Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Yamagata協同薬品工業株式会社
協同薬品工業株式会社 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpG.Thông tin & Viễn thôngI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 6390001011051Cập nhật: 2026/10/06

協同薬品工業株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BYamagata × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 協同薬品工業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 6390001011051

協同薬品工業株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 山形県長井市本町2丁目10番6号, có mã số thuế/pháp nhân là 6390001011051. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1947, Số điện thoại liên hệ: 0574-49-9701. Quy mô: 350 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6390001011051
Tên dạng Kana/Furiganaキョウドウヤクヒンコウギョウ
Ngày thành lập1947
Địa chỉ đăng ký
〒9930007

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại YamagataTất cả doanh nghiệp tại YamagataYamagata × 農業,林業Yamagata × 情報通信業Yamagata × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự350 nhân sự
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Yamagata
山形県長井市本町2丁目10番6号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 河上 宗勝
Số lượng nhân viên350 nhân viên
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6390001011051
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6390001011051Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp39.Dịch vụ thông tin / CNTT40.Dịch vụ đi kèm Internet60.Bán lẻ khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6390001011051)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6390001011051" và công bố pháp nhân thương hiệu "協同薬品工業株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6390001011051
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6390001011051

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-15

健康アドバイザー(ルート営業) 福島営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜185,000円
Địa điểm làm việc:〒963-0725福島県郡山市田村町金屋マセロ43-1「福島営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜日は会社カレンダーによる GW、盆休、年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-12

家庭薬配置員(ルート営業)直行直帰型/宮崎営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,230円〜1,230円
Địa điểm làm việc:〒880-0822宮崎県宮崎市権現町22番地6「宮崎営業所」高千穂エリア延岡エリア
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-12

家庭薬配置員(ルート営業)/宮崎営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒880-0822宮崎県宮崎市権現町22番地6「宮崎営業所」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

一般事務 岩手営業所【急募】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒020-0891岩手県紫波郡矢巾町流通センター南2-5-2「岩手営業所」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる。  相談可 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

健康アドバイザー (ルート営業) 三重営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜185,000円
Địa điểm làm việc:〒515-2513三重県津市一志町虹が丘14-7「三重営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜日は会社カレンダーによる GW、盆休、年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

健康アドバイザー(ルート営業) 山口営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜185,000円
Địa điểm làm việc:〒754-0001山口県山口市小郡上郷1563番「山口営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜日は会社カレンダーによる GW、盆休、年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

健康アドバイザー (ルート営業) 香川営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜185,000円
Địa điểm làm việc:〒761-8083香川県高松市三名町381-7「香川営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜日は会社カレンダーによる GW、盆休、年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

健康アドバイザー(ルート営業) 福井営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜185,000円
Địa điểm làm việc:〒910-0842福井県福井市開発3丁目3010「福井営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜日は会社カレンダーによる GW、盆休、年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

健康アドバイザー (ルート営業) 徳島営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜185,000円
Địa điểm làm việc:〒770-0011徳島県徳島市北佐古一番町5番12号「徳島営業所」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜日は会社カレンダーによる GW、盆休、年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

一般事務 営業本部 山形支部【急募】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒992-0601山形県東置賜郡川西町大字西大塚1769-6「山形営業所」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2019-06-19

なめこ肌

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6252022 - なめこ肌
2019-02-06

めぐりバランス

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6228621 - めぐりバランス
2018-11-26

Kyoyaku Medi

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6219367 - Kyoyaku Medi
2018-11-26

キョーヤクメディ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6168145 - キョーヤクメディ

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0574-49-9701
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q協同薬品工業株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

協同薬品工業株式会社の代表電話番号は【0574-49-9701】です。

Q協同薬品工業株式会社の法人番号や所在地は?

協同薬品工業株式会社の国税庁指定法人番号は【6390001011051】、所在地は【山形県長井市本町2丁目10番6号】です。

Q協同薬品工業株式会社の売上高や従業員数は?

協同薬品工業株式会社の従業員数は350名、売上高は非公開です。

Q協同薬品工業株式会社の代表者や資本金は?

協同薬品工業株式会社の代表者は【河上 宗勝】、資本金は【5億円】です。

Q協同薬品工業株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて協同薬品工業株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.kyoyaku.co.jp
Số FAX0238-84-1189
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社山形銀行459億円56億円2フェローテック・アリオン株式会社——3株式会社ヤマザワ—-8300万円4株式会社かわでん242億円27億円5ディー・ティー・ホールディングス株式会社2億円2億円6ヒューマン・メタボローム・テクノロジーズ株式会社14億円2億円7日東ベスト株式会社455億円3億円8エヌ・デーソフトウェア株式会社80億円15億円9株式会社ヤマコー26億円2億円10エヌ・デーソフトウェア株式会社—18億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Yamagata