Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại Aomori倉石ハーネス株式会社
倉石ハーネス株式会社 Logo
活動中P.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 6420001006923Cập nhật: 2026/10/06

倉石ハーネス株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Giải pháp tiếp cận B2BAomori × Y tế & Phúc lợiTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 倉石ハーネス株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 6420001006923

倉石ハーネス株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 青森県三戸郡五戸町大字豊間内字地蔵平1番地865, có mã số thuế/pháp nhân là 6420001006923. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1987, Số điện thoại liên hệ: 0178-51-6735. Quy mô: 220 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6420001006923
Tên dạng Kana/Furiganaクライシハーネス
Ngày thành lập1987
Địa chỉ đăng ký
〒0391524

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại AomoriTất cả doanh nghiệp tại AomoriAomori × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Quy mô nhân sự220 nhân sự
Vốn điều lệ2,8 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Aomori
青森県三戸郡五戸町大字豊間内字地蔵平1番地865
Người đại diệnGiám đốc đại diện 上山 貢
Số lượng nhân viên220 nhân viên
Vốn điều lệ2,8 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6420001006923
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6420001006923Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6420001006923)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6420001006923" và công bố pháp nhân thương hiệu "倉石ハーネス株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6420001006923
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6420001006923

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:3段階目
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:3段階目
2026-06-11

運転業務兼雑用

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜155,000円
Địa điểm làm việc:〒031-0801青森県八戸市江陽5丁目27-21
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 基本は土・日休日ですが、交番表により土・日も交代で出勤あり (その場合平日が休日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

訪問介護職員(主 夜勤)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜160,000円
Địa điểm làm việc:〒031-0801青森県八戸市江陽5丁目27-21
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ・勤務表による ・夜勤明けは休みとなります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

訪問介護職員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜160,000円
Địa điểm làm việc:〒031-0801青森県八戸市江陽5丁目27-21
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 1ヶ月のシフト表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

事務兼雑務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜150,000円
Địa điểm làm việc:〒031-0801青森県八戸市江陽5丁目27-21
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 交番表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-25

夜勤専従職員【65歳以上も応募可】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜160,000円
Địa điểm làm việc:〒039-0501青森県三戸郡南部町大字上名久井字伊勢堂下21-7
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 勤務交番表による(月8日以上) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-25

介護職員(未経験者歓迎)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜154,000円
Địa điểm làm việc:〒039-0501青森県三戸郡南部町大字上名久井字伊勢堂下21-7
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 夜勤明けの翌日が公休日(月平均6回) 週1日以上・4週4休以上の休み 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

介護職員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜156,000円
Địa điểm làm việc:〒039-4502青森県下北郡風間浦村大字易国間字大川目17-2
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-27

調理兼介護

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 869円〜900円
Địa điểm làm việc:〒039-4601青森県下北郡大間町大字大間字大間平38-519
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 1ケ月単位の交番表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-04-20

介護職員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜156,000円
Địa điểm làm việc:〒039-4601青森県下北郡大間町大字大間字大間平38-519
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 1ケ月単位の交番表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

看護職員【有料老人ホーム白桜】【パート】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,181円〜1,550円
Địa điểm làm việc:〒031-0822青森県八戸市大字白銀町字雷40-2
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0178-51-6735
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q倉石ハーネス株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

倉石ハーネス株式会社の代表電話番号は【0178-51-6735】です。

Q倉石ハーネス株式会社の法人番号や所在地は?

倉石ハーネス株式会社の国税庁指定法人番号は【6420001006923】、所在地は【青森県三戸郡五戸町大字豊間内字地蔵平1番地865】です。

Q倉石ハーネス株式会社の売上高や従業員数は?

倉石ハーネス株式会社の従業員数は220名、売上高は非公開です。

Q倉石ハーネス株式会社の代表者や資本金は?

倉石ハーネス株式会社の代表者は【上山 貢】、資本金は【2.8億円】です。

Q倉石ハーネス株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて倉石ハーネス株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.kuraishi-harness.co.jp
Số FAX0178-51-6736
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社カスケード東京——2東京臨海高速鉄道株式会社191億円40億円3
中部国際空港株式会社
525億円
71億円
4株式会社パルコ569億円99億円
5医療法人社団 こうかん会—-11704万円
6セガサミーホールディングス株式会社359億円175億円
7株式会社JMDC126億円21億円
8塩野義製薬株式会社3633億円1091億円
9株式会社プライムステージ—1200万円
10シンバイオ製薬株式会社13億円-479734万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社みちのく銀行319億円26億円2株式会社プロクレアホールディングス23億円11億円3青銀甲田株式会社——4株式会社青森みちのく銀行329億円53億円5株式会社サンデー466億円-26226万円6株式会社大泉製作所83億円2億円7株式会社オカムラ食品工業228億円10億円8株式会社エムシーエス——9株式会社なの花東北——10八戸セメント株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Aomori