Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại TokyoNTTドコモビジネス株式会社
NTTドコモビジネス株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 7010001064648

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Cập nhật: 2026/10/23

NTTドコモビジネス株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự6,294 nhân sự
Vốn điều lệ-
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 7010001064648
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

NTTドコモビジネス株式会社 (Mã số pháp nhân: 7010001064648) là doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực 建設業 có trụ sở chính tại 東京都千代田区大手町2丁目3番1号. Người đại diện là 代表取締役 小島克重. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 28/05/1999. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 6.294 nhân sự. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T7010001064648). Số điện thoại liên hệ (đã xác minh), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Tên dạng Kana/Furiganaエヌティティドコモビジネス
Ngày thành lập1999-05-28
Địa chỉ đăng ký
〒1000004Tokyo東京都千代田区大手町2丁目3番1号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 小島 克重
Vốn điều lệ-
Số lượng nhân viên6,294 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
7010001064648
Số đăng ký Invoice
T7010001064648(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diện-
Trang web chính thứcwww.ntt.com/about-us/we-are-innovative/diversity.html
Số FAX-
Địa chỉ Email-
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp11.Dệt may24.Sản xuất sản phẩm kim loại
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

5 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

30/06/2025Đổi tên doanh nghiệp
国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)

Thay đổi tên pháp nhân / thương hiệu đăng ký

Ghi nhận thay đổi tên pháp nhân trên hệ thống Tổng cục Thuế.

Xem nguồn công bố chính thức→
07/04/2025Cập nhật đăng ký
国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)

吸収合併令和7年4月1日東京都府中市宮町一丁目40番地コムウェア・ファイナンシャル・システムズ株式会社(6012401019348)を合併

Ghi nhận thay đổi thông tin pháp nhân.

Xem nguồn công bố chính thức→
07/07/2021Cập nhật đăng ký
国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)

吸収合併令和3年7月1日東京都千代田区神田猿楽町一丁目5番15号NTTコムソリューションズ株式会社(1010401074310)を合併

Ghi nhận thay đổi thông tin pháp nhân.

Xem nguồn công bố chính thức→
06/01/2019Thay đổi địa chỉ trụ sở
国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "東京都千代田区大手町2丁目3番1号" từ [Địa chỉ cũ] "東京都千代田区内幸町1丁目1番6号".

Xem nguồn công bố chính thức→

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

50 tín hiệu
Ngày chưa đăng ký

グッドキャリア企業アワード-表彰(イノベーション賞(人材開発統括官表彰))

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2022
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2017
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2017
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2015
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2011
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2008
note:null
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:3段階目
Ngày chưa đăng ký

グッドキャリア企業アワード(イノベーション賞(厚生労働省人材開発統括官表彰))

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2022
note:null
Ngày chưa đăng ký

グッドキャリア企業アワード-表彰(イノベーション賞(人材開発統括官表彰))

Chi tiết tín hiệu
部門:2022
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2017
発行元:厚生労働省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-05-13

令和7年度補正デジタルライフライン整備加速事業(奥能登版DLLチェックインシステムの拡張可能性調査)

2026-04-24

令和8年度GビズID改善業務

2026-04-22

三浦電波監視センターの監視設備のリモート化に係る通信回線の導入整備

2026-04-03

通関事務総合データ通信システム 電子掲示板機能に係るモダン化作業

2026-04-01

令和8年度航空管制等英語能力証明試験システム環境構築作業

2026-04-01

令和8年度航空管制官の研修及び試験管理システム保守作業

2026-04-01

令和8年度仙台第4合同庁舎入退館管理システム保守点検業務請負契約

2026-04-01

令和8年度 EFBを用いた運航環境の提供

2026-04-01

令和8年度基線系光ネットワーク専用線接続

2026-03-31

緊急通報位置情報通知用通信回線2接続業務

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-05-13

令和7年度補正デジタルライフライン整備加速事業(奥能登版DLLチェックインシステムの拡張可能性調査)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:14987840
組織名:経済産業省
2026-04-24

令和8年度GビズID改善業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:355000000
組織名:デジタル庁
2026-04-22

三浦電波監視センターの監視設備のリモート化に係る通信回線の導入整備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:7220000
組織名:総務省
2026-04-03

通関事務総合データ通信システム 電子掲示板機能に係るモダン化作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:199200000
組織名:財務省
2026-04-01

令和8年度航空管制等英語能力証明試験システム環境構築作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4500000
組織名:国土交通省
2026-04-01

令和8年度航空管制官の研修及び試験管理システム保守作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4480000
組織名:国土交通省
2026-04-01

令和8年度仙台第4合同庁舎入退館管理システム保守点検業務請負契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:5000000
組織名:国土交通省
2026-04-01

令和8年度 EFBを用いた運航環境の提供

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4060280
組織名:国土交通省
2026-04-01

令和8年度基線系光ネットワーク専用線接続

Chi tiết tín hiệu
落札価格:20520000
組織名:内閣府
2026-03-31

緊急通報位置情報通知用通信回線2接続業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4824000
組織名:海上保安庁
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-10-13

Smart Worksite

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6796710 - Smart Worksite
2023-10-13

Smart Worksite

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6796710 - Smart Worksite
2023-10-13

Smart Worksite

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6796710 - Smart Worksite
2023-10-13

Smart Worksite

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6796710 - Smart Worksite
2023-10-13

Smart Worksite

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6796710 - Smart Worksite
2023-10-02

Green Nexcenter

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6801536 - Green Nexcenter
2023-10-02

Green Nexcenter

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6801536 - Green Nexcenter
2023-10-02

Green Nexcenter

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6801536 - Green Nexcenter
2023-10-02

Green Nexcenter

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6801536 - Green Nexcenter
2023-10-02

Green Nexcenter

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6801536 - Green Nexcenter
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-08-01

DX認定制度

2023-05-26

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2022-01-14

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-08-01

DX認定制度

1991-05-31

前払式支払手段(自家型)発行者届出

2023-08-01

DX認定制度

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省
2023-05-26

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2022-01-14

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-08-01

DX認定制度

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省
1991-05-31

前払式支払手段(自家型)発行者届出

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của NTTドコモビジネス株式会社 là gì?

NTTドコモビジネス株式会社 có trụ sở đăng ký tại 東京都千代田区大手町2丁目3番1号. Thông tin các kênh liên lạc chính thức được tra cứu tại Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của NTTドコモビジネス株式会社 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho NTTドコモビジネス株式会社 là 7010001064648. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T7010001064648.

QTrụ sở chính của NTTドコモビジネス株式会社 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của NTTドコモビジネス株式会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 1000004, 東京都千代田区大手町2丁目3番1号. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

Giải pháp tiếp cận B2B
Tokyo × Xây dựng1 credit/dòng

Tiếp cận NTTドコモビジネス株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

NTTドコモビジネス株式会社に関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 建設業Tokyo × 製造業Tokyo × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
Google検索 (NTTドコモビジネス株式会社 評判)google.co.jp
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com
Q
Quy mô nhân sự và doanh thu của NTTドコモビジネス株式会社 là bao nhiêu?

NTTドコモビジネス株式会社 hiện có 6.294 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của NTTドコモビジネス株式会社 là ai?

Người đại diện pháp luật của NTTドコモビジネス株式会社 là 代表取締役 小島克重, vốn điều lệ đăng ký là chưa công bố. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của NTTドコモビジネス株式会社?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

3社会福祉法人 知多学園——
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-714億円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2株式会社エッサム——3株式会社日本政策金融公庫6291億円-2007億円4株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円5株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円6株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円7株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円8株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円9株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo