Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Tokyoナブコシステム株式会社
ナブコシステム株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 7010401021307Cập nhật: 2026/10/23

ナブコシステム株式会社

Doanh thu gần nhất (2024期)-
Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận ナブコシステム株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 7010401021307

ナブコシステム株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都千代田区霞が関3丁目2番5号, có mã số thuế/pháp nhân là 7010401021307. Doanh nghiệp được thành lập ngày 07/11/1957, Số điện thoại liên hệ: 0154-39-1415. Quy mô: 907 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7010401021307
Tên dạng Kana/Furiganaナブコシステム
Ngày thành lập1957-11-07
Địa chỉ đăng ký
〒1000013

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 建設業Tokyo × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên (2024期)—
Quy mô nhân sự907 nhân sự
Vốn điều lệ30 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都千代田区霞が関3丁目2番5号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 内田 正則
Số lượng nhân viên907 nhân viên
Vốn điều lệ30 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
7010401021307
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7010401021307Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp07.Thầu xây dựng chuyên dụng24.Sản xuất sản phẩm kim loại39.Dịch vụ thông tin / CNTT85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

27/01/2019Thay đổi địa chỉ trụ sở
Đã xác minh

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "東京都千代田区霞が関3丁目2番5号" từ [Địa chỉ cũ] "東京都港区虎ノ門1丁目22番15号".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 7010401021307
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7010401021307)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7010401021307" và công bố pháp nhân thương hiệu "ナブコシステム株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7010401021307
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7010401021307

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

ナブコシステム株式会社に関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
本店移転登記あり
東京都の移転一覧 ➔
東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Xu hướng tài chính doanh nghiệp

¥1tr JPY¥0,67tr JPY¥0,33tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2021(Không công bố)Năm 2022(Không công bố)Năm 2023(Không công bố)Năm 2024
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-01

営業職/釧路市・釧路営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 203,000円〜293,500円
Địa điểm làm việc:〒085-0063北海道釧路市文苑1-59-3ナブコシステム株式会社釧路営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏期・年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-06

営業職/釧路市・釧路営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 203,000円〜293,500円
Địa điểm làm việc:〒085-0063北海道釧路市文苑1-59-3ナブコシステム株式会社釧路営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏期・年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-26

本館外9か所自動扉保守点検

2026-03-12

本館ほか自動扉点検保守(26)

2026-03-05

関東信越国税局管内施設の自動ドア保守点検業務(区分1)

2026-02-12

(オープンカウンター)自動ドアの保守点検業務

2025-03-25

本館外9か所自動扉保守点検

2025-03-13

(オープンカウンター)自動ドアの保守点検業務

2025-03-04

関東信越国税局管内施設の自動ドア保守点検業務(区分1)

2025-01-21

本館ほか自動扉点検保守

2024-03-26

本館外9か所自動扉保守点検

2024-03-05

関東信越国税局管内税務署の自動ドア保守点検業務(区分1)

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-03-26

本館外9か所自動扉保守点検

Chi tiết tín hiệu
落札価格:5639200
組織名:衆議院
2026-03-12

本館ほか自動扉点検保守(26)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3190000
組織名:参議院
2026-03-05

関東信越国税局管内施設の自動ドア保守点検業務(区分1)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3754000
組織名:国税庁
2026-02-12

(オープンカウンター)自動ドアの保守点検業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:66000
組織名:警察庁
2025-03-25

本館外9か所自動扉保守点検

Chi tiết tín hiệu
落札価格:5168000
組織名:衆議院
2025-03-13

(オープンカウンター)自動ドアの保守点検業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:60000
組織名:警察庁
2025-03-04

関東信越国税局管内施設の自動ドア保守点検業務(区分1)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3304000
組織名:国税庁
2025-01-21

本館ほか自動扉点検保守

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3594000
組織名:参議院
2024-03-26

本館外9か所自動扉保守点検

Chi tiết tín hiệu
落札価格:5168000
組織名:衆議院
2024-03-05

関東信越国税局管内税務署の自動ドア保守点検業務(区分1)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3304000
組織名:国税庁
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0154-39-1415
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Qナブコシステム株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

ナブコシステム株式会社の代表電話番号は【0154-39-1415】です。

Qナブコシステム株式会社の法人番号や所在地は?

ナブコシステム株式会社の国税庁指定法人番号は【7010401021307】、所在地は【東京都千代田区霞が関3丁目2番5号】です。

Qナブコシステム株式会社の売上高や従業員数は?

ナブコシステム株式会社の従業員数は907名、売上高は非公開です。

Qナブコシステム株式会社の代表者や資本金は?

ナブコシステム株式会社の代表者は【内田 正則】、資本金は【30億円】です。

Qナブコシステム株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてナブコシステム株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.nabcosystem.co.jp
Số FAX0154-38-1889
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3
社会福祉法人 知多学園
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2株式会社エッサム——3株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円4株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円5株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円6株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円7株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円8株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円9株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo