Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Okinawa医療法人 真成会
医療法人 真成会 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpE.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 6360005005829Cập nhật: 2026/10/06

医療法人 真成会

Giải pháp tiếp cận B2BOkinawa × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 医療法人 真成会 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 6360005005829

医療法人 真成会 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 沖縄県那覇市首里金城町3丁目32番地, có mã số thuế/pháp nhân là 6360005005829. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2017, Số điện thoại liên hệ: 098-885-7001. Quy mô: 272 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6360005005829
Tên dạng Kana/Furiganaマナリカイ
Ngày thành lập2017
Địa chỉ đăng ký
〒9030815

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại OkinawaTất cả doanh nghiệp tại OkinawaOkinawa × 農業,林業Okinawa × 製造業Okinawa × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự272 nhân sự
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Okinawa
沖縄県那覇市首里金城町3丁目32番地
Người đại diện屋宜 亮兵
Số lượng nhân viên272 nhân viên
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6360005005829
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6360005005829Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp11.Dệt may39.Dịch vụ thông tin / CNTT83.Dịch vụ y tế

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức3 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

31/05/2023Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

吸収合併沖縄県那覇市識名三丁目20番12号医療法人育泉会(6360005000367)を合併

Ghi nhận thay đổi thông tin pháp nhân.

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 6360005005829
09/10/2019Thay đổi địa chỉ trụ sở
Đã xác minh

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "沖縄県那覇市首里金城町3丁目32番地" từ [Địa chỉ cũ] "沖縄県那覇市首里石嶺町1丁目123番地1".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 6360005005829
25/04/2018Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6360005005829)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6360005005829" và công bố pháp nhân thương hiệu "医療法人 真成会".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6360005005829
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6360005005829

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-01

介護職(新規オープンの有料老人ホーム)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 155,000円〜226,700円
Địa điểm làm việc:〒902-0078沖縄県那覇市字識名三丁目20番12号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

システムエンジニア/在宅医療

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 240,000円〜290,000円
Địa điểm làm việc:〒903-0815沖縄県那覇市首里金城町3丁目32番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

診療看護師/在宅医療

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 196,708円〜249,645円
Địa điểm làm việc:〒903-0815沖縄県那覇市首里金城町3丁目32番地
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

看護師(新規オープンの有料老人ホーム)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 217,200円〜277,200円
Địa điểm làm việc:〒902-0078沖縄県那覇市字識名3丁目20番12号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

医師事務作業補助者/在宅医療

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 173,400円〜230,000円
Địa điểm làm việc:〒903-0815沖縄県那覇市首里金城町3丁目32番地
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

人事(採用アシスタント)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 181,200円〜211,100円
Địa điểm làm việc:〒903-0815沖縄県那覇市首里金城町3丁目32番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

管理栄養士(介護老人保健施設はなみずき)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 198,208円〜251,548円
Địa điểm làm việc:〒902-0078沖縄県那覇市字識名三丁目20番12号
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-27

ドクターズクラーク/在宅医療

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,281円〜235,142円
Địa điểm làm việc:〒903-0815沖縄県那覇市首里金城町3丁目32番地
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 週5日勤務 ※完全週休二日制(祝日休日扱いで、出勤の場合は振 替休日を付与) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

介護老人保健施設の事務スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 171,200円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒902-0078沖縄県那覇市字識名3丁目20-12
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ※月に1-2回程度土曜日出勤があります。平日振替休を取得して いただきます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)098-885-7001
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q医療法人 真成会の電話番号や問い合わせ先は?

医療法人 真成会の代表電話番号は【098-885-7001】です。

Q医療法人 真成会の法人番号や所在地は?

医療法人 真成会の国税庁指定法人番号は【6360005005829】、所在地は【沖縄県那覇市首里金城町3丁目32番地】です。

Q医療法人 真成会の売上高や従業員数は?

医療法人 真成会の従業員数は272名、売上高は非公開です。

Q医療法人 真成会の代表者や資本金は?

医療法人 真成会の代表者は【屋宜 亮兵】、資本金は【2億円】です。

Q医療法人 真成会の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて医療法人 真成会の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://shinseikai.okinawa
Số FAX098-885-7002
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社琉球銀行451億円70億円2株式会社沖縄銀行365億円64億円3株式会社おきなわフィナンシャルグループ20億円10億円4沖縄電力株式会社2240億円40億円5株式会社沖縄海邦銀行131億円11億円6株式会社サンエー2183億円143億円7全保連株式会社257億円25億円8沖縄セルラー電話株式会社801億円163億円9琉球セメント株式会社150億円22億円10株式会社りゅうせき851億円38億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Okinawa