Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Saitama医療法人社団宏仁会小川病院
医療法人社団宏仁会小川病院 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 6030005011570Cập nhật: 2026/06/15

医療法人社団宏仁会小川病院

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BSaitama × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 医療法人社団宏仁会小川病院 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 6030005011570

医療法人社団宏仁会小川病院 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 埼玉県比企郡小川町大字原川205, có mã số thuế/pháp nhân là 6030005011570. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1981, Số điện thoại liên hệ: 0493-73-2750. Quy mô: 120 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6030005011570
Tên dạng Kana/Furiganaヒロヒトカイオガワビョウイン
Ngày thành lập1981
Địa chỉ đăng ký
〒3550317

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại SaitamaTất cả doanh nghiệp tại SaitamaSaitama × 製造業Saitama × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự120 nhân sự
Vốn điều lệ1,2 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Saitama
埼玉県比企郡小川町大字原川205
Người đại diện山田 裕一
Số lượng nhân viên120 nhân viên
Vốn điều lệ1,2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6030005011570
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6030005011570Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
13.Sản xuất giường tủ, bàn ghế15.In ấn & dịch vụ liên quan40.Dịch vụ đi kèm Internet83.Dịch vụ y tế

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6030005011570)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6030005011570" và công bố pháp nhân thương hiệu "医療法人社団宏仁会小川病院".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6030005011570
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6030005011570

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-03

医療事務(小川町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 149,000円〜170,000円
Địa điểm làm việc:〒355-0317埼玉県比企郡小川町大字原川205
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 年末年始休暇(5日間) 公休はローテーションによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

看護助手(東松山市・比企郡小川町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 149,000円〜170,000円
Địa điểm làm việc:〒355-0317埼玉県比企郡小川町大字原川205
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 年末年始休暇(5日間) 休日はローテーション(シフト)による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

薬剤師(小川町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜408,200円
Địa điểm làm việc:〒355-0317埼玉県比企郡小川町大字原川205
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 年末年始(5日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-21

運転手(小川町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,145円〜1,145円
Địa điểm làm việc:〒355-0317埼玉県比企郡小川町大字原川205
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 年末年始(5日間)、年間休日120日以上 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-05-21

運転手(東松山市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,145円〜1,145円
Địa điểm làm việc:〒355-0062埼玉県東松山市西本宿1759-1宏仁会高坂醫院
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 年末年始(5日間)、年間休日120日以上 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-03-04

薬剤師(小川町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜408,200円
Địa điểm làm việc:〒355-0317埼玉県比企郡小川町大字原川205
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 年末年始(5日間) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-04

看護師(東松山市・比企郡小川町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 170,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒355-0317埼玉県比企郡小川町大字原川205
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 年末年始(5日間) 休日はローテーションによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-04

看護助手(東松山市・比企郡小川町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 149,000円〜170,000円
Địa điểm làm việc:〒355-0317埼玉県比企郡小川町大字原川205
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 年末年始休暇(5日間) 休日はローテーション(シフト)による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-04

医療事務(小川町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 149,000円〜170,000円
Địa điểm làm việc:〒355-0317埼玉県比企郡小川町大字原川205
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 年末年始休暇(5日間) 公休はローテーションによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2022-02-21

令和3年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止継続支援補助金

2022-02-21

令和3年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止継続支援補助金

2021-10-27

令和3年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止・医療提供体制確保支援補助金

2021-09-30

令和3年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止・医療提供体制確保支援補助金

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0493-73-2750
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q医療法人社団宏仁会小川病院の電話番号や問い合わせ先は?

医療法人社団宏仁会小川病院の代表電話番号は【0493-73-2750】です。

Q医療法人社団宏仁会小川病院の法人番号や所在地は?

医療法人社団宏仁会小川病院の国税庁指定法人番号は【6030005011570】、所在地は【埼玉県比企郡小川町大字原川205】です。

Q医療法人社団宏仁会小川病院の売上高や従業員数は?

医療法人社団宏仁会小川病院の従業員数は120名、売上高は非公開です。

Q医療法人社団宏仁会小川病院の代表者や資本金は?

医療法人社団宏仁会小川病院の代表者は【山田 裕一】、資本金は【1.2億円】です。

Q医療法人社団宏仁会小川病院の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて医療法人社団宏仁会小川病院の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.kohjinkai.or.jp/ogawa/index.html
Số FAX0493-72-5192
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社武蔵野銀行715億円171億円2株式会社ビバホーム1885億円94億円3サンケン電気株式会社830億円-1003400万円4フォルシアクラリオン・エレクトロニクス株式会社1156億円16億円5株式会社しまむら6897億円636億円6株式会社島忠1535億円101億円7株式会社ツツミ248億円25億円8株式会社ショーワ976億円157億円9リズム株式会社160億円11億円10株式会社ベルーナ1133億円43億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Saitama