Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Chibaコスモ企業株式会社
コスモ企業株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoH.Vận tải & Bưu chínhMã số doanh nghiệp: 6040001042858Cập nhật: 2026/10/06

コスモ企業株式会社

Doanh thu gần nhất (2024期)-
Giải pháp tiếp cận B2BChiba × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận コスモ企業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 6040001042858

コスモ企業株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 千葉県成田市古込164番地, có mã số thuế/pháp nhân là 6040001042858. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1952, Số điện thoại liên hệ: 0476-32-8600. Quy mô: 369 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6040001042858
Tên dạng Kana/Furiganaコスモキギョウ
Ngày thành lập1952
Địa chỉ đăng ký
〒2860104

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại ChibaTất cả doanh nghiệp tại ChibaChiba × 製造業Chiba × 運輸業,郵便業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên (2024期)
—
Quy mô nhân sự369 nhân sự
Vốn điều lệ1,8 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Chiba
千葉県成田市古込164番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 仲野 眞琴
Số lượng nhân viên369 nhân viên
Vốn điều lệ1,8 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6040001042858
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6040001042858Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
44.Vận tải hàng hóa đường bộ

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6040001042858)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6040001042858" và công bố pháp nhân thương hiệu "コスモ企業株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6040001042858
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6040001042858

Xu hướng tài chính 5 năm

¥1tr JPY¥0,67tr JPY¥0,33tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2024
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-01

国際線機内食の調理業務〈成田本社工場〉

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,000円〜245,000円
Địa điểm làm việc:〒282-0004千葉県成田市古込164番地「本社(成田本社工場)」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4勤2休、4勤1休など シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

国際線機内食のペストリー(製菓部門)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,000円〜245,000円
Địa điểm làm việc:〒282-0004千葉県成田市古込164番地「本社(成田本社工場)」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4勤2休、4勤1休など シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

国際線機内食の調理業務〈大栄サテライト〉

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,000円〜245,000円
Địa điểm làm việc:〒287-0225千葉県成田市吉岡709-9「大栄サテライト」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4勤2休・4勤1休など シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

国際線航空機内食の調理補助〈大栄サテライト〉

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,300円
Địa điểm làm việc:〒287-0225千葉県成田市吉岡709-9「大栄サテライト」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 会社シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

機内食の調達スタッフ〈羽田事業所〉

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜245,000円
Địa điểm làm việc:〒144-0041東京都大田区羽田空港1-8-8「羽田事業所」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4勤2休、4勤1休など シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

国際線機内食の調理業務〈羽田事業所〉

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,000円〜245,000円
Địa điểm làm việc:〒144-0041東京都大田区羽田空港1-8-8「羽田事業所」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4勤2休、4勤1休など シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

国際線機内食のペストリー(製菓部門)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,000円〜245,000円
Địa điểm làm việc:〒282-0004千葉県成田市古込164番地「本社(成田本社工場)」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4勤2休、4勤1休など シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

国際線航空機内食の調理補助〈成田本社工場〉

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,300円
Địa điểm làm việc:〒282-0004千葉県成田市古込164番地「本社(成田本社工場)」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 会社シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-02

国際線機内食の搭載業務〈成田本社工場〉

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,000円〜265,000円
Địa điểm làm việc:〒282-0004千葉県成田市古込164番地「本社(成田本社工場)」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 勤務表による(シフト制) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-02

国際線航空機内食の調理補助〈大栄サテライト〉

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,300円
Địa điểm làm việc:〒287-0225千葉県成田市吉岡709-9「大栄サテライト」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 会社シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0476-32-8600
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Qコスモ企業株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

コスモ企業株式会社の代表電話番号は【0476-32-8600】です。

Qコスモ企業株式会社の法人番号や所在地は?

コスモ企業株式会社の国税庁指定法人番号は【6040001042858】、所在地は【千葉県成田市古込164番地】です。

Qコスモ企業株式会社の売上高や従業員数は?

コスモ企業株式会社の従業員数は369名、売上高は非公開です。

Qコスモ企業株式会社の代表者や資本金は?

コスモ企業株式会社の代表者は【仲野 眞琴】、資本金は【1.8億円】です。

Qコスモ企業株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてコスモ企業株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.cosmo-catering.co.jp
Số FAX0476-32-7729
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1石井食品株式会社107億円3億円2イオン株式会社732億円317億円3株式会社千葉銀行3283億円1050億円4成田国際空港株式会社1698億円232億円5株式会社オリエンタルランド5714億円1582億円6株式会社千葉興業銀行486億円107億円7株式会社京葉銀行793億円178億円8イオンモール株式会社3303億円383億円9京成電鉄株式会社993億円274億円10双葉電子工業株式会社219億円47億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Chiba