Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Ngành dịch vụ khác (chưa được phân loại) tại Shizuoka株式会社ウイング・メンテナンス
株式会社ウイング・メンテナンス Logo
活動中R.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 6080401012440Cập nhật: 2026/10/23

株式会社ウイング・メンテナンス

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Giải pháp tiếp cận B2BShizuoka × Ngành dịch vụ khác (chưa được phân loại)Tỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社ウイング・メンテナンス hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 6080401012440

株式会社ウイング・メンテナンス là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 静岡県浜松市中央区板屋町111番地2, có mã số thuế/pháp nhân là 6080401012440. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2008, Số điện thoại liên hệ: 000-000-0000. Quy mô: 59 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6080401012440
Tên dạng Kana/Furiganaウイングメンテナンス
Ngày thành lập2008
Địa chỉ đăng ký
〒4300928

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Ngành dịch vụ khác (chưa được phân loại) tại ShizuokaTất cả doanh nghiệp tại ShizuokaShizuoka × サービス業(他に分類されないもの)Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Quy mô nhân sự59 nhân sự
Vốn điều lệ1.000 vạn JPY
Thông tin liên hệ
Shizuoka
静岡県浜松市中央区板屋町111番地2
Người đại diệnGiám đốc đại diện 田中 勝久
Số lượng nhân viên59 nhân viên
Vốn điều lệ1.000 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
6080401012440
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6080401012440Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
90.Sửa chữa máy móc thiết bị (trừ phân loại khác)

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

05/06/2025Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 静岡県浜松市中央区板屋町111番地2

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 6080401012440
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6080401012440)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6080401012440" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社ウイング・メンテナンス".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6080401012440
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6080401012440

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社ウイング・メンテナンスに関連する公的異動登記および静岡県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

静岡県の関連カテゴリー速報ハブ
静岡県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
静岡県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
静岡県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
静岡県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
静岡県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
静岡県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-02

清掃スタッフ(新都田)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒431-2102静岡県浜松市浜名区都田町3888-88事業所名については、ハローワーク窓口へお問い合わせください。
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2023-09-20

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金(業務改善助成金)

2023-09-20

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金(業務改善助成金)

2023-08-23

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金(業務改善助成金)

2023-08-23

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金(業務改善助成金)

2023-09-20

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金(業務改善助成金)

Chi tiết tín hiệu
金額:654000
発行元:厚生労働省
2023-09-20

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金(業務改善助成金)

Chi tiết tín hiệu
金額:782000
発行元:厚生労働省
2023-08-23

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金(業務改善助成金)

Chi tiết tín hiệu
金額:613000
発行元:厚生労働省
2023-08-23

中小企業最低賃金引上げ支援対策費補助金(業務改善助成金)

Chi tiết tín hiệu
金額:733000
発行元:厚生労働省

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)000-000-0000
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社ウイング・メンテナンスの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社ウイング・メンテナンスの代表電話番号は【000-000-0000】です。

Q株式会社ウイング・メンテナンスの法人番号や所在地は?

株式会社ウイング・メンテナンスの国税庁指定法人番号は【6080401012440】、所在地は【静岡県浜松市中央区板屋町111番地2】です。

Q株式会社ウイング・メンテナンスの売上高や従業員数は?

株式会社ウイング・メンテナンスの従業員数は59名、売上高は非公開です。

Q株式会社ウイング・メンテナンスの代表者や資本金は?

株式会社ウイング・メンテナンスの代表者は【田中 勝久】、資本金は【1,000万円】です。

Q株式会社ウイング・メンテナンスの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社ウイング・メンテナンスの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://wing-live.com/%E4%BC%9A%E7%A4%BE%E6%A1%88%E5%86%85
Số FAX053-455-8117
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2スズデン株式会社466億円27億円3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
6株式会社常陽銀行1513億円432億円
7セコム株式会社4169億円1139億円
8中日本高速道路株式会社1.0兆円-220400万円
9株式会社筑波銀行409億円44億円
10楽天グループ株式会社9674億円261億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズキ株式会社2.6兆円2390億円2株式会社静岡銀行2375億円676億円3株式会社しずおかフィナンシャルグループ416億円399億円4ヤマハ発動機株式会社9254億円559億円5浜松ホトニクス株式会社1403億円177億円6株式会社ツムラ1598億円328億円7スルガ銀行株式会社832億円256億円8ヤマハ株式会社2642億円245億円9株式会社TOKAIホールディングス97億円41億円10スター精密株式会社264億円-76640万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Shizuoka