Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Kumamoto日産プリンス熊本販売株式会社
日産プリンス熊本販売株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 6330001006726Cập nhật: 2026/10/23

日産プリンス熊本販売株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự288 nhân sự
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 6330001006726
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

日産プリンス熊本販売株式会社 (Mã số pháp nhân: 6330001006726) là doanh nghiệp quy mô vừa hoạt động trong lĩnh vực 製造業 có trụ sở chính tại 熊本県熊本市東区西原1丁目2番15号. Người đại diện là 代表取締役 古荘雅教. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 03/04/2006. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 288 nhân sự, vốn điều lệ: 5 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T6330001006726). Số điện thoại liên hệ (096-354-0120), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】日産プリンス熊本販売株式会社

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaニッサンプリンスクマモトハンバイ
Ngày thành lập2006-04-03
Địa chỉ đăng ký
〒8618029Kumamoto熊本県熊本市東区西原1丁目2番15号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 古荘 雅教
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên288 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
6330001006726
Số đăng ký Invoice
T6330001006726(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcnp-kumamoto.nissan-dealer.jp
Số FAX096-382-2348
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Ngành nghề kinh doanh
29.Sản xuất máy móc thiết bị điện31.Sản xuất thiết bị vận tải39.Dịch vụ thông tin / CNTT
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6330001006726)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6330001006726" và công bố pháp nhân thương hiệu "日産プリンス熊本販売株式会社".

Xem nguồn công bố chính thức→

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

21 tín hiệu
2025-07-07

令和7年度 乗用自動車の交換購入

2024-04-23

令和6年度乗用自動車の交換購入(その1)

2021-02-24

自動車保守管理委託業務

2020-02-26

自動車保守管理委託業務

2019-12-06

令和元年度 乗用自動車の交換購入

2019-02-25

自動車保守管理委託業務

2018-07-18

平成30年度乗用自動車の交換購入

2018-02-09

自動車保守管理委託業務

2017-12-20

ドライブレコーダーの購入

2017-02-22

自動車保守管理委託業務

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2025-07-07

令和7年度 乗用自動車の交換購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2766400
組織名:農林水産省
2024-04-23

令和6年度乗用自動車の交換購入(その1)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2683787
組織名:農林水産省
2021-02-24

自動車保守管理委託業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:26464670
組織名:国税庁
2020-02-26

自動車保守管理委託業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:23677000
組織名:国税庁
2019-12-06

令和元年度 乗用自動車の交換購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2375000
組織名:農林水産省
2019-02-25

自動車保守管理委託業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:27903330
組織名:国税庁
2018-07-18

平成30年度乗用自動車の交換購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4796000
組織名:農林水産省
2018-02-09

自動車保守管理委託業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:23343230
組織名:国税庁
2017-12-20

ドライブレコーダーの購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:8064000
組織名:国税庁
2017-02-22

自動車保守管理委託業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:27160158
組織名:国税庁
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-05-25

洗車/山鹿支店

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒861-0382熊本県山鹿市方保田3513-2「山鹿支店」
Ngày nghỉ:火曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる。水曜不定休(概ね第1、2、3週目)、GW、夏季 、年末年始連休あり。*有給休暇は法定通り付与します。
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)096-354-0120
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 日産プリンス熊本販売株式会社 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 日産プリンス熊本販売株式会社 là 096-354-0120 (FAX: 096-382-2348). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 熊本県熊本市東区西原1丁目2番15号. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 日産プリンス熊本販売株式会社 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 日産プリンス熊本販売株式会社 là 6330001006726. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T6330001006726.

QTrụ sở chính của 日産プリンス熊本販売株式会社 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 日産プリンス熊本販売株式会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 8618029, 熊本県熊本市東区西原1丁目2番15号. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QQuy mô nhân sự và doanh thu của 日産プリンス熊本販売株式会社 là bao nhiêu?

日産プリンス熊本販売株式会社 hiện có 288 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 日産プリンス熊本販売株式会社 là ai?

Người đại diện pháp luật của 日産プリンス熊本販売株式会社 là 代表取締役 古荘雅教, vốn điều lệ đăng ký là 5 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 日産プリンス熊本販売株式会社?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Kumamoto × Sản xuất / Chế tạo1 credit/dòng

Tiếp cận 日産プリンス熊本販売株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3スズデン株式会社466億円27億円4株式会社エッサム——5アース環境サービス株式会社——6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-4億円7日本郵政株式会社2072億円1445億円8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1グリーンランドリゾート株式会社31億円5億円2熊本工機株式会社——3平田機工株式会社678億円63億円4株式会社熊本県民テレビ—3億円5株式会社ヤマックス208億円28億円6日立造船マリンエンジン株式会社—5700万円7株式会社Lib Work121億円7億円8九州産業交通ホールディングス株式会社9億円6562万円9株式会社旭製作所——10株式会社弘乳舎——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kumamoto

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

日産プリンス熊本販売株式会社に関連する公的異動登記および熊本県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

熊本県の関連カテゴリー速報ハブ
熊本県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
熊本県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
熊本県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
熊本県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
熊本県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
熊本県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
熊本県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
熊本県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
熊本県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
熊本県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại KumamotoTất cả doanh nghiệp tại KumamotoKumamoto × 製造業Kumamoto × 情報通信業Kumamoto × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.