Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại Ibaraki合同会社つながり
活動中P.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 6050003010143Cập nhật: 2026/10/23

合同会社つながり

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự-
Giải pháp tiếp cận B2BIbaraki × Y tế & Phúc lợiTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 合同会社つながり hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 6050003010143

合同会社つながり là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 茨城県北相馬郡利根町四季の丘2丁目10番地6, có mã số thuế/pháp nhân là 6050003010143. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2026, Số điện thoại liên hệ: 090-9335-5107.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6050003010143
Tên dạng Kana/Furiganaツナガリ
Ngày thành lập2026
Địa chỉ đăng ký
〒3001626

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại IbarakiTất cả doanh nghiệp tại IbarakiIbaraki × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Vốn điều lệ-
Thông tin liên hệ
Ibaraki
茨城県北相馬郡利根町四季の丘2丁目10番地6
Người đại diện代表者 堀欠 慎吾
Số lượng nhân viên-
Vốn điều lệ-
Mã số doanh nghiệp
6050003010143
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6050003010143Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

11/05/2026Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6050003010143)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6050003010143" và công bố pháp nhân thương hiệu "合同会社つながり".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6050003010143
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6050003010143

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

合同会社つながりに関連する公的異動登記および茨城県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
新設法人登記確認済
茨城県の新設一覧 ➔
茨城県の関連カテゴリー速報ハブ
茨城県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
茨城県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
茨城県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
茨城県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
茨城県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
茨城県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-15

保育士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,500円〜1,500円
Địa điểm làm việc:〒300-1636茨城県北相馬郡利根町大字羽根野850
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇、夏季休暇
2026-06-15

保育士・児童指導員・OT・PT・ST・看護師等

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,250円〜1,250円
Địa điểm làm việc:〒300-1636茨城県北相馬郡利根町大字羽根野850
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇、夏季休暇
2026-06-10

保育士・児童指導員・OT・PT・ST・看護師等

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜185,000円
Địa điểm làm việc:〒300-1636茨城県北相馬郡利根町大字羽根野850
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇、夏季休暇

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)090-9335-5107
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q合同会社つながりの電話番号や問い合わせ先は?

合同会社つながりの代表電話番号は【090-9335-5107】です。

Q合同会社つながりの法人番号や所在地は?

合同会社つながりの国税庁指定法人番号は【6050003010143】、所在地は【茨城県北相馬郡利根町四季の丘2丁目10番地6】です。

Q合同会社つながりの代表者や資本金は?

合同会社つながりの代表者は【堀欠 慎吾】、資本金は【非公開】です。

Q合同会社つながりの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて合同会社つながりの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứcKhông có
Số FAX-
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社カスケード東京——2東京臨海高速鉄道株式会社191億円40億円3中部国際空港株式会社

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社常陽銀行1513億円432億円2株式会社筑波銀行409億円44億円3株式会社ADEKA
525億円
71億円
4株式会社パルコ569億円99億円
5医療法人社団 こうかん会—-11704万円
6セガサミーホールディングス株式会社359億円175億円
7株式会社JMDC126億円21億円
8塩野義製薬株式会社3633億円1091億円
9株式会社プライムステージ—1200万円
10シンバイオ製薬株式会社13億円-479734万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương
1611億円
258億円
4株式会社ジョイフル本田1290億円119億円
5株式会社ケーズホールディングス6081億円133億円
6株式会社シンニッタン82億円6億円
7イリソ電子工業株式会社403億円56億円
8日本クロージャー株式会社—11億円
9三櫻工業株式会社479億円18億円
10セメダイン株式会社246億円19億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Ibaraki