Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Miyagiイワコー株式会社
イワコー株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoI.Bán buôn & Bán lẻR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 6370001007118Cập nhật: 2026/10/23

イワコー株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BMiyagi × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận イワコー株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 6370001007118

イワコー株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 宮城県仙台市青葉区栗生5丁目7番8, có mã số thuế/pháp nhân là 6370001007118. Doanh nghiệp được thành lập ngày 03/09/1973, Số điện thoại liên hệ: 022-391-6361. Quy mô: 38 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6370001007118
Tên dạng Kana/Furiganaイワコー
Ngày thành lập1973-09-03
Địa chỉ đăng ký
〒9893122

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại MiyagiTất cả doanh nghiệp tại MiyagiMiyagi × 建設業Miyagi × 製造業Miyagi × 卸売業,小売業Miyagi × サービス業(他に分類されないもの)

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự38 nhân sự
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Miyagi
宮城県仙台市青葉区栗生5丁目7番8
Người đại diệnGiám đốc đại diện 岩澤 光太
Số lượng nhân viên38 nhân viên
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6370001007118
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6370001007118Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp08.Thi công lắp đặt thiết bị29.Sản xuất máy móc thiết bị điện90.Sửa chữa máy móc thiết bị (trừ phân loại khác)91.Giới thiệu việc làm & Phái cử lao động

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6370001007118)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6370001007118" và công bố pháp nhân thương hiệu "イワコー株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6370001007118
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6370001007118

Thông tin giấy phép của イワコー株式会社

2 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
イワコー株式会社宮城県仙台市青葉区栗生5丁目7番8労働者派遣事業マージン率: 27.9% (令和06年09月時点)
派04-300295
2017/12/01
2022/11/30要更新確認
イワコー株式会社宮城県仙台市青葉区栗生5-7-8建設業 (知事)
宮城県知事許可 第014260号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

イワコー株式会社に関連する公的異動登記および宮城県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

宮城県の関連カテゴリー速報ハブ
宮城県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
宮城県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
宮城県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
宮城県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
宮城県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
宮城県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-05

営業事務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒989-3122宮城県仙台市青葉区栗生5丁目7-8
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 夏季休暇 8/13~8/15 年末年始休暇 12/30~1/4 創立記念日 9/3
2026-05-11

技術職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜400,000円
Địa điểm làm việc:〒020-0063岩手県盛岡市材木町2‐20岩手営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ・夏季休暇 8/13~8/15 ・年末年始休暇 12/30~1/4 ・創立記念日 9/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 12日
2025-09-19

【仙台河川】空調設備外保守点検等業務

2025-06-30

仙台河川国道事務所災害対策室空調設備修繕

2022-09-28

【仙台河川国道事務所】空調設備外保守点検等業務

2019-10-02

空気調和機外保守点検等業務

2019-04-03

空気調和機外保守点検等業務(上期)

2018-06-08

空気調和機外保守点検等業務

2017-05-02

空気調和機外保守点検等業務

2025-09-19

【仙台河川】空調設備外保守点検等業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:19100000
組織名:国土交通省
2025-06-30

仙台河川国道事務所災害対策室空調設備修繕

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4160000
組織名:国土交通省
2022-09-28

【仙台河川国道事務所】空調設備外保守点検等業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:12300000
組織名:国土交通省
2019-10-02

空気調和機外保守点検等業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:11700000
組織名:国土交通省
2019-04-03

空気調和機外保守点検等業務(上期)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1990000
組織名:国土交通省
2018-06-08

空気調和機外保守点検等業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3980000
組織名:国土交通省
2017-05-02

空気調和機外保守点検等業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3980000
組織名:国土交通省
2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)022-391-6361
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Qイワコー株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

イワコー株式会社の代表電話番号は【022-391-6361】です。

Qイワコー株式会社の法人番号や所在地は?

イワコー株式会社の国税庁指定法人番号は【6370001007118】、所在地は【宮城県仙台市青葉区栗生5丁目7番8】です。

Qイワコー株式会社の売上高や従業員数は?

イワコー株式会社の従業員数は38名、売上高は非公開です。

Qイワコー株式会社の代表者や資本金は?

イワコー株式会社の代表者は【岩澤 光太】、資本金は【2億円】です。

Qイワコー株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてイワコー株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://iwako.jp
Số FAX022-391-6370
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
社会福祉法人 知多学園
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社熊谷組3723億円90億円2東北電力株式会社2.1兆円2269億円3株式会社七十七銀行1567億円548億円4株式会社じもとホールディングス4億円2500万円5七十七信用保証株式会社——6日本ファインセラミックス株式会社—25億円7フィデアホールディングス株式会社29億円14億円8トヨテツ東北株式会社—20億円9カメイ株式会社3532億円72億円10株式会社ユアテック2288億円153億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Miyagi