Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Hokkaido株式会社北海道クボタ
株式会社北海道クボタ Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpE.Sản xuất / Chế tạoI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 6430001021855Cập nhật: 2026/10/06

株式会社北海道クボタ

Giải pháp tiếp cận B2BHokkaido × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社北海道クボタ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 6430001021855

株式会社北海道クボタ là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 北海道札幌市西区西町北16丁目1番1号, có mã số thuế/pháp nhân là 6430001021855. Doanh nghiệp được thành lập ngày 19/08/1964, Số điện thoại liên hệ: 011-661-2491. Quy mô: 629 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6430001021855
Tên dạng Kana/Furiganaホッカイドウクボタ
Ngày thành lập1964-08-19
Địa chỉ đăng ký
〒0630061

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại HokkaidoTất cả doanh nghiệp tại HokkaidoHokkaido × 農業,林業Hokkaido × 製造業Hokkaido × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự629 nhân sự
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Hokkaido
北海道札幌市西区西町北16丁目1番1号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 道信 和彦
Số lượng nhân viên629 nhân viên
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6430001021855
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6430001021855Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp10.Sản xuất đồ uống, thuốc lá, thức ăn chăn nuôi50.Bán buôn tổng hợp76.Nhà hàng & Ăn uống

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6430001021855)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6430001021855" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社北海道クボタ".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6430001021855
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6430001021855

Thông tin giấy phép của 株式会社北海道クボタ

4 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社北海道クボタ北海道札幌市西区西町北16-1-1建設業 (知事)
北海道知事許可 第706968号
—有効
株式会社北海道クボタ北海道旭川市永山3条8-2-1建設業 (知事)
北海道知事許可 第706968号
—有効
株式会社北海道クボタ北海道釧路市鳥取南5-4-8建設業 (知事)
北海道知事許可 第706968号
—有効
株式会社北海道クボタ北海道河西郡芽室町東芽室基線11建設業 (知事)
北海道知事許可 第706968号
—有効

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-14

技術正社員(名寄市風連町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 189,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒098-0502北海道名寄市風連町北栄町175番地14
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜休日は概ね月2回 年末年始・お盆
2026-05-14

技術正社員(旭川市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 189,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒071-8111北海道旭川市東鷹栖東1条5丁目637番73株式会社北海道クボタ旭川支社
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜休日は概ね月2回 年末年始・お盆
2026-05-14

技術正社員(羽幌町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 189,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒078-4123北海道苫前郡羽幌町栄町54番地1
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜休日は概ね月2回 年末年始・お盆
2026-05-14

技術正社員(湧別町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 189,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒099-6501北海道紋別郡湧別町上湧別屯田市街地98番9
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜休日は概ね月2回 年末年始・お盆
2026-05-14

技術正社員(士別市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 189,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒095-0029北海道士別市大通西20丁目464番地11
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜休日は概ね月2回 年末年始・お盆
2026-05-14

技術正社員(美瑛町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 189,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒071-0215北海道上川郡美瑛町扇町421番地10
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜休日は概ね月2回 年末年始・お盆
2026-05-14

技術正社員(富良野市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 189,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒076-0006北海道富良野市字西扇山の1
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜休日は概ね月2回 年末年始・お盆
2026-05-14

一般事務員(富良野市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 176,900円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒076-0006北海道富良野市字西扇山の1
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜休日は概ね月2回
2026-05-14

一般事務員(新十津川町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 176,900円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒073-1104北海道樺戸郡新十津川町字弥生7
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜休日は概ね月2回
2026-05-14

技術正社員(深川市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 189,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒074-0015北海道深川市深川町字メム8号線本通5081番地株式会社北海道クボタ深川サービスセンター
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜休日は概ね月2回 年末年始、お盆
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2024-08-29

令和6年度網走刑務所コンバイン1台供給契約

2024-07-25

除雪機3台更新

2024-01-25

令和5年度作業用機械(玉ねぎ仕上げ機等)一式の購入契約

2022-12-26

令和4年度網走刑務所トラクター用GPSガイダンス一式物品供給契約

2022-07-26

令和4年度作業用機械(ショートディスクハロー)一式の購入契約

2022-05-24

ストローチョッパー1台購入契約

2021-11-25

月形刑務所リバーシブルプラウ1台購入契約

2019-05-23

月形刑務所ポテトハーベスター1台購入契約

2016-06-29

除雪機更新整備一式

2024-08-29

令和6年度網走刑務所コンバイン1台供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:6890000
組織名:法務省
2024-07-25

除雪機3台更新

Chi tiết tín hiệu
落札価格:6400000
組織名:法務省
2024-01-25

令和5年度作業用機械(玉ねぎ仕上げ機等)一式の購入契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3998500
組織名:法務省
2022-12-26

令和4年度網走刑務所トラクター用GPSガイダンス一式物品供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3960000
組織名:法務省
2022-07-26

令和4年度作業用機械(ショートディスクハロー)一式の購入契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2150000
組織名:法務省
2022-05-24

ストローチョッパー1台購入契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:990000
組織名:法務省
2021-11-25

月形刑務所リバーシブルプラウ1台購入契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1524000
組織名:法務省
2019-05-23

月形刑務所ポテトハーベスター1台購入契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2240000
組織名:法務省
2016-06-29

除雪機更新整備一式

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1842593
組織名:法務省
2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2017-06-28

作業機及び作業機における葉分け装置の駆動装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6764173 - 作業機及び作業機における葉分け装置の駆動装置
2017-06-28

作業機及び作業機における葉分け装置の駆動装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6764173 - 作業機及び作業機における葉分け装置の駆動装置

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)011-661-2491
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社北海道クボタの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社北海道クボタの代表電話番号は【011-661-2491】です。

Q株式会社北海道クボタの法人番号や所在地は?

株式会社北海道クボタの国税庁指定法人番号は【6430001021855】、所在地は【北海道札幌市西区西町北16丁目1番1号】です。

Q株式会社北海道クボタの売上高や従業員数は?

株式会社北海道クボタの従業員数は629名、売上高は非公開です。

Q株式会社北海道クボタの代表者や資本金は?

株式会社北海道クボタの代表者は【道信 和彦】、資本金は【10億円】です。

Q株式会社北海道クボタの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社北海道クボタの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.hokkaido-kubota.co.jp
Số FAX011-665-2359
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1トヨタ自動車北海道株式会社—126億円2雪印メグミルク株式会社3274億円141億円3株式会社北洋銀行1232億円266億円4北海道電力株式会社7881億円537億円5株式会社アインホールディングス177億円72億円6株式会社アークス93億円35億円7北海道中央バス株式会社196億円16億円8株式会社カナモト1315億円117億円9株式会社ジャックス1612億円272億円10株式会社ニトリホールディングス291億円-1384800万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Hokkaido