Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Tochigi株式会社日光環境サービス
株式会社日光環境サービス Logo
活動中D.Xây dựngP.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 6060001005185Cập nhật: 2026/10/06

株式会社日光環境サービス

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BTochigi × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社日光環境サービス hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 6060001005185

株式会社日光環境サービス là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 栃木県小山市神鳥谷1丁目17番26号, có mã số thuế/pháp nhân là 6060001005185. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2002, Số điện thoại liên hệ: 0285-38-9933. Quy mô: 110 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6060001005185
Tên dạng Kana/Furiganaニッコウカンキョウサービス
Ngày thành lập2002
Địa chỉ đăng ký
〒3230034

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại TochigiTất cả doanh nghiệp tại TochigiTochigi × 建設業Tochigi × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên
—
Quy mô nhân sự110 nhân sự
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Tochigi
栃木県小山市神鳥谷1丁目17番26号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 岸 昭
Số lượng nhân viên110 nhân viên
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6060001005185
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6060001005185Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp08.Thi công lắp đặt thiết bị85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

06/02/2022Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 栃木県小山市神鳥谷1丁目17番26号

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 6060001005185
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6060001005185)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6060001005185" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社日光環境サービス".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6060001005185
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6060001005185

Thông tin giấy phép của 株式会社日光環境サービス

3 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社日光環境サービス栃木県小山市神鳥谷1丁目17番26号労働者派遣事業マージン率: 0.0% (令和08年07月時点)
派09-300345
2018/08/01
2023/07/31要更新確認
株式会社日光環境サービス栃木県小山市神鳥谷1-17-26建設業 (知事)
栃木県知事許可 第021917号
—有効
株式会社日光環境サービス栃木県さくら市櫻野1279-1A101建設業 (知事)
栃木県知事許可 第021917号
—有効

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-01

リサイクル施設運転業務/下野市下坪山

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒323-0115栃木県下野市下坪山1632小山広域保健衛生組合リサイクルセンター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

焼却施設運転員/小山市【夜勤シフトあり】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒323-0043栃木県小山市塩沢576-15小山広域保健衛生組合中央清掃センター
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 4週8休以上 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

計量・受入業務/小山市【日勤】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒323-0043栃木県小山市塩沢576-15小山広域保健衛生組合中央清掃センター
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 4週8休以上 土曜日は月1~2回程度出勤となります 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

計量・受入業務/小山市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,070円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒323-0043栃木県小山市塩沢576-15小山広域保健衛生組合中央清掃センター
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 4週8休以上
2026-05-01

計量業務/下野市下坪山

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,070円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒323-0115栃木県下野市下坪山1632リサイクルセンター
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 4週8休以上
2026-04-30

一般事務・労務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,250円
Địa điểm làm việc:〒323-0034栃木県小山市神鳥谷1丁目17-26
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

工事管理者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒323-0034栃木県小山市神鳥谷1丁目17-26
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-26

粗大不燃選別業務/矢板市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,070円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒329-1572栃木県矢板市安沢3640エコパークしおやマテリアルリサイクル施設
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 4週8休以上  休日は年間労働日数に準ずる
2026-03-26

粗大不燃運転員/矢板市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒329-1572栃木県矢板市安沢3640エコパークしおやマテリアルリサイクル施設
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 4週8休以上 土曜日出勤(振替休日あり) 8:15~12:00 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-09

計量 事務 / 小山中央清掃センター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,070円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒323-0043栃木県小山市塩沢576-15小山広域保健衛生組合中央清掃センター
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 4週8休以上 シフトで調整可能 第2・第4土曜開場日 出勤応相談

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0285-38-9933
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社日光環境サービスの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社日光環境サービスの代表電話番号は【0285-38-9933】です。

Q株式会社日光環境サービスの法人番号や所在地は?

株式会社日光環境サービスの国税庁指定法人番号は【6060001005185】、所在地は【栃木県小山市神鳥谷1丁目17番26号】です。

Q株式会社日光環境サービスの売上高や従業員数は?

株式会社日光環境サービスの従業員数は110名、売上高は非公開です。

Q株式会社日光環境サービスの代表者や資本金は?

株式会社日光環境サービスの代表者は【岸 昭】、資本金は【3億円】です。

Q株式会社日光環境サービスの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社日光環境サービスの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://nks-ltd.com
Số FAX0285-38-9953
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社栃木銀行401億円-2406400万円2株式会社コジマ2828億円77億円3デクセリアルズ株式会社1044億円433億円4株式会社カワチ薬品2736億円84億円5株式会社リケンNPRプレシジョン349億円19億円6栃木住友電工株式会社—700万円7レオン自動機株式会社200億円30億円8東京鐵鋼株式会社805億円151億円9株式会社TKC789億円162億円10株式会社フードリエ——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tochigi