Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Tokyo東京海上日動ベターライフサービス株式会社
東京海上日動ベターライフサービス株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngP.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 6020001046068Cập nhật: 2026/10/23

東京海上日動ベターライフサービス株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 東京海上日動ベターライフサービス株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 6020001046068

東京海上日動ベターライフサービス株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都世田谷区用賀4丁目10番5号, có mã số thuế/pháp nhân là 6020001046068. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1996, Số điện thoại liên hệ: 03-5717-1818. Quy mô: 2.193 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6020001046068
Tên dạng Kana/Furiganaトウキョウカイジョウニチドウベターライフサービス
Ngày thành lập1996
Địa chỉ đăng ký
〒1580097

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 製造業Tokyo × 情報通信業Tokyo × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2024期)-
Lợi nhuận thường niên (2024期)—
Quy mô nhân sự2,193 nhân sự
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都世田谷区用賀4丁目10番5号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 小林 信昭
Số lượng nhân viên2,193 nhân viên
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6020001046068
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6020001046068Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
24.Sản xuất sản phẩm kim loại38.Phát thanh & Truyền hình40.Dịch vụ đi kèm Internet85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức3 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

02/02/2017Thay đổi địa chỉ trụ sở
Đã xác minh

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "東京都世田谷区用賀4丁目10番5号" từ [Địa chỉ cũ] "神奈川県横浜市港北区新横浜3丁目20番地8".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 6020001046068
30/06/2016Đổi tên doanh nghiệp
Đã xác minh

Thay đổi tên pháp nhân / thương hiệu đăng ký

Thay đổi tên doanh nghiệp từ "東京海上日動サミュエル株式会社" thành "東京海上日動ベターライフサービス株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 6020001046068
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6020001046068)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6020001046068" và công bố pháp nhân thương hiệu "東京海上日動ベターライフサービス株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6020001046068
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6020001046068

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

東京海上日動ベターライフサービス株式会社に関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
本店移転登記あり
東京都の移転一覧 ➔
商号変更履歴あり
商号変更一覧 ➔
東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Xu hướng tài chính doanh nghiệp

¥1tr JPY¥0,67tr JPY¥0,33tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2023(Không công bố)Năm 2024
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:3段階目
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:3段階目
2026-06-11

サービス提供責任者(経験者)/中央林間

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜205,000円
Địa điểm làm việc:〒242-0007神奈川県大和市中央林間4-21-19Heimstaette窈窕館(ハイムシュテッテヨウチョウカン)1階みずたま介護ステーション中央林間
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※求人特記事項参照 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

ケアマネジャー/江東住吉

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜205,000円
Địa điểm làm việc:〒135-0003東京都江東区猿江1丁目12-1住吉パークホームズ1階
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※求人に関する特記事項参照 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

ケアマネジャー準社員(未経験者)/永山

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,590円〜1,680円
Địa điểm làm việc:〒206-0024東京都多摩市諏訪2-12アクロスビル1階みずたま介護ステーション永山
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制
2026-06-02

サービス提供責任者(未経験者可)/蒲田

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜180,000円
Địa điểm làm việc:〒144-0052東京都大田区蒲田2ー7ー17中村ビル2階みずたま介護ステーション蒲田
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※求人特記事項参照 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

ケアマネジャー/東村山

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜205,000円
Địa điểm làm việc:〒189-0014東京都東村山市栄町2-32-13CSビル1F
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※求人に関する特記事項参照 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

ケアマネジャー準社員(未経験者)/小金井

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,590円〜1,680円
Địa điểm làm việc:〒184-0004東京都小金井市本町5-7-25SORAIRO102みずたま介護ステーション小金井
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制
2026-06-02

サービス提供責任者(経験者)/多摩センター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜205,000円
Địa điểm làm việc:〒206-0042東京都多摩市山王下1-5-10タナホーム山王下1階みずたま介護ステーション多摩センター
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※求人特記事項参照 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

ケアマネジャー準社員(未経験者)/府中

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,590円〜1,680円
Địa điểm làm việc:〒183-0045東京都府中市美好町3-6-1サンライト尾崎101みずたま介護ステーション府中
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制
2026-06-02

【未経験歓迎】訪問介護常勤ヘルパー(正社員)/中野

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 175,000円〜175,000円
Địa điểm làm việc:〒165-0021東京都中野区丸山1-30-15稲葉ビル1階
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 13日
2026-06-02

サービス提供責任者(未経験者可)/三鷹

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜180,000円
Địa điểm làm việc:〒181-0013東京都三鷹市下連雀4-1-3グランデール三鷹102号室みずたま介護ステーション三鷹
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※求人特記事項参照 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2018-12-12

TOKIORI

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6198916 - TOKIORI
2018-12-12

TOKIORI

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6198916 - TOKIORI
2018-12-12

TOKIORI

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6198916 - TOKIORI

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)03-5717-1818
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q東京海上日動ベターライフサービス株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

東京海上日動ベターライフサービス株式会社の代表電話番号は【03-5717-1818】です。

Q東京海上日動ベターライフサービス株式会社の法人番号や所在地は?

東京海上日動ベターライフサービス株式会社の国税庁指定法人番号は【6020001046068】、所在地は【東京都世田谷区用賀4丁目10番5号】です。

Q東京海上日動ベターライフサービス株式会社の売上高や従業員数は?

東京海上日動ベターライフサービス株式会社の従業員数は2,193名、売上高は非公開です。

Q東京海上日動ベターライフサービス株式会社の代表者や資本金は?

東京海上日動ベターライフサービス株式会社の代表者は【小林 信昭】、資本金は【10億円】です。

Q東京海上日動ベターライフサービス株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて東京海上日動ベターライフサービス株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.tnbls.co.jp
Số FAX03-5717-1844
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円2株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円3株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円4株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円5株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円6株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円7東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円8株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo