Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Tokyo株式会社ライフプラザパートナーズ
株式会社ライフプラザパートナーズ Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 6011001057262Cập nhật: 2026/10/23

株式会社ライフプラザパートナーズ

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社ライフプラザパートナーズ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 6011001057262

株式会社ライフプラザパートナーズ là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都新宿区西新宿2丁目4番1号, có mã số thuế/pháp nhân là 6011001057262. Doanh nghiệp được thành lập ngày 13/02/2003, Số điện thoại liên hệ: 03-5322-7375. Quy mô: 2 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6011001057262
Tên dạng Kana/Furiganaライフプラザパートナーズ
Ngày thành lập2003-02-13
Địa chỉ đăng ký
〒1600023

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 農業,林業Tokyo × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự2 nhân sự
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都新宿区西新宿2丁目4番1号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 松田 健太郎
Số lượng nhân viên2 nhân viên
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6011001057262
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6011001057262Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp39.Dịch vụ thông tin / CNTT40.Dịch vụ đi kèm Internet67.Bảo hiểm (bao gồm trung gian, đại lý)

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức3 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

20/08/2019Thay đổi địa chỉ trụ sở
Đã xác minh

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "東京都新宿区西新宿2丁目4番1号" từ [Địa chỉ cũ] "東京都新宿区西新宿2丁目4番1号新宿NSビル6階".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 6011001057262
24/07/2019Thay đổi địa chỉ trụ sở
Đã xác minh

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "東京都新宿区西新宿2丁目4番1号" từ [Địa chỉ cũ] "東京都新宿区西新宿1丁目21番1号".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 6011001057262
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6011001057262)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6011001057262" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社ライフプラザパートナーズ".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6011001057262
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6011001057262

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社ライフプラザパートナーズに関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
本店移転登記あり
東京都の移転一覧 ➔
東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-04

営業アシスタント/営業社員の縁の下の力持ち/浜松

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,500円〜1,800円
Địa điểm làm việc:〒430-0946静岡県浜松市中央区元城町216-4ノーススタービル浜松10階株式会社ライフプラザパートナーズ浜松FA営業部★浜松駅からバス/市役所バス停から徒歩2分の場所です★
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休業(12/30~1/4)お盆休業(8月第2週を目途 )年次有給休暇の付与数は就業日数に応じて変動します。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-05-12

営業アシスタント/営業社員の縁の下の力持ち/広島

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,300円〜1,300円
Địa điểm làm việc:〒730-0029広島県広島市中区三川町2-10愛媛ビル・広島6階株式会社ライフプラザパートナーズ広島FA営業部
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休業(12/30~1/4)お盆休業(8月第2週を目途 )年次有給休暇の付与数は就業日数に応じて変動します
2026-04-15

営業アシスタント/営業社員の縁の下の力持ち/高崎

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,300円〜1,500円
Địa điểm làm việc:〒370-0841群馬県高崎市栄町14-5内堀ビル7F株式会社ライフプラザパートナーズ高崎FA営業部
Ngày nghỉ:月曜日,土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休業(12/30~1/4)お盆休業(8月第2週を目途 )年次有給休暇の付与数は就業日数に応じて変動します 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-04-02

営業アシスタント/営業社員の縁の下の力持ち/つくば

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,500円〜2,000円
Địa điểm làm việc:〒305-0032茨城県つくば市竹園1-6-1つくばビルディング12階株式会社ライフプラザパートナーズつくばFA営業部
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休業(12/30~1/4)お盆休業(8月第2週を目途 )年次有給休暇の付与数は就業日数に応じて変動します 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)03-5322-7375
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社ライフプラザパートナーズの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社ライフプラザパートナーズの代表電話番号は【03-5322-7375】です。

Q株式会社ライフプラザパートナーズの法人番号や所在地は?

株式会社ライフプラザパートナーズの国税庁指定法人番号は【6011001057262】、所在地は【東京都新宿区西新宿2丁目4番1号】です。

Q株式会社ライフプラザパートナーズの売上高や従業員数は?

株式会社ライフプラザパートナーズの従業員数は2名、売上高は非公開です。

Q株式会社ライフプラザパートナーズの代表者や資本金は?

株式会社ライフプラザパートナーズの代表者は【松田 健太郎】、資本金は【10億円】です。

Q株式会社ライフプラザパートナーズの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社ライフプラザパートナーズの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.lifeplaza.co.jp
Số FAX-
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円3株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円4株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円5株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円6株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円7株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円8あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円9株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円10NTT株式会社1.3兆円1.1兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo