Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Tokyo株式会社敏建
株式会社敏建 Logo
活動中D.Xây dựngR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 6010101009074Cập nhật: 2026/10/23

株式会社敏建

Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社敏建 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 6010101009074

株式会社敏建 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都八王子市明神町4丁目29番9号, có mã số thuế/pháp nhân là 6010101009074. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2009, Số điện thoại liên hệ: 042-696-3416. Quy mô: 21 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6010101009074
Tên dạng Kana/Furiganaトシケン
Ngày thành lập2009
Địa chỉ đăng ký
〒1920046

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 建設業Tokyo × サービス業(他に分類されないもの)Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự21 nhân sự
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都八王子市明神町4丁目29番9号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 古川 敏史
Số lượng nhân viên21 nhân viên
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6010101009074
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6010101009074Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp90.Sửa chữa máy móc thiết bị (trừ phân loại khác)

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

11/04/2018Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 東京都八王子市明神町4丁目29番9号

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 6010101009074
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6010101009074)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6010101009074" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社敏建".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6010101009074
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6010101009074

Thông tin giấy phép của 株式会社敏建

2 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社敏建東京都八王子市明神町4-29-9建設業 (知事 (特定))建築(特)、大工(特)、左官(特)、とび(特) 他 計17業種
東京都知事許可 第141160号
2022/10/05
2027/10/04
株式会社敏建東京都八王子市明神町4-29-9建設業 (知事)
東京都知事許可 第141160号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社敏建に関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-05-08

防水職人 防水工 シーリング工*事業拡大のための増員!!

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 270,000円〜500,000円
Địa điểm làm việc:〒192-0046東京都八王子市明神町4-29-9八王子セントラルマンション101号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 夏季、年末年始、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

塗装職人 塗装工 *事業拡大のため増員!!

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 270,000円〜500,000円
Địa điểm làm việc:〒192-0046東京都八王子市明神町4-29-9八王子セントラルマンション101号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 夏季、年末年始、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

左官工 左官職人 *事業拡大のため増員!!

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 270,000円〜500,000円
Địa điểm làm việc:〒192-0046東京都八王子市明神町4-29-9八王子セントラルマンション101号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 夏季、年末年始、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

施工管理 現場監督 *業務拡大のため急募!!

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 350,000円〜500,000円
Địa điểm làm việc:〒192-0046東京都八王子市明神町4-29-9八王子セントラルマンション101号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 夏季、年末年始、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

土木・外構工事施工管理 現場監督 *急募!!経験者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 450,000円〜650,000円
Địa điểm làm việc:〒192-0046東京都八王子市明神町4-29-9八王子セントラルマンション101号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 夏季、年末年始、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

建設現場アシスタント・作業補助 *未経験歓迎!!

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 264,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒192-0046東京都八王子市明神町4-29-9八王子セントラルマンション101号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 夏季、年末年始、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

土間コンクリート、アスファルト職人 *事業拡大増員!!

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 270,000円〜500,000円
Địa điểm làm việc:〒192-0046東京都八王子市明神町4-29-9八王子セントラルマンション101号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 夏季、年末年始、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

斫り工 解体工 *事業拡大のため増員!!

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 270,000円〜500,000円
Địa điểm làm việc:〒192-0046東京都八王子市明神町4-29-9八王子セントラルマンション101号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 夏季、年末年始、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

タイル工 タイル職人 *事業拡大のため増員!!

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 270,000円〜500,000円
Địa điểm làm việc:〒192-0046東京都八王子市明神町4-29-9八王子セントラルマンション101号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 夏季、年末年始、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

外構職人 土木作業員 *事業拡大のため増員!

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 270,000円〜500,000円
Địa điểm làm việc:〒192-0046東京都八王子市明神町4-29-9八王子セントラルマンション101号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 夏季、年末年始、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)042-696-3416
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社敏建の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社敏建の代表電話番号は【042-696-3416】です。

Q株式会社敏建の法人番号や所在地は?

株式会社敏建の国税庁指定法人番号は【6010101009074】、所在地は【東京都八王子市明神町4丁目29番9号】です。

Q株式会社敏建の売上高や従業員数は?

株式会社敏建の従業員数は21名、売上高は非公開です。

Q株式会社敏建の代表者や資本金は?

株式会社敏建の代表者は【古川 敏史】、資本金は【5億円】です。

Q株式会社敏建の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社敏建の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://toshiken-inc.co.jp
Số FAX042-696-3417
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3
社会福祉法人 知多学園
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2株式会社エッサム——3株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円4株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円5株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円6株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円7株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円8株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円9株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo