Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Yamagata株式会社両羽
株式会社両羽 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 6390001006662Cập nhật: 2026/10/06

株式会社両羽

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BYamagata × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社両羽 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 6390001006662

株式会社両羽 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 山形県酒田市卸町2番7, có mã số thuế/pháp nhân là 6390001006662. Doanh nghiệp được thành lập ngày 24/04/1944, Số điện thoại liên hệ: 018-845-3166. Quy mô: 21 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6390001006662
Tên dạng Kana/Furiganaリョウウ
Ngày thành lập1944-04-24
Địa chỉ đăng ký
〒9980823

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại YamagataTất cả doanh nghiệp tại YamagataYamagata × 製造業Yamagata × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên
—
Quy mô nhân sự21 nhân sự
Vốn điều lệ4,8 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Yamagata
山形県酒田市卸町2番7
Người đại diệnGiám đốc đại diện 荒井 修
Số lượng nhân viên21 nhân viên
Vốn điều lệ4,8 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6390001006662
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6390001006662Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
16.Hóa chất60.Bán lẻ khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6390001006662)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6390001006662" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社両羽".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6390001006662
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6390001006662

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-08

ルート営業補佐・配達業務【正社員】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 162,000円〜182,000円
Địa điểm làm việc:〒011-0945秋田県秋田市土崎港西2丁目12-57
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 *事業所カレンダーによる(夏季・年末年始あり) *基本土曜休み、2ヶ月に1回程度出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2025-09-22

(本部)膨脹式救命胴衣188着買入

2025-08-21

係留ロープ外購入

2025-07-03

船具用品類買入(単価契約)

2025-04-01

秋田港標識灯外点検業務

2024-12-13

(秋田)ロープ2巻ほか2点買入

2024-04-01

秋田港標識灯外点検業務

2024-02-01

小型標識灯購入

2023-01-23

防寒長靴外購入

2022-10-14

港湾業務艇「あきかぜ」主機関冷却水海水ポンプインペラー外購入

2022-06-14

Cu電極(100Φ×600L)2本ほか7点買入

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2025-09-22

(本部)膨脹式救命胴衣188着買入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:9719600
組織名:海上保安庁
2025-08-21

係留ロープ外購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:385000
組織名:国土交通省
2025-07-03

船具用品類買入(単価契約)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:8045200
組織名:海上保安庁
2025-04-01

秋田港標識灯外点検業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4630000
組織名:国土交通省
2024-12-13

(秋田)ロープ2巻ほか2点買入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2137500
組織名:海上保安庁
2024-04-01

秋田港標識灯外点検業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3440000
組織名:国土交通省
2024-02-01

小型標識灯購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:215000
組織名:国土交通省
2023-01-23

防寒長靴外購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:57000
組織名:国土交通省
2022-10-14

港湾業務艇「あきかぜ」主機関冷却水海水ポンプインペラー外購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:246070
組織名:国土交通省
2022-06-14

Cu電極(100Φ×600L)2本ほか7点買入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3658200
組織名:海上保安庁
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)018-845-3166
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社両羽の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社両羽の代表電話番号は【018-845-3166】です。

Q株式会社両羽の法人番号や所在地は?

株式会社両羽の国税庁指定法人番号は【6390001006662】、所在地は【山形県酒田市卸町2番7】です。

Q株式会社両羽の売上高や従業員数は?

株式会社両羽の従業員数は21名、売上高は非公開です。

Q株式会社両羽の代表者や資本金は?

株式会社両羽の代表者は【荒井 修】、資本金は【4.8億円】です。

Q株式会社両羽の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社両羽の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://kkryouu.com
Số FAX018-847-0642
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社山形銀行459億円56億円2フェローテック・アリオン株式会社——3株式会社ヤマザワ—-8300万円4株式会社かわでん242億円27億円5ディー・ティー・ホールディングス株式会社2億円2億円6ヒューマン・メタボローム・テクノロジーズ株式会社14億円2億円7日東ベスト株式会社455億円3億円8エヌ・デーソフトウェア株式会社80億円15億円9株式会社ヤマコー26億円2億円10エヌ・デーソフトウェア株式会社—18億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Yamagata