Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Bất động sản & Cho thuê dịch vụ tại Oita湯布高原株式会社
活動中K.Bất động sản & Cho thuêM.Khách sạn & Dịch vụ ăn uốngMã số doanh nghiệp: 6320001004094Cập nhật: 2026/10/30

湯布高原株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự39 nhân sự
Vốn điều lệ8.187 vạn JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 6320001004094
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

湯布高原株式会社 (Mã số pháp nhân: 6320001004094) là doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực 不動産業,物品賃貸業 có trụ sở chính tại 大分県由布市湯布院町川北字高原899番地の1. Người đại diện là 代表取締役 奥田邦夫. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 39 nhân sự, vốn điều lệ: 8.187 vạn JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T6320001004094). Số điện thoại liên hệ (0977-84-3711), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】湯布高原株式会社

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaユフコウゲン
Ngày thành lập-
Địa chỉ đăng ký
〒8795114Oita大分県由布市湯布院町川北字高原899番地の1
Người đại diệnGiám đốc đại diện 奥田 邦夫
Vốn điều lệ8.187 vạn JPY
Số lượng nhân viên39 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
6320001004094
Số đăng ký Invoice
T6320001004094(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thức-
Số FAX0977-84-4107
Địa chỉ Email-
Ngành nghề kinh doanh
68.Giao dịch bất động sản75.Khách sạn & Lưu trú76.Nhà hàng & Ăn uống
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6320001004094)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6320001004094" và công bố pháp nhân thương hiệu "湯布高原株式会社".

Xem nguồn công bố chính thức→

Thông tin giấy phép của 湯布高原株式会社

5 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
湯布高原株式会社大分県由布市湯布院町川北字高原899番地の1宅地建物取引業 (知事)
大分県知事免許 (08)第002122号
—有効
湯布高原株式会社大分県由布市湯布院町川北 高原894-617飲食店営業許可
指令中保由第2493-59号
1993/9/16有効
湯布高原株式会社大分県由布市湯布院町川北字高原894-14飲食店営業許可
指令中保由第550-48号
2023/1/16有効
湯布高原株式会社大分県由布市湯布院町川北字高原894-14旅館業許可
中保由第25-31号
—有効
湯布高原株式会社大分県由布市湯布院町川北字高原894-14飲食店営業許可
中保由第25-31号
—有効

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việcDữ liệu Quốc gia

Dữ liệu nhân sự chính thức từ Cơ quan Hưu trí Nhật Bản (Bảo hiểm Xã hội/Phúc lợi 厚生年金) và Bộ Y tế, Lao động & Phúc lợi (MHLW).

Nhân sự đóng BHXH
39nhân sự
Quy mô lao động khai báo
Khung lương tuyển dụng
228万円
月給 19万(想定年収 約228万円)
Độ tuổi trung bình
-Bộ Lao động (MHLW)
Số năm gắn bó
-Chế độ thôi việc theo luật
Dữ liệu được đối soát trực tiếp từ Cổng dữ liệu quốc gia gBizINFO & Bộ Y tế, Lao động Nhật Bản.
法人番号: 6320001004094

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

1 tín hiệu
2026-10-30

別荘事業管理保養所管理スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:190,000円〜190,000円(月給)
Địa điểm làm việc:〒879-5114 大分県由布市湯布院町川北896-65
Thời gian làm việc:変形労働時間制 変形労働時間制の単位 1年単位 就業時間1 8時00分〜17時00分 就業時間2 13時00分〜21時00分 又は 7時00分〜21時00分の時間の間の8時間
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 休日は勤務カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員以外)
Mô tả công việc:保養所管理業務 ・接客 ・受付・精算業務、予約対応 等 ・料理配膳、片付け等 「変更範囲:変更なし」
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2026-12-31

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0977-84-3711
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

7 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 湯布高原株式会社 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 湯布高原株式会社 là 0977-84-3711 (FAX: 0977-84-4107). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 大分県由布市湯布院町川北字高原899番地の1. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 湯布高原株式会社 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 湯布高原株式会社 là 6320001004094. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T6320001004094.

QTrụ sở chính của 湯布高原株式会社 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 湯布高原株式会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 8795114, 大分県由布市湯布院町川北字高原899番地の1. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QQuy mô nhân sự và doanh thu của 湯布高原株式会社 là bao nhiêu?

湯布高原株式会社 hiện có 39 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 湯布高原株式会社 là ai?

Người đại diện pháp luật của 湯布高原株式会社 là 代表取締役 奥田邦夫, vốn điều lệ đăng ký là 8.187 vạn JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QCác giấy phép kinh doanh và chứng chỉ của 湯布高原株式会社 gồm những gì?

湯布高原株式会社 đã được cấp các giấy phép chuyên ngành chính thức bao gồm , , từ các bộ ngành Nhật Bản.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 湯布高原株式会社?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Oita × Bất động sản & Cho thuê dịch vụ1 credit/dòng

Tiếp cận 湯布高原株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会医療法人財団 石心会—7億円2太平洋セメント株式会社3335億円382億円3中日本高速道路株式会社1.0兆円-22億円4三井住友信託銀行株式会社2.2兆円3107億円5三井不動産株式会社9557億円1950億円6株式会社りそな銀行6506億円1855億円7東北電力株式会社2.1兆円2269億円8東日本旅客鉄道株式会社2.1兆円2165億円9中国電力株式会社1.3兆円953億円10株式会社ティーケーピー407億円53億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1ダイハツ九州株式会社—28億円2株式会社大分銀行658億円97億円3株式会社豊和銀行104億円13億円4REALIZE株式会社37億円2億円5モバイルクリエイト株式会社38億円3億円6株式会社フォレストホールディングス24億円13億円7株式会社スリーエイ・システム——8FIG株式会社15億円4億円9株式会社アメイズ196億円28億円10株式会社ジョイフル409億円31億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Oita

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

湯布高原株式会社に関連する公的異動登記および大分県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
大分県の採用企業 ➔
大分県の関連カテゴリー速報ハブ
大分県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
大分県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
大分県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
大分県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
大分県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
大分県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
大分県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
大分県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
大分県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
大分県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Bất động sản & Cho thuê dịch vụ tại OitaTất cả doanh nghiệp tại OitaOita × 不動産業,物品賃貸業Oita × 宿泊業,飲食サービス業Doanh nghiệp có giấy phép tại OitaDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.