bảo hiểmP.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 7021001035175Cập nhật: 2026/10/06

プラウドライフ株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BKanagawa × Thông tin & Truyền thôngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận プラウドライフ株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 7021001035175

プラウドライフ株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 神奈川県川崎市川崎区砂子1丁目2番地4川崎砂子ビルディング8階, có mã số thuế/pháp nhân là 7021001035175. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2006, Số điện thoại liên hệ: 0120-978-771. Quy mô: 963 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7021001035175
Tên dạng Kana/Furiganaプラウドライフ
Ngày thành lập2006
Địa chỉ đăng ký
〒2100006

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Thông tin & Truyền thông tại KanagawaTất cả doanh nghiệp tại KanagawaKanagawa × 情報通信業Kanagawa × 金融業,保険業Kanagawa × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2024期)-
Lợi nhuận thường niên (2024期)—
Quy mô nhân sự963 nhân sự
Vốn điều lệ3,3 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Kanagawa
神奈川県川崎市川崎区砂子1丁目2番地4川崎砂子ビルディング8階
Người đại diệnGiám đốc đại diện 峰山 正樹
Số lượng nhân viên963 nhân viên
Vốn điều lệ3,3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
7021001035175
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7021001035175Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
39.Dịch vụ thông tin / CNTT64.Tổ chức tín dụng phi tiền gửi83.Dịch vụ y tế85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

12/09/2021Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 神奈川県川崎市川崎区砂子1丁目2番地4川崎砂子ビルディング8階

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 7021001035175
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7021001035175)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7021001035175" và công bố pháp nhân thương hiệu "プラウドライフ株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7021001035175
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7021001035175

Xu hướng tài chính 5 năm

¥1tr JPY¥0,67tr JPY¥0,33tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2023(Không công bố)Năm 2024
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-05

看護師/正社員/はなことば妙高

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜230,000円
Địa điểm làm việc:〒944-0044新潟県妙高市栄町1―10はなことば妙高(当社施設)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 各月9~10日※うるう年以外の2月は8日 有給休暇 入社6ヶ月後に付与 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

ケアスタッフ/非常勤/ヘルパーステーションはなことば前橋

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,080円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒371-0831群馬県前橋市小相木町480ー1ヘルパーステーションはなことば前橋(当社施設)新前橋駅よりバス「小相木町」バス停下車徒歩1分
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 公休(契約内容により異なる) 有給休暇(入社6ヶ月後付与 契約内容により日数は異なる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-19

ケアスタッフ/正社員/ヘルパーステーシはなことば前橋

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 164,000円〜188,000円
Địa điểm làm việc:〒371-0831群馬県前橋市小相木町483-1ヘルパーステーションはなことば前橋(当社施設)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 各月9~10日※うるう年以外の2月は8日 有給休暇 入社6ヶ月後に付与 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

ケアアシスタント/パート/はなことば前橋

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,070円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒371-0831群馬県前橋市小相木町483ー1はなことば前橋(当社施設)新前橋駅よりバス「小相木町」バス停下車徒歩1分
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 公休(契約内容により異なる) 有給休暇(入社6ヶ月後付与 契約内容により日数は異なる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-19

機能訓練指導員/正社員/はなことば前橋

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒371-0831群馬県前橋市小相木町483-1はなことば前橋(当社施設)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 各月9~10日※うるう年以外の2月は8日 有給休暇 入社6ヶ月後に付与 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

ケアスタッフ/短時間パート/はなことば前橋

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,550円〜1,650円
Địa điểm làm việc:〒371-0831群馬県前橋市小相木町483ー1はなことば前橋(当社施設)新前橋駅よりバス「小相木町」バス停下車徒歩1分
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 公休(契約内容により異なる) 有給休暇(入社6ヶ月後付与 契約内容により日数は異なる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-19

看護師/正社員/はなことば前橋

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜311,000円
Địa điểm làm việc:〒371-0831群馬県前橋市小相木町483-1「はなことば前橋」(当社施設)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 公休月9日~10日 ※うるう年以外の2月は8日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

機能訓練指導員/非常勤/はなことば前橋

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,210円〜1,450円
Địa điểm làm việc:〒371-0831群馬県前橋市小相木町480ー1はなことば前橋(当社施設)新前橋駅よりバス「小相木町」バス停下車徒歩1分
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 公休(契約内容により異なる) 有給休暇(入社6ヶ月後付与 契約内容により日数は異なる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-19

看護師/パート/はなことば前橋

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,600円
Địa điểm làm việc:〒371-0831群馬県前橋市小相木町480ー1はなことば前橋(当社施設)新前橋駅よりバス「小相木町」バス停下車徒歩1分
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 公休(契約内容により異なる) 有給休暇(入社6ヶ月後付与 契約内容により日数は異なる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-15

ケアスタッフ/正社員/はなことば前橋

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 164,000円〜188,000円
Địa điểm làm việc:〒371-0831群馬県前橋市小相木町483-1はなことば前橋(当社施設)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 各月9~10日※うるう年以外の2月は8日 有給休暇 入社6ヶ月後に付与 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2017-05-02

プラウドライフ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6080991 - プラウドライフ
2017-05-02

プラウドライフ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6080991 - プラウドライフ
2017-05-02

プラウドライフ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6080991 - プラウドライフ
2017-05-02

プラウドライフ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6080991 - プラウドライフ
2017-05-02

プラウドライフ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6080991 - プラウドライフ
2017-05-02

プラウドライフ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6080991 - プラウドライフ

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0120-978-771
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Qプラウドライフ株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

プラウドライフ株式会社の代表電話番号は【0120-978-771】です。

Qプラウドライフ株式会社の法人番号や所在地は?

プラウドライフ株式会社の国税庁指定法人番号は【7021001035175】、所在地は【神奈川県川崎市川崎区砂子1丁目2番地4川崎砂子ビルディング8階】です。

Qプラウドライフ株式会社の売上高や従業員数は?

プラウドライフ株式会社の従業員数は963名、売上高は非公開です。

Qプラウドライフ株式会社の代表者や資本金は?

プラウドライフ株式会社の代表者は【峰山 正樹】、資本金は【3.3億円】です。

Qプラウドライフ株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてプラウドライフ株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://hanakotoba.co.jp
Số FAX044-589-2714
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2スズデン株式会社466億円27億円3
社会福祉法人 知多学園
—
—
4社会医療法人財団 石心会—7億円
5株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円
6株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
7株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
8株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
9株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円
10株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日産自動車株式会社4.1兆円5839億円2三菱ふそうトラック・バス株式会社—366億円3富士通株式会社1.8兆円1987億円4SWCC株式会社1600億円106億円5株式会社東芝944億円1183億円6日本山村硝子株式会社472億円25億円7株式会社カスケード東京——8フィード・ワン株式会社2533億円55億円9株式会社ヨロズ609億円-185500万円10株式会社アマダ1895億円433億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kanagawa